Banking hoạt động

Basel III — vốn và thanh khoản

Basel III — Yêu cầu vốn

Đã chạy được. Mục này có công cụ tính toán thật trên nền tảng, không phải mô tả lộ trình.

Hệ số an toàn vốn (CAR) CET1, Tier 1 và CAR so với ngưỡng Basel III

Kiểm tra nhanh ba tỷ lệ vốn cốt lõi và đệm bảo toàn, kèm phán quyết đạt hay không đạt từng ngưỡng.

CET1 ratio 8.00%
Tier 1 ratio 9.00%
CAR (tổng vốn) 11.00%
Đệm còn lại trên 8% 3,000,000,000,000.00
Kết luận Đạt tất cả ngưỡng
① Tham số

Tỷ lệ vốn so với ngưỡng Basel III

thực tếngưỡng
Tỷ lệ vốn so với ngưỡng Basel III12.548.364.180CET1 — ngưỡng: 4.50%CET1 — thực tế: 8.00%Tier 1 — ngưỡng: 6.00%Tier 1 — thực tế: 9.00%Tổng vốn — ngưỡng: 8.00%Tổng vốn — thực tế: 11.00%CET1 + đệm — ngưỡng: 7.00%CET1 + đệm — thực tế: 8.00%CET1Tier 1Tổng vốnCET1 + đệm

Cột tối là mức tối thiểu, cột sáng là mức đang có. Cột cuối lặp lại CET1 nhưng đối chiếu với ngưỡng 7% đã cộng đệm bảo toàn 2,5% — vi phạm đệm không phải là vi phạm ngưỡng, nhưng bị hạn chế chia cổ tức.

Diễn giải nhanh

CET1 8.00% — tối thiểu 4,5%, gồm đệm bảo toàn là 7%

Khoảng giữa 4,5% và 7% là vùng vẫn hợp lệ nhưng bị hạn chế chia cổ tức và thưởng. Đây là lớp vốn duy nhất hấp thụ lỗ khi ngân hàng vẫn đang hoạt động.

CAR 11.00% so với ngưỡng 8% — đệm 3,000,000,000,000.00

Đệm tính bằng tiền cho biết ngân hàng chịu được bao nhiêu lỗ trước khi thủng ngưỡng, giả định RWA đứng yên — mà trong khủng hoảng RWA thường tăng vì xếp hạng bên vay bị hạ.

Còn chỗ cho RWA tăng 37.5% (37,500,000,000,000.00) trước khi CAR chạm 8%

Đọc ngược tỷ lệ vốn thành trần tăng trưởng tài sản. Hết chỗ nghĩa là mọi khoản vay mới phải đi kèm vốn mới, không phải chỉ đi kèm thanh khoản.

CET1 chiếm 72.7% vốn tự có

Cơ cấu nghiêng về AT1 và Tier 2 làm CAR đẹp nhưng khả năng hấp thụ lỗ khi đang hoạt động thì không tăng tương ứng.

Khi nào con số này sai: Tỷ lệ vốn tính trên RWA, mà trọng số rủi ro là con số QUY ĐỊNH chứ không phải ước lượng thống kê. Danh mục có thể tối ưu theo trọng số để CAR đẹp trong khi rủi ro kinh tế thật không giảm.

Chi tiết

Phán quyết Đạt tất cả ngưỡng
CET1 ≥ 4.5% đạt
Tier 1 ≥ 6% đạt
Tổng vốn ≥ 8% đạt
CET1 ≥ 7% (gồm đệm bảo toàn 2.5%) đạt

Tỷ lệ vốn so với ngưỡng Basel III

thực tếngưỡng
Tỷ lệ vốn so với ngưỡng Basel III12.548.364.180CET1 — ngưỡng: 4.50%CET1 — thực tế: 8.00%Tier 1 — ngưỡng: 6.00%Tier 1 — thực tế: 9.00%Tổng vốn — ngưỡng: 8.00%Tổng vốn — thực tế: 11.00%CET1 + đệm — ngưỡng: 7.00%CET1 + đệm — thực tế: 8.00%CET1Tier 1Tổng vốnCET1 + đệm

Cột tối là mức tối thiểu, cột sáng là mức đang có. Cột cuối lặp lại CET1 nhưng đối chiếu với ngưỡng 7% đã cộng đệm bảo toàn 2,5% — vi phạm đệm không phải là vi phạm ngưỡng, nhưng bị hạn chế chia cổ tức.

11.0%

CET1AT1Tier 2
11.0%CET1: 8,000,000,000,000 (72.7%)AT1: 1,000,000,000,000 (9.1%)Tier 2: 2,000,000,000,000 (18.2%)11.0%

Số ở giữa là CAR. Chất lượng vốn không đồng đều: chỉ CET1 hấp thụ lỗ khi ngân hàng còn hoạt động, còn Tier 2 chủ yếu bảo vệ người gửi tiền lúc phá sản. CET1 đang chiếm 72.7% vốn tự có.

CAR khi RWA tăng thêm mà vốn giữ nguyên

CAR (%)Ngưỡng 8%8% + đệm bảo toàn 2,5%
CAR khi RWA tăng thêm mà vốn giữ nguyên11.499.798.0856.38+0%+8%+15%+22%+30%+38%+45%+52%+60%

Cùng 11,000,000,000,000.00 vốn tự có, chỉ tăng RWA. Chạm ngưỡng 8% khi RWA tăng 37.5% (37,500,000,000,000.00) — đó là trần tăng trưởng tín dụng nếu không huy động thêm vốn.

