Banking hoạt động

Chấm điểm tín dụng

Credit Scoring — Chấm điểm tín dụng

Đã chạy được. Mục này có công cụ tính toán thật trên nền tảng, không phải mô tả lộ trình.

Thang điểm tín dụng Quy đổi điểm ↔ odds ↔ xác suất vỡ nợ

Thang điểm tín dụng là phép biến đổi log-odds sang thang tuyến tính để người không làm mô hình vẫn đọc được. Đây là công thức chuẩn ngành.

Xác suất vỡ nợ (PD) 0.249%
Odds (tốt:xấu) 400.00 : 1
Hạng gợi ý A
Kết luận Hạng A · PD 0.25%
① Tham số

Xác suất vỡ nợ theo điểm

Xác suất vỡ nợ theo điểm37.3223.599.866-3.86507530553576599622645668

Chính hàm score = 487.12 + 28.854·ln(odds) đọc ngược. Đường dốc nhất ở vùng PD quanh 50% và bẹt dần ở hai đầu: cùng 20 điểm, ở vùng điểm cao chỉ đổi vài phần nghìn PD, còn ở vùng điểm thấp đổi cả chục phần trăm.

Diễn giải nhanh

Điểm 660 → PD 0.249%, odds 400.00:1 → hạng A

Hạng cắt tại PD 1% / 3% / 8% / 20%, tương ứng điểm 620 / 587 / 558 / 527 trên thang này.

Thêm 20 điểm → PD còn 0.125%; bớt 20 điểm → PD lên 0.498%

Đúng định nghĩa PDO: mỗi 20 điểm làm odds gấp đôi hoặc giảm một nửa. Đây là thứ duy nhất thang điểm bảo đảm — nó không bảo đảm PD đúng.

Điểm 660 cách điểm chuẩn 600 là +60 điểm = +3.00 lần PDO → odds nhân 8.00 lần

Tại điểm chuẩn odds là 50:1. Toàn bộ thang chỉ là phép nhân này lặp lại, nên hai thang khác PDO cho ra hai bộ điểm khác nhau cho cùng một mô hình.

Factor 28.854 điểm cho mỗi đơn vị ln(odds), offset 487.12

Cả hai chỉ là hằng số biến đổi. Nếu PD gốc hiệu chuẩn sai gấp đôi thì mọi điểm ở trên lệch đúng 20 điểm — và không có gì trong bản thân thang điểm phát hiện được điều đó.

Khi nào con số này sai: Thang điểm chỉ là phép biến đổi đơn điệu của xác suất — nó KHÔNG làm mô hình chính xác hơn. Nếu PD gốc hiệu chuẩn lệch thì mọi điểm số đều lệch theo, chỉ khó phát hiện hơn.

Chi tiết

Factor 28.854 điểm / ln(odds)
Offset 487.12
Quy tắc mỗi 20 điểm thì odds gấp đôi
Công thức score = offset + factor·ln(odds)

Xác suất vỡ nợ theo điểm

Xác suất vỡ nợ theo điểm37.3223.599.866-3.86507530553576599622645668

Chính hàm score = 487.12 + 28.854·ln(odds) đọc ngược. Đường dốc nhất ở vùng PD quanh 50% và bẹt dần ở hai đầu: cùng 20 điểm, ở vùng điểm cao chỉ đổi vài phần nghìn PD, còn ở vùng điểm thấp đổi cả chục phần trăm.

PD tại các mốc cách nhau đúng 20 điểm

PD tại các mốc cách nhau đúng 20 điểm2.1961.4640.7320600: 1.961%620: 0.990%640: 0.498%660: 0.249%680: 0.125%700: 0.062%720: 0.031%600620640660680700720

Mỗi cột cách cột bên cạnh 20 điểm, tức odds gấp đôi. Chú ý PD KHÔNG giảm một nửa theo — odds gấp đôi chỉ xấp xỉ chia đôi PD khi PD đã nhỏ; ở vùng PD lớn hiệu ứng yếu hơn nhiều.

Điểm trên thang hạng A–E

Điểm trên thang hạng A–EE · PD > 20%E · PD > 20%D · 8–20%D · 8–20%C · 3–8%C · 3–8%B · 1–3%B · 1–3%A · PD < 1%A · PD < 1%660507.1680

Ranh giới hạng là các mốc PD 1% / 3% / 8% / 20% quy ngược về điểm bằng chính hàm này: 620 · 587 · 558 · 527. Chúng là quy ước xếp hạng, không phải kết quả của mô hình.

Bảng quy đổi điểm ↔ odds ↔ PD

ĐiểmOdds (tốt:xấu)PDHạng
5406.25 : 113.793%D
56012.50 : 17.407%C
58025.00 : 13.846%C
60050.00 : 11.961%B
620100.00 : 10.990%A
640200.00 : 10.498%A
660400.00 : 10.249%A
680800.00 : 10.125%A

Toàn bộ chỉ số

Factor 28.854 điểm / ln(odds)
Offset 487.12
Quy tắc mỗi 20 điểm thì odds gấp đôi
Công thức score = offset + factor·ln(odds)

Công thức đang dùng

score = offset + factor·ln(odds), factor = PDO / ln 2

Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng. API tại /api/v1/tools/scorecard gọi đúng hàm này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.

