QUANT CORE · CAPABILITY LIBRARY

Find a model. Know its limits. Run what is ready.

Tìm model theo bài toán, xem giả định và đi thẳng tới workflow khi calculation backend đã sẵn sàng.

9Runnable9Library only22Planned

40/40 model phù hợp. chạy được tài liệu kế hoạch

Probability & Statistics

Nền tảng của mọi thứ còn lại: bất định được mô tả bằng phân phối, không phải bằng một con số.

5 model

Bayesian Inference

Cập nhật niềm tin khi có dữ liệu mới.

Phù hợp khi
Có prior hợp lý và likelihood đúng dạng.
Không nên dùng khi
Prior đặt tuỳ tiện rồi dữ liệu ít — kết luận phản ánh prior chứ không phản ánh thực tế.

Monte Carlo

Lấy mẫu ngẫu nhiên để ước lượng phân phối kết quả.

Phù hợp khi
Mô hình sinh mẫu phản ánh đúng thực tế.
Không nên dùng khi
Lấy mẫu từ phân phối sai thì càng chạy nhiều càng tự tin vào một kết quả sai.

Markov Chain

Trạng thái kế tiếp chỉ phụ thuộc trạng thái hiện tại.

Phù hợp khi
Tính Markov: quá khứ xa không mang thêm thông tin.
Không nên dùng khi
Hệ có trí nhớ dài — chuỗi thời gian tài chính thường có.

Hidden Markov Model

Suy ra trạng thái ẩn từ quan sát.

Phù hợp khi
Số trạng thái biết trước và ổn định theo thời gian.
Không nên dùng khi
Số trạng thái chọn sai, hoặc chế độ thị trường đổi bản chất.

Extreme Value Theory

Mô hình hoá phần đuôi, nơi tổn thất lớn xảy ra.

Phù hợp khi
Đuôi phân phối ổn định và có đủ quan sát cực trị.
Không nên dùng khi
Dùng phân phối chuẩn cho đuôi béo — đánh giá thấp rủi ro thảm hoạ.

Time Series

Dữ liệu có thứ tự thời gian phá vỡ giả định i.i.d. của thống kê cổ điển — đây là bộ công cụ dành riêng cho nó.

6 model
library onlyTechnical detail

ARIMA

Tự hồi quy + sai phân + trung bình trượt.

Phù hợp khi
Chuỗi dừng sau khi sai phân, quan hệ tuyến tính.
Không nên dùng khi
Có mùa vụ mạnh (dùng SARIMA) hoặc phương sai thay đổi (dùng GARCH).
library onlyTechnical detail

GARCH

Mô hình hoá biến động thay đổi theo thời gian.

Phù hợp khi
Biến động có cụm và hồi quy về trung bình.
Không nên dùng khi
Có gãy cấu trúc — biến động nhảy bậc chứ không hồi quy.

Prophet

Phân rã xu hướng + mùa vụ + ngày lễ.

Phù hợp khi
Chuỗi có mùa vụ rõ và xu hướng trơn.
Không nên dùng khi
Dữ liệu tài chính nhiễu cao — Prophet khớp xu hướng giả rất tốt.

Kalman Filter

Ước lượng trạng thái ẩn từ quan sát nhiễu, cập nhật liên tục.

Phù hợp khi
Hệ tuyến tính, nhiễu Gauss.
Không nên dùng khi
Hệ phi tuyến mạnh (cần EKF/UKF) hoặc nhiễu không Gauss.
library onlyTechnical detail

HAR (Realised Volatility)

Hồi quy biến động tương lai trên trung bình ngày/tuần/tháng.

Phù hợp khi
Biến động có trí nhớ dài và phân tầng theo chu kỳ.
Không nên dùng khi
Thiếu thành phần mùa vụ trong ngày — chúng tôi đo được R² ÂM trên cả 5 symbol cho tới khi thêm nó vào.

Machine Learning

Học quan hệ phi tuyến từ dữ liệu. Mạnh, và cũng dễ overfit nhất.

5 model
library onlyTechnical detail

Random Forest

Tập hợp cây quyết định, giảm phương sai bằng bagging.

Phù hợp khi
Đặc trưng mang tín hiệu; mẫu độc lập.
Không nên dùng khi
Dữ liệu chuỗi thời gian chồng lấn — cần purged CV, nếu không rò rỉ.
library onlyTechnical detail

LightGBM

Boosting theo lá, nhanh trên dữ liệu lớn.

Phù hợp khi
Như XGBoost, thêm giả định phân phối đặc trưng ổn định.
Không nên dùng khi
Phân phối đặc trưng dịch chuyển giữa train và live.

Support Vector Machine

Tìm siêu phẳng phân tách với biên lớn nhất.

Phù hợp khi
Lớp tách được sau khi ánh xạ kernel.
Không nên dùng khi
Dữ liệu rất lớn (chậm) hoặc nhiều nhiễu chồng lấn.

