Everyday Quant hoạt động

Chi phí sở hữu ô tô và khấu hao

Car Depreciation — Khấu hao và chi phí sở hữu

Đã chạy được. Mục này có công cụ tính toán thật trên nền tảng, không phải mô tả lộ trình.

Chi phí sở hữu ô tô Khấu hao cộng nhiên liệu cộng bảo dưỡng

Khấu hao thường lớn hơn tiền xăng nhiều lần nhưng không có hoá đơn nào nhắc bạn. Công cụ này đặt cả hai lên cùng bảng.

Mất giá sau 5 năm 445,035,750.00
Giá bán lại ước tính 354,964,250.00
Tổng chi phí sở hữu 645,285,750.00
Chi phí mỗi km 8,603.81
Kết luận Khấu hao chiếm 69% chi phí
① Tham số
120

Cơ cấu chi phí

Khấu haoNhiên liệuBảo dưỡng
Cơ cấu chi phíKhấu hao: 445,035,750 (69.0%)Nhiên liệu: 140,250,000 (21.7%)Bảo dưỡng: 60,000,000 (9.3%)Cơ cấu chi phí

Tổng 645,285,750 trong 5 năm. Khấu hao chiếm 69% — nó không có hoá đơn nào nên hầu như không ai cộng vào, nhưng nó vẫn được trả đủ vào ngày bán lại.

Diễn giải nhanh

Khấu hao 445,035,750.00 — 69% tổng chi phí sở hữu

Bằng 5,933.81/km, so với 2,670.00/km cho nhiên liệu và bảo dưỡng cộng lại. Trên nửa tổng chi phí nghĩa là quyết định mua xe nào quan trọng hơn nhiều so với việc lái tiết kiệm xăng.

Mất giá năm đầu 120,000,000.00 — gấp 4.3 lần tiền nhiên liệu một năm (28,050,000.00)

Mô hình giảm dần đều dồn phần mất giá lớn nhất vào năm đầu. Đó cũng là lý do mua xe đã đi 2–3 năm chuyển phần lỗ nặng nhất sang cho người chủ trước.

Giữ 7 năm thay vì 1 năm hạ chi phí từ 10,670.00/km xuống 7,846.56/km

Vì cùng khoản khấu hao được chia cho nhiều km hơn. Mức sàn là 2,670.00/km, nên kéo dài thêm nữa gần như không còn tác dụng.

Đổi giả định mất giá từ 10% lên 20%/năm làm khấu hao lệch 210,248,000.00 (33% tổng chi phí)

Con số 15% là quy ước phổ biến cho xe phổ thông, không phải giá trị đo được của dòng xe bạn định mua. Tra giá rao bán thật của đúng đời xe đó sau 3–5 năm sẽ thu hẹp khoảng này nhanh hơn mọi phép tính ở đây.

Khi nào con số này sai: Khấu hao thường là khoản LỚN NHẤT và cũng là khoản người mua ít chú ý nhất, vì nó không xuất hiện trên hoá đơn nào. Xe mới mất giá nhanh nhất trong 2–3 năm đầu.

Chi tiết

Khấu hao / năm 89,007,150.00
Nhiên liệu / năm 28,050,000.00
Bảo dưỡng / năm 12,000,000.00
Tỷ trọng khấu hao 69% tổng chi phí
Mất giá năm đầu 120,000,000.00
Chưa tính bảo hiểm, phí đường bộ, gửi xe, lãi vay nếu mua trả góp

Cơ cấu chi phí

Khấu haoNhiên liệuBảo dưỡng
Cơ cấu chi phíKhấu hao: 445,035,750 (69.0%)Nhiên liệu: 140,250,000 (21.7%)Bảo dưỡng: 60,000,000 (9.3%)Cơ cấu chi phí

Tổng 645,285,750 trong 5 năm. Khấu hao chiếm 69% — nó không có hoá đơn nào nên hầu như không ai cộng vào, nhưng nó vẫn được trả đủ vào ngày bán lại.

Giá trị còn lại theo năm

Giá trị còn lại theo năm8.534e+086.695e+084.855e+083.016e+08012345

Đường cong giảm dần đều 15% mỗi năm trên phần giá trị CÒN LẠI: trọn năm đầu mất 120,000,000, còn bước cuối trên lưới — 1 năm — chỉ mất 62,640,750. Đây là mô hình quy ước cho xe phổ thông, không phải giá chào thật của một dòng xe.

