Banking hoạt động

Định giá khoản vay

Loan Pricing — Định giá khoản vay

Đã chạy được. Mục này có công cụ tính toán thật trên nền tảng, không phải mô tả lộ trình.

Khoản vay và APR thực tế Trả góp, tổng lãi và APR sau phí

Lãi suất công bố không so sánh được giữa các khoản vay có phí khác nhau. APR quy tất cả về một con số duy nhất.

Trả hàng tháng 21,992,607.37
Tổng lãi 319,556,442.49
Tổng phải trả 1,334,556,442.49
APR thực tế 12.87%
Kết luận APR thực tế 12.87%
① Tham số

Mỗi kỳ trả bao nhiêu gốc, bao nhiêu lãi

GốcLãi
Mỗi kỳ trả bao nhiêu gốc, bao nhiêu lãi2.437e+071.546e+076.537e+06-2.38e+0619172533414957

Số tiền trả mỗi tháng không đổi (21,992,607.37) nhưng cơ cấu đổi hoàn toàn: kỳ đầu 43.6% là lãi, kỳ cuối chỉ 0.9%. Đây là lý do trả nợ trước hạn ở nửa đầu kỳ hạn tiết kiệm nhiều hơn hẳn nửa sau. Từ kỳ 1 trở đi phần gốc mới vượt phần lãi.

Diễn giải nhanh

Tổng lãi 319,556,442.49 = 32.0% số tiền vay, trong 60 tháng

Tỷ lệ này tăng gần như bậc hai theo kỳ hạn: kéo dài kỳ hạn làm khoản trả hàng tháng nhẹ đi nhưng tổng lãi nặng lên rất nhanh.

APR 12.87% so với lãi công bố 11.50%/năm — chênh +1.37 điểm phần trăm

Chênh lệch đến từ hai nguồn: phí 15,000,000.00 bị trừ ngay khi giải ngân, và việc trả hàng tháng khiến lãi được gộp 12 lần mỗi năm. Kể cả khi phí bằng 0, APR vẫn cao hơn lãi công bố.

Kỳ đầu tiên: 43.6% khoản trả là lãi (9,583,333.33/21,992,607.37)

Lãi tính trên dư nợ còn lại, mà đầu kỳ dư nợ vẫn gần như nguyên. Trả trước hạn trong giai đoạn này cắt được nhiều lãi nhất — nếu hợp đồng không phạt trả trước.

Từ kỳ 1/60 (2% chặng đường) phần gốc mới lớn hơn phần lãi

Mốc này, chứ không phải nửa kỳ hạn, mới là lúc khoản vay bắt đầu thực sự giảm nợ. Với kỳ hạn dài và lãi cao nó rơi vào sau quá nửa thời gian.

Khi nào con số này sai: Lãi suất công bố và APR khác nhau vì phí. Khoản vay 'lãi suất thấp' kèm phí thu trước có thể đắt hơn khoản lãi suất cao không phí — APR là con số duy nhất so sánh được.

Chi tiết

Số kỳ 60 tháng
Lãi suất danh nghĩa 11.50%/năm
Tổng lãi / gốc 32.0%
Phí trả trước 15,000,000.00

Mỗi kỳ trả bao nhiêu gốc, bao nhiêu lãi

GốcLãi
Mỗi kỳ trả bao nhiêu gốc, bao nhiêu lãi2.437e+071.546e+076.537e+06-2.38e+0619172533414957

Số tiền trả mỗi tháng không đổi (21,992,607.37) nhưng cơ cấu đổi hoàn toàn: kỳ đầu 43.6% là lãi, kỳ cuối chỉ 0.9%. Đây là lý do trả nợ trước hạn ở nửa đầu kỳ hạn tiết kiệm nhiều hơn hẳn nửa sau. Từ kỳ 1 trở đi phần gốc mới vượt phần lãi.

Dư nợ còn lại theo tháng

Dư nợ còn lại theo tháng1.12e+097.067e+082.933e+08-1.2e+0808162432404856

Đường LÕM chứ không thẳng: những kỳ đầu gần như chỉ trả lãi nên dư nợ hầu như không giảm. Nếu bạn bán tài sản ở giữa kỳ hạn, đây là số tiền còn phải tất toán.

33%

Gốc vayLãiPhí thu trước
33%Gốc vay: 1,000,000,000 (74.9%)Lãi: 319,556,442 (23.9%)Phí thu trước: 15,000,000 (1.1%)33%

Số ở giữa là chi phí vay tính trên gốc: vay 1,000,000,000.00 và trả lại tổng 1,334,556,442.49. Phí trông nhỏ trong vòng tròn này nhưng lại là phần đẩy APR lên mạnh nhất, vì nó bị trả ngay từ ngày đầu.

