Banking hoạt động

Rủi ro tín dụng — PD, LGD, EAD

Credit Risk — PD · LGD · EAD

Đã chạy được. Mục này có công cụ tính toán thật trên nền tảng, không phải mô tả lộ trình.

Vốn IRB theo Basel RWA và yêu cầu vốn cho một khoản vay doanh nghiệp

Hàm vốn IRB của Basel, dùng nguyên bản. Nó tách tổn thất kỳ vọng (bù bằng dự phòng) khỏi tổn thất không kỳ vọng (bù bằng vốn) và cho ra RWA.

Tổn thất kỳ vọng (EL) 90,000,000.00
Yêu cầu vốn K 9.1883%
RWA 11,485,422,896.62
Vốn tối thiểu 8% 918,833,831.73
Kết luận RW 115% so với chuẩn hoá 100%
① Tham số

Yêu cầu vốn K theo PD

Yêu cầu vốn K theo PD22.1614.416.655-1.0940.03%0.08%0.19%0.48%1.19%2.00%4.75%11.94%30.00%

Cùng LGD 45% và kỳ hạn 2.5 năm, chỉ đổi PD. Đường cong LÕM: vốn tăng nhanh ở vùng PD thấp rồi bẹt dần, vì khi PD đã cao thì phần lớn tổn thất là tổn thất KỲ VỌNG và được trừ ra khỏi vốn. Điểm của bạn: PD 2.00% → K 9.1883%.

Diễn giải nhanh

K = 9.1883% EAD → trọng số rủi ro 114.9%

Phương pháp chuẩn hoá gán 100% cho doanh nghiệp không xếp hạng. Dưới mức đó nghĩa là IRB đang cho khoản vay này nhẹ vốn hơn cách tính đơn giản; trên mức đó thì ngược lại.

EL 90,000,000.00 = 0.9000% EAD, tách khỏi vốn 918,833,831.73

Hàm IRB trừ EL ra khỏi yêu cầu vốn vì phần đó phải trích dự phòng. Hai con số này đi hai đường khác nhau trong báo cáo tài chính và không được cộng gộp.

ρ = 0.1641 — quy định ấn định theo PD, không ước lượng

ρ càng cao thì khoản vay càng bị coi là biến động cùng chu kỳ kinh tế chung. Đây là hằng số trong văn bản, nên nó không phản ánh việc danh mục của bạn dồn vào một ngành hay trải rộng.

MA = 1.1993 với M = 2.5 năm — vốn +19.9% so với kỳ hạn 1 năm

MA bằng đúng 1 tại M = 1 năm, nên toàn bộ phần vượt là giá của kỳ hạn. Với PD thấp hệ số b lớn và kỳ hạn đắt hơn nhiều — đó là lý do khoản vay dài hạn cho bên vay tốt vẫn ngốn vốn.

Khi nào con số này sai: Công thức này giả định MỘT nhân tố rủi ro hệ thống chung. Nó không mô tả được rủi ro tập trung theo ngành hay theo vùng — danh mục dồn vào một lĩnh vực có rủi ro thật cao hơn con số RWA ở đây.

Chi tiết

Tương quan tài sản ρ 0.1641
Hệ số kỳ hạn MA 1.1993
EL được bù bằng dự phòng, không phải vốn
Nguồn Basel III §CRE31 — hàm vốn IRB cho doanh nghiệp

Đối chiếu với

Basel III §CRE31 — IRB risk weight functions

Yêu cầu vốn K theo PD

Yêu cầu vốn K theo PD22.1614.416.655-1.0940.03%0.08%0.19%0.48%1.19%2.00%4.75%11.94%30.00%

Cùng LGD 45% và kỳ hạn 2.5 năm, chỉ đổi PD. Đường cong LÕM: vốn tăng nhanh ở vùng PD thấp rồi bẹt dần, vì khi PD đã cao thì phần lớn tổn thất là tổn thất KỲ VỌNG và được trừ ra khỏi vốn. Điểm của bạn: PD 2.00% → K 9.1883%.

