Trading & Investment hoạt động

Quản trị rủi ro trong giao dịch

Risk — Quản trị rủi ro

Đã chạy được. Mục này có công cụ tính toán thật trên nền tảng, không phải mô tả lộ trình.

Công thức Kelly Tỷ lệ vốn tối ưu mỗi lệnh

Tỷ lệ vốn tối đa hoá tăng trưởng log dài hạn. Ước lượng p cao hơn thực tế vài phần trăm là đủ để Kelly đầy đủ thành quá liều — luôn dùng phân số.

Kelly đầy đủ 40.00%
Kelly × 0.25 10.00%
Kỳ vọng mỗi cược +0.8000
Kết luận Có lợi thế
① Tham số

Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng theo mức đặt

Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng theo mức đặt0.2568-0.1168-0.4904-0.8640%12%24%36%48%60%72%84%96%

Đỉnh nằm tại f* = 40.00%. Đường tụt xuống rất nhanh ở bên phải đỉnh: đặt quá liều nguy hiểm hơn đặt dưới liều rất nhiều, và đó là lý do thực hành thường dùng nửa Kelly.

Diễn giải nhanh

Kelly đầy đủ = 40.00%

Đây là mức tối đa hoá tốc độ tăng trưởng dài hạn, không phải mức an toàn nhất.

Kỳ vọng mỗi cược = +0.8000

p·b − (1−p). Dương thì có lợi thế; đây là điều kiện cần trước khi bàn tới đặt bao nhiêu.

Đang dùng 0.25× Kelly = 10.00% vốn

Kelly đầy đủ giả định p là chính xác. Ước lượng p cao hơn thực tế vài phần trăm là đủ để mức đặt vượt quá đỉnh tăng trưởng và chuyển sang vùng phá huỷ vốn.

Khi nào con số này sai: Kelly đầy đủ giả định xác suất thắng là chính xác. Ước lượng cao hơn thực tế vài phần trăm là đủ để Kelly đầy đủ thành quá liều.

Chi tiết

Công thức f* = p − (1−p)/b
Diễn giải Đặt 10.00% vốn mỗi lệnh

Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng theo mức đặt

Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng theo mức đặt0.2568-0.1168-0.4904-0.8640%12%24%36%48%60%72%84%96%

Đỉnh nằm tại f* = 40.00%. Đường tụt xuống rất nhanh ở bên phải đỉnh: đặt quá liều nguy hiểm hơn đặt dưới liều rất nhiều, và đó là lý do thực hành thường dùng nửa Kelly.

Toàn bộ chỉ số

Công thức f* = p − (1−p)/b
Diễn giải Đặt 10.00% vốn mỗi lệnh

Công thức đang dùng

f* = p − (1−p)/b

Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng. API tại /api/v1/tools/kelly-sizing gọi đúng hàm này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.

Cách dùng

  1. Điền tham số ở cột trái. Mọi ô đã có sẵn giá trị ví dụ chạy được, nên bạn có thể bấm Tính ngay trước rồi sửa sau.
  2. Đọc thẻ số ở trên cùng, rồi mục Diễn giải nhanh để biết con số đó nói gì.
  3. Đọc dòng “Khi nào con số này sai” trước khi dùng kết quả để quyết định — đó là giả định vỡ đầu tiên.
Giới hạn chung. Công cụ này tính đúng công thức của nó trên dữ liệu bạn đưa vào. Nó không kiểm tra dữ liệu của bạn có phù hợp với giả định của phương pháp hay không — phần đó vẫn là việc của người dùng, và mục “sai ở đâu” bên dưới trang liệt kê các chỗ hỏng thường gặp.

Quản trị rủi ro trong giao dịch là gì

Quản trị rủi ro trong giao dịch không phải là đặt stop loss. Nó là trả lời được ba câu: mỗi lệnh mất tối đa bao nhiêu, nhiều lệnh cùng lúc thì tổng rủi ro là bao nhiêu, và mức sụt vốn nào thì phải dừng. Hai câu sau mới là chỗ hầu hết tài khoản chết.