Tổng hợp theo năm

NămTrả trong nămTrong đó lãiTrong đó gốcDư nợ cuối năm
1263,911,288.50106,894,916.36157,016,372.13842,983,627.87
2263,911,288.5087,855,216.57176,056,071.93666,927,555.94
3263,911,288.5066,506,775.58197,404,512.92469,523,043.02
4263,911,288.5042,569,636.97221,341,651.53248,181,391.48
5263,911,288.5015,729,897.01248,181,391.480.00

Toàn bộ chỉ số

Số kỳ 60 tháng
Lãi suất danh nghĩa 11.50%/năm
Tổng lãi / gốc 32.0%
Phí trả trước 15,000,000.00

Công thức đang dùng

APR: mức lãi làm hiện giá dòng trả nợ bằng số tiền THỰC nhận

Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng. API tại /api/v1/tools/loan-schedule gọi đúng hàm này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.

Cách dùng

  1. Điền tham số ở cột trái. Mọi ô đã có sẵn giá trị ví dụ chạy được, nên bạn có thể bấm Tính ngay trước rồi sửa sau.
  2. Đọc thẻ số ở trên cùng, rồi mục Diễn giải nhanh để biết con số đó nói gì.
  3. Đọc dòng “Khi nào con số này sai” trước khi dùng kết quả để quyết định — đó là giả định vỡ đầu tiên.
Giới hạn chung. Công cụ này tính đúng công thức của nó trên dữ liệu bạn đưa vào. Nó không kiểm tra dữ liệu của bạn có phù hợp với giả định của phương pháp hay không — phần đó vẫn là việc của người dùng, và mục “sai ở đâu” bên dưới trang liệt kê các chỗ hỏng thường gặp.

Định giá khoản vay là gì

Định giá khoản vay là xác định lãi suất đủ bù chi phí vốn, tổn thất kỳ vọng, chi phí vận hành và tỷ suất sinh lời mục tiêu trên vốn phải giữ. Một mức lãi thấp hơn tổng bốn khoản đó là cho vay lỗ.

Làm thế nào

  1. Cộng: chi phí huy động + EL + chi phí vận hành + lợi nhuận mục tiêu trên vốn kinh tế.
  2. Điều chỉnh theo kỳ hạn và theo tài sản bảo đảm.
  3. Kiểm tra độ nhạy giá: khách hàng tốt nhất cũng là khách dễ mất nhất khi tăng giá.

Đo bằng chỉ số nào

RAROC lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn
Biên lãi ròng sau khi trừ chi phí huy động
Tỷ lệ chấp nhận phần khách hàng nhận mức giá đưa ra

Sai ở đâu

Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.

! Đ
!
! n
! h
!
! g
! i
! á
!
! đ
!
! n
! g
!
! n
! h
!
! t
!
! c
! h
! o
!
! m
!
! i
!
! m
!
! c
!
! r
!
! i
!
! r
! o
!
! d
!
! n
!
! t
!
! i
!
! l
!
! a
!
! c
! h
!
! n
!
! n
! g
! ư
!
! c
! :
!
! k
! h
! á
! c
! h
!
! t
!
! t
!
! b
!
!
! đ
! i
!
! t
! ì
! m
!
! n
! ơ
! i
!
! r
!
!
! h
! ơ
! n
! ,
!
! k
! h
! á
! c
! h
!
! x
!
! u
!
!
!
! l
!
! i
! .

Mô hình định lượng dùng trong Banking

Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.

Tất cả mô hình →
Bayesian Inferencebeta

Cập nhật niềm tin khi có dữ liệu mới.

GARCHbeta

Mô hình hoá biến động thay đổi theo thời gian.

Random Forestbeta

Tập hợp cây quyết định, giảm phương sai bằng bagging.

XGBoostbeta

Gradient boosting trên cây, tối ưu hoá mạnh.

Câu hỏi thường gặp

Định giá khoản vay là gì?

Định giá khoản vay là xác định lãi suất đủ bù chi phí vốn, tổn thất kỳ vọng, chi phí vận hành và tỷ suất sinh lời mục tiêu trên vốn phải giữ. Một mức lãi thấp hơn tổng bốn khoản đó là cho vay lỗ.

Định giá khoản vay được làm như thế nào?

1. Cộng: chi phí huy động + EL + chi phí vận hành + lợi nhuận mục tiêu trên vốn kinh tế. 2. Điều chỉnh theo kỳ hạn và theo tài sản bảo đảm. 3. Kiểm tra độ nhạy giá: khách hàng tốt nhất cũng là khách dễ mất nhất khi tăng giá.

Định giá khoản vay hay sai ở đâu?

Đ ị n h g i á đ ồ n g n h ấ t c h o m ọ i m ứ c r ủ i r o d ẫ n t ớ i l ự a c h ọ n n g ư ợ c : k h á c h t ố t b ỏ đ i t ì m n ơ i r ẻ h ơ n , k h á c h x ấ u ở l ạ i .

Đo định giá khoản vay bằng chỉ số nào?

RAROC — lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn; Biên lãi ròng — sau khi trừ chi phí huy động; Tỷ lệ chấp nhận — phần khách hàng nhận mức giá đưa ra.

Định giá khoản vay trên QuantHub đã dùng được chưa?

Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.

Chủ đề khác trong Banking

Toàn bộ Banking
Credit Scoring Fraud Detection AML Basel III Credit Risk Customer Analytics Forecast Reports