Loan Pricing — Định giá khoản vay
Lãi suất công bố không so sánh được giữa các khoản vay có phí khác nhau. APR quy tất cả về một con số duy nhất.
Số tiền trả mỗi tháng không đổi (21,992,607.37) nhưng cơ cấu đổi hoàn toàn: kỳ đầu 43.6% là lãi, kỳ cuối chỉ 0.9%. Đây là lý do trả nợ trước hạn ở nửa đầu kỳ hạn tiết kiệm nhiều hơn hẳn nửa sau. Từ kỳ 1 trở đi phần gốc mới vượt phần lãi.
Tỷ lệ này tăng gần như bậc hai theo kỳ hạn: kéo dài kỳ hạn làm khoản trả hàng tháng nhẹ đi nhưng tổng lãi nặng lên rất nhanh.
Chênh lệch đến từ hai nguồn: phí 15,000,000.00 bị trừ ngay khi giải ngân, và việc trả hàng tháng khiến lãi được gộp 12 lần mỗi năm. Kể cả khi phí bằng 0, APR vẫn cao hơn lãi công bố.
Lãi tính trên dư nợ còn lại, mà đầu kỳ dư nợ vẫn gần như nguyên. Trả trước hạn trong giai đoạn này cắt được nhiều lãi nhất — nếu hợp đồng không phạt trả trước.
Mốc này, chứ không phải nửa kỳ hạn, mới là lúc khoản vay bắt đầu thực sự giảm nợ. Với kỳ hạn dài và lãi cao nó rơi vào sau quá nửa thời gian.
| Số kỳ | 60 tháng |
| Lãi suất danh nghĩa | 11.50%/năm |
| Tổng lãi / gốc | 32.0% |
| Phí trả trước | 15,000,000.00 |
Số tiền trả mỗi tháng không đổi (21,992,607.37) nhưng cơ cấu đổi hoàn toàn: kỳ đầu 43.6% là lãi, kỳ cuối chỉ 0.9%. Đây là lý do trả nợ trước hạn ở nửa đầu kỳ hạn tiết kiệm nhiều hơn hẳn nửa sau. Từ kỳ 1 trở đi phần gốc mới vượt phần lãi.
Đường LÕM chứ không thẳng: những kỳ đầu gần như chỉ trả lãi nên dư nợ hầu như không giảm. Nếu bạn bán tài sản ở giữa kỳ hạn, đây là số tiền còn phải tất toán.
Số ở giữa là chi phí vay tính trên gốc: vay 1,000,000,000.00 và trả lại tổng 1,334,556,442.49. Phí trông nhỏ trong vòng tròn này nhưng lại là phần đẩy APR lên mạnh nhất, vì nó bị trả ngay từ ngày đầu.
| Năm | Trả trong năm | Trong đó lãi | Trong đó gốc | Dư nợ cuối năm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 263,911,288.50 | 106,894,916.36 | 157,016,372.13 | 842,983,627.87 |
| 2 | 263,911,288.50 | 87,855,216.57 | 176,056,071.93 | 666,927,555.94 |
| 3 | 263,911,288.50 | 66,506,775.58 | 197,404,512.92 | 469,523,043.02 |
| 4 | 263,911,288.50 | 42,569,636.97 | 221,341,651.53 | 248,181,391.48 |
| 5 | 263,911,288.50 | 15,729,897.01 | 248,181,391.48 | 0.00 |
| Số kỳ | 60 tháng |
| Lãi suất danh nghĩa | 11.50%/năm |
| Tổng lãi / gốc | 32.0% |
| Phí trả trước | 15,000,000.00 |
APR: mức lãi làm hiện giá dòng trả nợ bằng số tiền THỰC nhận
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/loan-schedule gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
Định giá khoản vay là xác định lãi suất đủ bù chi phí vốn, tổn thất kỳ vọng, chi phí vận hành và tỷ suất sinh lời mục tiêu trên vốn phải giữ. Một mức lãi thấp hơn tổng bốn khoản đó là cho vay lỗ.
| RAROC | lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn |
| Biên lãi ròng | sau khi trừ chi phí huy động |
| Tỷ lệ chấp nhận | phần khách hàng nhận mức giá đưa ra |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Định giá khoản vay là xác định lãi suất đủ bù chi phí vốn, tổn thất kỳ vọng, chi phí vận hành và tỷ suất sinh lời mục tiêu trên vốn phải giữ. Một mức lãi thấp hơn tổng bốn khoản đó là cho vay lỗ.
1. Cộng: chi phí huy động + EL + chi phí vận hành + lợi nhuận mục tiêu trên vốn kinh tế. 2. Điều chỉnh theo kỳ hạn và theo tài sản bảo đảm. 3. Kiểm tra độ nhạy giá: khách hàng tốt nhất cũng là khách dễ mất nhất khi tăng giá.
Đ ị n h g i á đ ồ n g n h ấ t c h o m ọ i m ứ c r ủ i r o d ẫ n t ớ i l ự a c h ọ n n g ư ợ c : k h á c h t ố t b ỏ đ i t ì m n ơ i r ẻ h ơ n , k h á c h x ấ u ở l ạ i .
RAROC — lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn; Biên lãi ròng — sau khi trừ chi phí huy động; Tỷ lệ chấp nhận — phần khách hàng nhận mức giá đưa ra.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.