K-Nearest Neighbors

Dự đoán theo các điểm giống nhất trong quá khứ.

Phù hợp khi
Khoảng cách có ý nghĩa trong không gian đặc trưng.
Không nên dùng khi
Nhiều chiều — mọi điểm đều xa nhau như nhau.

Deep Learning

Mạng nhiều tầng cho dữ liệu có cấu trúc phức tạp. Đòi hỏi lượng dữ liệu mà phần lớn bài toán tài chính không có.

6 model

LSTM

Mạng hồi tiếp có cổng nhớ dài hạn.

Phù hợp khi
Có hàng chục nghìn mẫu và cấu trúc thời gian ổn định.
Không nên dùng khi
Dữ liệu tài chính ngắn và không dừng — số tham số vượt xa tín hiệu.

Temporal Convolutional Network

Tích chập nhân quả với receptive field kiểm soát được.

Phù hợp khi
Chuỗi dài, cấu trúc cục bộ mạnh.
Không nên dùng khi
Ưu thế của TCN so với LSTM là tốc độ suy luận và ổn định huấn luyện — KHÔNG phải alpha. Không có target học được thì đổi kiến trúc không cứu được gì.

Reinforcement Learning

Học chính sách hành động qua thử và phần thưởng.

Phù hợp khi
Môi trường mô phỏng được và phần thưởng định nghĩa đúng.
Không nên dùng khi
Thị trường thật không mô phỏng lại được — chính sách học trong backtest không đối mặt với tác động thị trường của chính nó.

Optimization

Tìm phương án tốt nhất dưới ràng buộc — thường là phần tạo giá trị thật sự, hơn cả dự báo.

5 model

Linear Programming

Tối ưu hàm mục tiêu tuyến tính dưới ràng buộc tuyến tính.

Phù hợp khi
Mục tiêu và ràng buộc đều tuyến tính.
Không nên dùng khi
Có biến nguyên (cần MILP) hoặc quan hệ phi tuyến.

Convex Optimization

Bài toán lồi có nghiệm tối ưu toàn cục.

Phù hợp khi
Hàm mục tiêu lồi, tập ràng buộc lồi.
Không nên dùng khi
Bài toán không lồi — nghiệm tìm được chỉ là cực trị địa phương.

Genetic Algorithm

Tiến hoá quần thể lời giải qua lai ghép và đột biến.

Phù hợp khi
Không gian tìm kiếm gồ ghề, không có gradient.
Không nên dùng khi
Rất dễ overfit khi dùng để dò tham số chiến lược — mỗi thế hệ là hàng trăm lần thử, phải tính vào n_trials của Deflated Sharpe.

Simulated Annealing

Chấp nhận lời giải xấu hơn theo xác suất giảm dần để thoát cực trị.

Phù hợp khi
Có lịch làm nguội hợp lý.
Không nên dùng khi
Lịch làm nguội sai — hoặc kẹt, hoặc đi lang thang.

Particle Swarm

Bầy hạt hội tụ về vùng tốt nhất.

Phù hợp khi
Không gian liên tục, chiều vừa phải.
Không nên dùng khi
Nhiều chiều hoặc ràng buộc phức tạp.

Financial Models

Các mô hình định giá và phân bổ vốn kinh điển.

9 model

Black-Scholes

Công thức đóng định giá quyền chọn châu Âu.

Phù hợp khi
Biến động hằng số, không cổ tức, giao dịch liên tục, log-normal.
Không nên dùng khi
Biến động KHÔNG hằng số — thị trường thật có volatility smile, đó chính là bằng chứng giả định bị vi phạm.

Heston

Biến động ngẫu nhiên có hồi quy trung bình.

Phù hợp khi
Biến động theo quá trình CIR, tương quan với giá.
Không nên dùng khi
Hiệu chỉnh tham số không ổn định giữa các ngày.

Hull-White

Lãi suất ngắn hạn hồi quy trung bình.

Phù hợp khi
Cấu trúc kỳ hạn khớp được bằng hàm thời gian.
Không nên dùng khi
Cho lãi suất âm với xác suất không nhỏ.
library onlyTechnical detail

Geometric Brownian Motion

Giá đi theo bước ngẫu nhiên nhân tính.

Phù hợp khi
Lợi suất log độc lập, phân phối chuẩn.
Không nên dùng khi
Lợi suất thật có đuôi béo và cụm biến động — cả hai đều vi phạm.
library onlyTechnical detail

CAPM

Lợi suất kỳ vọng tỉ lệ với rủi ro hệ thống.

Phù hợp khi
Thị trường hiệu quả, nhà đầu tư đồng nhất, một yếu tố duy nhất.
Không nên dùng khi
Một yếu tố là không đủ — Fama-French cho thấy cần nhiều hơn.

Kelly Criterion

Tỷ lệ đặt cược tối đa hoá tăng trưởng log dài hạn.