Tương quan tài sản ρ theo PD

Tương quan tài sản ρ theo PD25.2420.3515.4710.580.03%0.08%0.19%0.48%1.19%2.00%4.75%11.94%30.00%

ρ do quy định ẤN ĐỊNH, không ước lượng từ dữ liệu: nó giảm từ 24% xuống 12% khi PD tăng, theo lập luận rằng bên vay yếu chịu rủi ro riêng nhiều hơn rủi ro hệ thống. Của bạn: 0.1641.

Yêu cầu vốn K theo kỳ hạn hiệu dụng M

Yêu cầu vốn K theo kỳ hạn hiệu dụng M12.2210.548.8567.17311.522.533.544.55

Hệ số kỳ hạn MA bằng đúng 1 tại M = 1 năm, nên đường này đọc thẳng ra 'kéo dài kỳ hạn đắt thêm bao nhiêu vốn'. Từ 1 lên 5 năm với PD 2.00%, vốn nhân 1.531 lần.

10.09%

EL — bù bằng dự phòngUL — bù bằng vốn
10.09%EL — bù bằng dự phòng: 90,000,000 (8.9%)UL — bù bằng vốn: 918,833,832 (91.1%)10.09%

Số ở giữa là tổng EL + vốn tính trên EAD. Đây là điểm cốt lõi của hàm IRB: nó TRỪ tổn thất kỳ vọng ra khỏi vốn vì phần đó đã phải trích dự phòng. Ngân hàng trích thiếu dự phòng thì 90,000,000.00 này không có ai gánh.

Vốn theo PD — cùng LGD và kỳ hạn

PDρK (% EAD)Trọng số rủi roRWAEL
0.030%0.23821.1555%14.4%1,444,356,742.631,350,000.00
0.048%0.23721.5252%19.1%1,906,560,843.742,139,605.81
0.075%0.23562.0086%25.1%2,510,776,206.163,391,046.68
0.119%0.23302.6294%32.9%3,286,758,939.695,374,446.80
0.189%0.22923.4075%42.6%4,259,330,689.398,517,924.15
0.300%0.22334.3504%54.4%5,438,023,138.1413,500,000.00
0.475%0.21465.4424%68.0%6,802,961,767.8221,396,058.10
0.754%0.20236.6348%82.9%8,293,488,727.9833,910,466.83
1.194%0.18607.8538%98.2%9,817,271,750.1553,744,468.02
1.893%0.16669.0465%113.1%11,308,117,768.5885,179,241.50
2.000%0.16419.1883%114.9%11,485,422,896.6290,000,000.00
3.000%0.146810.2750%128.4%12,843,774,650.87135,000,000.00
4.755%0.131111.7908%147.4%14,738,557,532.25213,960,580.98
7.536%0.122813.8875%173.6%17,359,349,655.51339,104,668.25
11.943%0.120316.4644%205.8%20,580,501,150.03537,444,680.25
18.929%0.120018.8360%235.4%23,544,992,068.67851,792,415.05
30.000%0.120019.9053%248.8%24,881,652,118.641,350,000,000.00

Toàn bộ chỉ số

Tương quan tài sản ρ 0.1641
Hệ số kỳ hạn MA 1.1993
EL được bù bằng dự phòng, không phải vốn
Nguồn Basel III §CRE31 — hàm vốn IRB cho doanh nghiệp

Công thức đang dùng

K = [LGD·Φ((Φ⁻¹(PD)+√ρ·Φ⁻¹(0.999))/√(1−ρ)) − PD·LGD]·MA

Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng. API tại /api/v1/tools/basel-irb gọi đúng hàm này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.

Đã đối chiếu với

Basel III §CRE31 — IRB risk weight functions

Cách dùng

  1. Điền tham số ở cột trái. Mọi ô đã có sẵn giá trị ví dụ chạy được, nên bạn có thể bấm Tính ngay trước rồi sửa sau.
  2. Đọc thẻ số ở trên cùng, rồi mục Diễn giải nhanh để biết con số đó nói gì.
  3. Đọc dòng “Khi nào con số này sai” trước khi dùng kết quả để quyết định — đó là giả định vỡ đầu tiên.
Giới hạn chung. Công cụ này tính đúng công thức của nó trên dữ liệu bạn đưa vào. Nó không kiểm tra dữ liệu của bạn có phù hợp với giả định của phương pháp hay không — phần đó vẫn là việc của người dùng, và mục “sai ở đâu” bên dưới trang liệt kê các chỗ hỏng thường gặp.

