Saving Goal — Bao lâu thì đủ tiền
Tính đúng bằng lãi kép theo tháng, kèm phần lạm phát ăn mòn mục tiêu — thứ hầu hết máy tính tiết kiệm bỏ qua.
Trục ngang là số tháng. Khoảng cách giữa hai đường chính là tiền lãi: 159,428,469 sau 58 tháng. Nó mở rộng dần vì lãi tháng này sinh lãi ở tháng sau, không phải vì bạn góp nhiều hơn.
Tính bằng cách cộng lãi từng tháng: số dư nhân 1.005 rồi cộng 12,000,000. Tháng cuối thường vượt mục tiêu một chút vì khoản góp là nguyên phần.
So với việc cất tiền không sinh lời. Phần lãi lớn dần theo thời gian, nên kéo dài thời hạn có tác dụng mạnh hơn tăng nhẹ mức góp.
Sau 4.8 năm, sức mua của mục tiêu mất khoảng 17%. Lãi suất bạn nhập là lãi danh nghĩa; phần thực nhận là lãi suất trừ lạm phát.
Tính bằng cách chạy lại đúng vòng lặp lãi kép ở trên. Tăng mức góp tác động thẳng và chắc chắn hơn nhiều so với đi tìm thêm một hai điểm phần trăm lãi suất.
| Góp thêm 20% mỗi tháng | rút ngắn còn khoảng 48 tháng |
| Mục tiêu tính theo giá trị thực (lạm phát 4%) | 1,208,725,840.30 |
| Lãi chiếm | 15.9% mục tiêu |
| Công thức | số dư(t+1) = số dư(t)·(1 + r/12) + góp |
Trục ngang là số tháng. Khoảng cách giữa hai đường chính là tiền lãi: 159,428,469 sau 58 tháng. Nó mở rộng dần vì lãi tháng này sinh lãi ở tháng sau, không phải vì bạn góp nhiều hơn.
Chạy lại đúng vòng lặp trên với mức góp khác nhau, giữ nguyên lãi suất và số vốn hiện có. Quan hệ không tuyến tính: góp gấp đôi không rút ngắn được một nửa thời gian, vì phần lãi cũng ít đi theo.
| Tháng | Số dư | Đã góp | Lãi luỹ kế |
|---|---|---|---|
| 12 | 307,278,420 | 294,000,000 | 13,278,420 |
| 24 | 474,257,429 | 438,000,000 | 36,257,429 |
| 36 | 651,535,338 | 582,000,000 | 69,535,338 |
| 48 | 839,747,361 | 726,000,000 | 113,747,361 |
| 58 | 1,005,428,469 | 846,000,000 | 159,428,469 |
| Góp thêm 20% mỗi tháng | rút ngắn còn khoảng 48 tháng |
| Mục tiêu tính theo giá trị thực (lạm phát 4%) | 1,208,725,840.30 |
| Lãi chiếm | 15.9% mục tiêu |
| Công thức | số dư(t+1) = số dư(t)·(1 + r/12) + góp |
Bài toán mục tiêu tiết kiệm hỏi cần góp bao nhiêu mỗi tháng, trong bao lâu, để đạt một số tiền đích. Đây là công thức giá trị tương lai của dòng niên kim, và biến chi phối kết quả là thời gian chứ không phải lãi suất — lãi kép cần thời gian mới phát huy.
| Mức góp định kỳ | số tiền cần bỏ ra mỗi kỳ |
| Thời gian đạt mục tiêu | số kỳ góp |
| Tỷ trọng lãi trong tổng | phần do lãi kép tạo ra |
| Giá trị thực | sau khi trừ lạm phát |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Bài toán mục tiêu tiết kiệm hỏi cần góp bao nhiêu mỗi tháng, trong bao lâu, để đạt một số tiền đích. Đây là công thức giá trị tương lai của dòng niên kim, và biến chi phối kết quả là thời gian chứ không phải lãi suất — lãi kép cần thời gian mới phát huy.
1. Xác định số tiền đích và thời hạn. 2. Quy lãi suất năm về lãi suất kỳ góp. 3. FV = PMT × ((1+r)ⁿ − 1)/r, cộng giá trị tương lai của số vốn ban đầu nếu có. 4. Giải ngược ra PMT khi biết đích, hoặc giải ra n khi biết mức góp. 5. Chiết khấu mục tiêu theo lạm phát nếu thời hạn trên 5 năm.
Dùng lãi suất danh nghĩa cho mục tiêu dài hạn mà quên lạm phát khiến số tiền đích không mua được thứ định mua. Giả định lợi suất đầu tư cố định trong khi thị trường dao động — nên chạy thêm kịch bản thấp. Nhầm lãi kép theo năm với theo tháng, sai số tích luỹ lớn theo thời hạn.
Mức góp định kỳ — số tiền cần bỏ ra mỗi kỳ; Thời gian đạt mục tiêu — số kỳ góp; Tỷ trọng lãi trong tổng — phần do lãi kép tạo ra; Giá trị thực — sau khi trừ lạm phát.
Đã chạy được: công cụ tính toán thật trên nền tảng này.