Phù hợp khi
Biết CHÍNH XÁC xác suất thắng và tỷ lệ thưởng.
Không nên dùng khi
Ước lượng xác suất sai — Kelly đầy đủ trở nên quá liều nhanh chóng. Thực hành nên dùng Kelly phân số.
library onlyTechnical detail

Markowitz

Tối ưu danh mục theo trung bình - phương sai.

Phù hợp khi
Biết lợi suất kỳ vọng và ma trận hiệp phương sai.
Không nên dùng khi
Lợi suất kỳ vọng là đại lượng khó ước lượng nhất — sai số nhỏ làm trọng số nhảy loạn. HRP ổn định hơn trong thực tế.

Deflated Sharpe Ratio

Sharpe sau khi phạt vì số lần thử và độ lệch/nhọn của đuôi.

Phù hợp khi
Khai báo TRUNG THỰC số cấu hình đã thử.
Không nên dùng khi
Khai n_trials = 1 khi thực tế thử 50 — mọi kết luận sau đó vô nghĩa.

Probability of Backtest Overfitting

Tỉ lệ cấu hình thắng in-sample lại xếp dưới trung vị ngoài mẫu.

Phù hợp khi
Lưu được chuỗi lợi nhuận của MỌI cấu hình đã thử.
Không nên dùng khi
Chỉ giữ cấu hình thắng — khi đó không tính được PBO, và đó chính là lúc cần nó nhất.

Simulation

Khi không có công thức đóng, mô phỏng cho phân phối kết quả.

4 model

Agent-Based Model

Mô phỏng hành vi tương tác của nhiều tác nhân.

Phù hợp khi
Luật hành vi cá thể đủ đúng để hiện tượng tổng thể có nghĩa.
Không nên dùng khi
Hiệu chỉnh cực khó — mô hình nào cũng ra được đồ thị đẹp.

Digital Twin

Bản sao số cập nhật theo dữ liệu cảm biến thời gian thực.

Phù hợp khi
Cảm biến đủ dày và mô hình vật lý đúng.
Không nên dùng khi
Bản sao trôi khỏi thực thể mà không ai phát hiện.

Discrete Event Simulation

Mô phỏng hệ thống theo chuỗi sự kiện rời rạc.

Phù hợp khi
Phân phối thời gian phục vụ ước lượng đúng.
Không nên dùng khi
Dùng phân phối mũ vì tiện, trong khi thực tế có đuôi dài.
PLATFORM ROADMAP

Taxonomy đầy đủ của Quant Core

13 nhóm là bản đồ phát triển. Capability màu xanh đã có model trong library; capability mờ vẫn thuộc roadmap.

Xem architecture
Mathematics0/3

Toán nền cho mô hình và tối ưu.

CalculusLinear AlgebraStochastic Calculus
Statistics0/7

Mô tả, suy luận và kiểm định dữ liệu.

Descriptive StatisticsInferenceRegressionHypothesis TestingANOVAPCAOutlier Detection
Probability2/5

Mô tả bất định và phân phối kết quả.

DistributionsBayesian InferenceMonte CarloMarkov ChainsHMM
Time Series2/8

Phân tích dữ liệu có thứ tự thời gian.

ADF/KPSSHurstCointegrationGranger CausalityARIMASARIMAProphetGARCH
Machine Learning3/10

Học quan hệ từ dữ liệu có cấu trúc.

Linear RegressionRandom ForestXGBoostLightGBMCatBoostSVMKNNNaive BayesDecision TreeAutoML
Deep Learning0/6

Mạng nhiều tầng cho dữ liệu phức tạp.

LSTMGRUTransformerTCNCNNReinforcement Learning
Optimization0/9

Tìm phương án tốt nhất dưới ràng buộc.

Linear ProgrammingInteger ProgrammingConvex OptimizationPortfolio OptimizationKellyRisk ParityBlack-LittermanVehicle RoutingScheduling
Simulation1/5

Sinh và so sánh các kịch bản có bất định.

Monte CarloAgent-Based ModelDigital TwinSystem DynamicsDiscrete Event Simulation
Financial Engineering3/8

Định giá, rủi ro và cấu trúc sản phẩm tài chính.

Black-ScholesHestonHull-WhiteCAPMMarkowitzGreeksVaRCVaR
Operations Research0/5

Phân bổ nguồn lực và thiết kế vận hành.

Linear ProgrammingSchedulingVehicle RoutingQueueingInventory Optimization
Network Science0/4

Đo lường cấu trúc và lan truyền trên mạng.

CentralityCommunity DetectionGraph PathsNetwork Diffusion
Econometrics0/5

Định lượng quan hệ kinh tế và nhân quả.

Panel DataInstrumental VariablesDifference-in-DifferencesGranger CausalityVolatility Models
Quant Research0/5

Quy trình nghiên cứu, kiểm định và chống overfit.

Walk-ForwardDeflated SharpePBOSensitivity AnalysisReproducibility