Rủi ro tín dụng — PD, LGD, EAD là gì

Rủi ro tín dụng được phân rã thành ba thành phần: PD (xác suất vỡ nợ), LGD (tỷ lệ mất khi vỡ nợ) và EAD (dư nợ tại thời điểm vỡ nợ). Tổn thất kỳ vọng bằng tích ba đại lượng này.

Làm thế nào

  1. Ước lượng PD bằng mô hình chấm điểm, hiệu chỉnh về mức trung bình dài hạn.
  2. Ước lượng LGD từ dữ liệu thu hồi thực tế, tính cả chi phí và thời gian thu hồi.
  3. Ước lượng EAD có tính hạn mức chưa giải ngân.
  4. Tính tổn thất không kỳ vọng cho mục đích vốn, không chỉ tổn thất kỳ vọng.

Đo bằng chỉ số nào

EL = PD × LGD × EAD tổn thất kỳ vọng, được tính vào giá
UL tổn thất không kỳ vọng, được phủ bằng vốn
Ma trận chuyển hạng xác suất chuyển giữa các hạng tín nhiệm

Sai ở đâu

Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.

! Ước lượng LGD trên giai đoạn kinh tế tốt rồi dùng cho suy thoái — LGD tăng đúng lúc PD tăng, và tương quan đó là nguồn tổn thất lớn nhất.
! Giả định PD độc lập giữa các khoản vay. Vỡ nợ có tính cụm theo ngành và theo vùng.

Mô hình định lượng dùng trong Banking

Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.

Tất cả mô hình →
Bayesian Inferencebeta

Cập nhật niềm tin khi có dữ liệu mới.

GARCHbeta

Mô hình hoá biến động thay đổi theo thời gian.

Random Forestbeta

Tập hợp cây quyết định, giảm phương sai bằng bagging.

XGBoostbeta

Gradient boosting trên cây, tối ưu hoá mạnh.

Câu hỏi thường gặp

Rủi ro tín dụng — PD, LGD, EAD là gì?

Rủi ro tín dụng được phân rã thành ba thành phần: PD (xác suất vỡ nợ), LGD (tỷ lệ mất khi vỡ nợ) và EAD (dư nợ tại thời điểm vỡ nợ). Tổn thất kỳ vọng bằng tích ba đại lượng này.

Rủi ro tín dụng — PD, LGD, EAD được làm như thế nào?

1. Ước lượng PD bằng mô hình chấm điểm, hiệu chỉnh về mức trung bình dài hạn. 2. Ước lượng LGD từ dữ liệu thu hồi thực tế, tính cả chi phí và thời gian thu hồi. 3. Ước lượng EAD có tính hạn mức chưa giải ngân. 4. Tính tổn thất không kỳ vọng cho mục đích vốn, không chỉ tổn thất kỳ vọng.

Rủi ro tín dụng — PD, LGD, EAD hay sai ở đâu?

Ước lượng LGD trên giai đoạn kinh tế tốt rồi dùng cho suy thoái — LGD tăng đúng lúc PD tăng, và tương quan đó là nguồn tổn thất lớn nhất. Giả định PD độc lập giữa các khoản vay. Vỡ nợ có tính cụm theo ngành và theo vùng.

Đo rủi ro tín dụng — pd, lgd, ead bằng chỉ số nào?

EL = PD × LGD × EAD — tổn thất kỳ vọng, được tính vào giá; UL — tổn thất không kỳ vọng, được phủ bằng vốn; Ma trận chuyển hạng — xác suất chuyển giữa các hạng tín nhiệm.

Rủi ro tín dụng — PD, LGD, EAD trên QuantHub đã dùng được chưa?

Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.

Chủ đề khác trong Banking

Toàn bộ Banking
Credit Scoring Fraud Detection AML Basel III Loan Pricing Customer Analytics Forecast Reports