Cách dùng

  1. Điền tham số ở cột trái. Mọi ô đã có sẵn giá trị ví dụ chạy được, nên bạn có thể bấm Tính ngay trước rồi sửa sau.
  2. Đọc thẻ số ở trên cùng, rồi mục Diễn giải nhanh để biết con số đó nói gì.
  3. Đọc dòng “Khi nào con số này sai” trước khi dùng kết quả để quyết định — đó là giả định vỡ đầu tiên.
Giới hạn chung. Công cụ này tính đúng công thức của nó trên dữ liệu bạn đưa vào. Nó không kiểm tra dữ liệu của bạn có phù hợp với giả định của phương pháp hay không — phần đó vẫn là việc của người dùng, và mục “sai ở đâu” bên dưới trang liệt kê các chỗ hỏng thường gặp.

Chấm điểm tín dụng là gì

Chấm điểm tín dụng ước lượng xác suất một khách hàng không trả được nợ trong một khoảng thời gian xác định, thường 12 tháng. Đây là bài toán phân loại có ràng buộc đặc biệt: mô hình phải giải thích được cho cơ quan quản lý và cho chính khách hàng bị từ chối.

Làm thế nào

  1. Định nghĩa nhãn 'vỡ nợ' rõ ràng — thường là quá hạn 90 ngày trong cửa sổ quan sát 12 tháng.
  2. Rời rạc hoá biến bằng binning và tính Weight of Evidence, giữ quan hệ đơn điệu với rủi ro.
  3. Huấn luyện hồi quy logistic trên WOE; đây vẫn là chuẩn ngành vì hệ số đọc được trực tiếp.
  4. Quy đổi xác suất sang thang điểm (ví dụ PDO 20 điểm gấp đôi tỷ lệ odds).
  5. Kiểm tra công bằng trên các nhóm nhân khẩu trước khi triển khai.

Cần dữ liệu gì

Lịch sử vay và trả nợ ít nhất một chu kỳ kinh tếDữ liệu bureau nếu cóThông tin thu nhập đã kiểm chứng

Đo bằng chỉ số nào

Gini / AUC khả năng phân biệt tốt–xấu; ngành thường yêu cầu Gini ≥ 0.4
KS statistic khoảng cách lớn nhất giữa hai phân phối tích luỹ
PSI độ trôi phân phối; trên 0.25 là phải xây lại mô hình
Calibration xác suất dự báo 5% thì thực tế có đúng 5% vỡ nợ không

Sai ở đâu

Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.

! Học từ dữ liệu chỉ gồm khách đã được duyệt. Bạn không quan sát được kết quả của những người bị từ chối, nên mô hình học trên mẫu bị cắt cụt — cần reject inference.
! Dùng biến đại diện cho thuộc tính được bảo vệ. Mã bưu chính có thể mã hoá sắc tộc hoặc thu nhập vùng mà không ai chủ ý.
! Mô hình chính xác hơn nhưng không giải thích được thường bị từ chối phê duyệt — độ chính xác không phải tiêu chí duy nhất.

Mô hình định lượng dùng trong Banking

Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.

Tất cả mô hình →
Bayesian Inferencebeta

Cập nhật niềm tin khi có dữ liệu mới.

GARCHbeta

Mô hình hoá biến động thay đổi theo thời gian.

Random Forestbeta

Tập hợp cây quyết định, giảm phương sai bằng bagging.

XGBoostbeta

Gradient boosting trên cây, tối ưu hoá mạnh.

Câu hỏi thường gặp

Chấm điểm tín dụng là gì?

Chấm điểm tín dụng ước lượng xác suất một khách hàng không trả được nợ trong một khoảng thời gian xác định, thường 12 tháng. Đây là bài toán phân loại có ràng buộc đặc biệt: mô hình phải giải thích được cho cơ quan quản lý và cho chính khách hàng bị từ chối.

Chấm điểm tín dụng được làm như thế nào?

1. Định nghĩa nhãn 'vỡ nợ' rõ ràng — thường là quá hạn 90 ngày trong cửa sổ quan sát 12 tháng. 2. Rời rạc hoá biến bằng binning và tính Weight of Evidence, giữ quan hệ đơn điệu với rủi ro. 3. Huấn luyện hồi quy logistic trên WOE; đây vẫn là chuẩn ngành vì hệ số đọc được trực tiếp. 4. Quy đổi xác suất sang thang điểm (ví dụ PDO 20 điểm gấp đôi tỷ lệ odds). 5. Kiểm tra công bằng trên các nhóm nhân khẩu trước khi triển khai.

Chấm điểm tín dụng hay sai ở đâu?

Học từ dữ liệu chỉ gồm khách đã được duyệt. Bạn không quan sát được kết quả của những người bị từ chối, nên mô hình học trên mẫu bị cắt cụt — cần reject inference. Dùng biến đại diện cho thuộc tính được bảo vệ. Mã bưu chính có thể mã hoá sắc tộc hoặc thu nhập vùng mà không ai chủ ý. Mô hình chính xác hơn nhưng không giải thích được thường bị từ chối phê duyệt — độ chính xác không phải tiêu chí duy nhất.

Đo chấm điểm tín dụng bằng chỉ số nào?

Gini / AUC — khả năng phân biệt tốt–xấu; ngành thường yêu cầu Gini ≥ 0.4; KS statistic — khoảng cách lớn nhất giữa hai phân phối tích luỹ; PSI — độ trôi phân phối; trên 0.25 là phải xây lại mô hình; Calibration — xác suất dự báo 5% thì thực tế có đúng 5% vỡ nợ không.

Chấm điểm tín dụng trên QuantHub đã dùng được chưa?

Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.

Chủ đề khác trong Banking

Toàn bộ Banking
Fraud Detection AML Basel III Credit Risk Loan Pricing Customer Analytics Forecast Reports