Đối chiếu từng ngưỡng Basel III

Chỉ tiêuYêu cầuThực tếChênh lệchVốn thiếu/thừaKết luận
CET1 ≥ 4.5%4.50%8.00%+3.50%3,500,000,000,000.00đạt
Tier 1 ≥ 6%6.00%9.00%+3.00%3,000,000,000,000.00đạt
Tổng vốn ≥ 8%8.00%11.00%+3.00%3,000,000,000,000.00đạt
CET1 ≥ 7% (gồm đệm bảo toàn 2.5%)7.00%8.00%+1.00%1,000,000,000,000.00đạt

Toàn bộ chỉ số

Phán quyết Đạt tất cả ngưỡng
CET1 ≥ 4.5% đạt
Tier 1 ≥ 6% đạt
Tổng vốn ≥ 8% đạt
CET1 ≥ 7% (gồm đệm bảo toàn 2.5%) đạt

Cách dùng

  1. Điền tham số ở cột trái. Mọi ô đã có sẵn giá trị ví dụ chạy được, nên bạn có thể bấm Tính ngay trước rồi sửa sau.
  2. Đọc thẻ số ở trên cùng, rồi mục Diễn giải nhanh để biết con số đó nói gì.
  3. Đọc dòng “Khi nào con số này sai” trước khi dùng kết quả để quyết định — đó là giả định vỡ đầu tiên.
Giới hạn chung. Công cụ này tính đúng công thức của nó trên dữ liệu bạn đưa vào. Nó không kiểm tra dữ liệu của bạn có phù hợp với giả định của phương pháp hay không — phần đó vẫn là việc của người dùng, và mục “sai ở đâu” bên dưới trang liệt kê các chỗ hỏng thường gặp.

Basel III — vốn và thanh khoản là gì

Basel III là bộ chuẩn quốc tế về vốn và thanh khoản ngân hàng, ra đời sau khủng hoảng 2008. Về mặt định lượng, nó quy định cách tính tài sản có rủi ro và các tỷ lệ tối thiểu phải duy trì.

Làm thế nào

  1. Phân loại danh mục theo phương pháp chuẩn hoá hoặc phương pháp nội bộ (IRB).
  2. Tính RWA cho rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động.
  3. Tính CAR, LCR, NSFR và so với ngưỡng tối thiểu cộng đệm.
  4. Chạy stress test theo kịch bản do cơ quan quản lý đưa ra.

Đo bằng chỉ số nào

CAR vốn tự có / RWA; tối thiểu 8% cộng các đệm
LCR tài sản thanh khoản / dòng tiền ra 30 ngày căng thẳng
NSFR nguồn vốn ổn định so với nhu cầu dài hạn
Leverage ratio không phụ thuộc trọng số rủi ro

Sai ở đâu

Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.

! Mô hình nội bộ cho RWA thấp hơn nhưng phải được phê duyệt và chịu output floor — lợi ích thường nhỏ hơn kỳ vọng.
! Trọng số rủi ro là quy định, không phải ước lượng thống kê; tối ưu theo chúng có thể tạo rủi ro thật mà vốn không phản ánh.

Mô hình định lượng dùng trong Banking

Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.

Tất cả mô hình →
Bayesian Inferencebeta

Cập nhật niềm tin khi có dữ liệu mới.

GARCHbeta

Mô hình hoá biến động thay đổi theo thời gian.

Random Forestbeta

Tập hợp cây quyết định, giảm phương sai bằng bagging.

XGBoostbeta

Gradient boosting trên cây, tối ưu hoá mạnh.

Câu hỏi thường gặp

Basel III — vốn và thanh khoản là gì?

Basel III là bộ chuẩn quốc tế về vốn và thanh khoản ngân hàng, ra đời sau khủng hoảng 2008. Về mặt định lượng, nó quy định cách tính tài sản có rủi ro và các tỷ lệ tối thiểu phải duy trì.

Basel III — vốn và thanh khoản được làm như thế nào?

1. Phân loại danh mục theo phương pháp chuẩn hoá hoặc phương pháp nội bộ (IRB). 2. Tính RWA cho rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động. 3. Tính CAR, LCR, NSFR và so với ngưỡng tối thiểu cộng đệm. 4. Chạy stress test theo kịch bản do cơ quan quản lý đưa ra.

Basel III — vốn và thanh khoản hay sai ở đâu?

Mô hình nội bộ cho RWA thấp hơn nhưng phải được phê duyệt và chịu output floor — lợi ích thường nhỏ hơn kỳ vọng. Trọng số rủi ro là quy định, không phải ước lượng thống kê; tối ưu theo chúng có thể tạo rủi ro thật mà vốn không phản ánh.

Đo basel iii — vốn và thanh khoản bằng chỉ số nào?

CAR — vốn tự có / RWA; tối thiểu 8% cộng các đệm; LCR — tài sản thanh khoản / dòng tiền ra 30 ngày căng thẳng; NSFR — nguồn vốn ổn định so với nhu cầu dài hạn; Leverage ratio — không phụ thuộc trọng số rủi ro.

Basel III — vốn và thanh khoản trên QuantHub đã dùng được chưa?

Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.

Chủ đề khác trong Banking

Toàn bộ Banking
Credit Scoring Fraud Detection AML Credit Risk Loan Pricing Customer Analytics Forecast Reports