Làm thế nào

  1. Cố định rủi ro mỗi lệnh theo phần trăm tài khoản, tính ngược ra khối lượng từ khoảng cách stop.
  2. Đo tương quan giữa các chiến lược đang chạy trước khi cộng rủi ro.
  3. Đặt trần rủi ro danh mục và trần sụt vốn ngày, thực thi bằng code chứ không bằng ý chí.
  4. Dùng Kelly phân số (1/4 tới 1/20) nếu muốn tối ưu tăng trưởng.

Đo bằng chỉ số nào

Rủi ro mỗi lệnh (%) phần tài khoản mất nếu chạm SL
Tổng rủi ro mở cộng dồn có tính tương quan
Max drawdown / lãi trên 1.5 lần là chịu đau nhiều hơn thưởng

Sai ở đâu

Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.

! Cộng rủi ro như thể các lệnh độc lập. Bốn bot mỗi con 0.5% trên các tài sản tương quan cao không phải bốn cược mà là một cược 2%.
! Nhầm R với phần trăm. Drawdown 15R bằng 3.8% tài khoản nếu rủi ro 0.25%/lệnh, nhưng bằng 15% nếu rủi ro 1% — khác biệt giữa đạt và cháy tài khoản prop firm.

Nội dung trong Risk

7 chủ đề con, mỗi chủ đề có trang riêng.

Kelly Criterionhoạt động

Tỷ lệ đặt cược tối ưu

VaRhoạt động

Value at Risk

CVaRhoạt động

Conditional VaR

Greekshoạt động

Delta, Gamma, Vega, Theta

Drawdownhoạt động

Phân tích sụt giảm vốn

Risk Dashboardhoạt động

Bảng điều khiển rủi ro

Monte Carlohoạt động

Mô phỏng kịch bản

Mô hình định lượng dùng trong Trading

Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.

Tất cả mô hình →
Bayesian Inferencebeta

Cập nhật niềm tin khi có dữ liệu mới.

Monte Carlohoạt động

Lấy mẫu ngẫu nhiên để ước lượng phân phối kết quả.

Markov Chainsắp có

Trạng thái kế tiếp chỉ phụ thuộc trạng thái hiện tại.

Hidden Markov Modelsắp có

Suy ra trạng thái ẩn từ quan sát.

Câu hỏi thường gặp

Quản trị rủi ro trong giao dịch là gì?

Quản trị rủi ro trong giao dịch không phải là đặt stop loss. Nó là trả lời được ba câu: mỗi lệnh mất tối đa bao nhiêu, nhiều lệnh cùng lúc thì tổng rủi ro là bao nhiêu, và mức sụt vốn nào thì phải dừng. Hai câu sau mới là chỗ hầu hết tài khoản chết.

Quản trị rủi ro trong giao dịch được làm như thế nào?

1. Cố định rủi ro mỗi lệnh theo phần trăm tài khoản, tính ngược ra khối lượng từ khoảng cách stop. 2. Đo tương quan giữa các chiến lược đang chạy trước khi cộng rủi ro. 3. Đặt trần rủi ro danh mục và trần sụt vốn ngày, thực thi bằng code chứ không bằng ý chí. 4. Dùng Kelly phân số (1/4 tới 1/20) nếu muốn tối ưu tăng trưởng.

Quản trị rủi ro trong giao dịch hay sai ở đâu?

Cộng rủi ro như thể các lệnh độc lập. Bốn bot mỗi con 0.5% trên các tài sản tương quan cao không phải bốn cược mà là một cược 2%. Nhầm R với phần trăm. Drawdown 15R bằng 3.8% tài khoản nếu rủi ro 0.25%/lệnh, nhưng bằng 15% nếu rủi ro 1% — khác biệt giữa đạt và cháy tài khoản prop firm.

Đo quản trị rủi ro trong giao dịch bằng chỉ số nào?

Rủi ro mỗi lệnh (%) — phần tài khoản mất nếu chạm SL; Tổng rủi ro mở — cộng dồn có tính tương quan; Max drawdown / lãi — trên 1.5 lần là chịu đau nhiều hơn thưởng.

Quản trị rủi ro trong giao dịch trên QuantHub đã dùng được chưa?

Đã chạy được: công cụ tính toán thật trên nền tảng này.

Chủ đề khác trong Trading

Toàn bộ Trading
Overview Market Analysis Trading Tools Pricing Models Reports API Documentation