Chi phí mỗi km theo số năm giữ xe

Chi phí mỗi km theo số năm giữ xe1.195e+047,9673,98301 năm: 10,6702 năm: 10,0703 năm: 9,5304 năm: 9,0435 năm: 8,6046 năm: 8,2067 năm: 7,8471 năm2 năm3 năm4 năm5 năm6 năm7 năm

Chạy lại đúng phép tính trên với các mốc sở hữu khác nhau, giữ nguyên 15,000 km/năm. Cột hạ dần rồi tiệm cận 2,670/km — phần nhiên liệu và bảo dưỡng, thứ không rẻ đi dù giữ xe bao lâu.

Chi phí theo mốc sở hữu

NămGiá trị còn lạiMất giá luỹ kếChi phí luỹ kếChi phí/km tới lúc đó
1680,000,000.00120,000,000.00160,050,000.0010,670.00
2578,000,000.00222,000,000.00302,100,000.0010,070.00
3491,300,000.00308,700,000.00428,850,000.009,530.00
4417,605,000.00382,395,000.00542,595,000.009,043.25
5354,964,250.00445,035,750.00645,285,750.008,603.81

Toàn bộ chỉ số

Khấu hao / năm 89,007,150.00
Nhiên liệu / năm 28,050,000.00
Bảo dưỡng / năm 12,000,000.00
Tỷ trọng khấu hao 69% tổng chi phí
Mất giá năm đầu 120,000,000.00
Chưa tính bảo hiểm, phí đường bộ, gửi xe, lãi vay nếu mua trả góp

Cách dùng

  1. Điền tham số ở cột trái. Mọi ô đã có sẵn giá trị ví dụ chạy được, nên bạn có thể bấm Tính ngay trước rồi sửa sau.
  2. Đọc thẻ số ở trên cùng, rồi mục Diễn giải nhanh để biết con số đó nói gì.
  3. Đọc dòng “Khi nào con số này sai” trước khi dùng kết quả để quyết định — đó là giả định vỡ đầu tiên.
Giới hạn chung. Công cụ này tính đúng công thức của nó trên dữ liệu bạn đưa vào. Nó không kiểm tra dữ liệu của bạn có phù hợp với giả định của phương pháp hay không — phần đó vẫn là việc của người dùng, và mục “sai ở đâu” bên dưới trang liệt kê các chỗ hỏng thường gặp.

Chi phí sở hữu ô tô và khấu hao là gì

Chi phí sở hữu ô tô bị hiểu sai vì phần lớn chi phí không xuất hiện dưới dạng hoá đơn: khấu hao thường lớn hơn xăng và bảo dưỡng cộng lại trong vài năm đầu. Tính tổng chi phí sở hữu quy về mỗi km cho phép so sánh đúng giữa mua xe, thuê xe và đi dịch vụ.

Làm thế nào

  1. Mô hình khấu hao theo tỷ lệ giảm hằng năm trên giá trị còn lại.
  2. Cộng chi phí vận hành: nhiên liệu theo mức tiêu thụ thực tế, bảo dưỡng định kỳ, lốp.
  3. Cộng chi phí cố định: bảo hiểm, đăng kiểm, phí đường bộ, gửi xe.
  4. Cộng chi phí vốn: lãi vay, hoặc lợi suất mất đi nếu trả thẳng.
  5. Chia tổng cho số km để ra chi phí mỗi km.

Cần dữ liệu gì

Giá mua, s năm gi, km mi năm, giá nhiên liu, mc tiêu th

Đo bằng chỉ số nào

Giá trị còn lại sau n năm sở hữu
Khấu hao mỗi năm khoản chi lớn nhất trong 3 năm đầu
Chi phí mỗi km thước đo so sánh giữa các phương án
Tổng chi phí sở hữu toàn bộ chi phí trong thời gian giữ xe

Sai ở đâu

Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.

! Tỷ lệ khấu hao khác nhau rất nhiều giữa các hãng và dòng xe; dùng một tỷ lệ chung cho mọi xe là sai số lớn nhất.
! Bỏ qua chi phí vốn khi trả thẳng — tiền đó lẽ ra sinh lời ở nơi khác.
! Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố thường thấp hơn thực tế trong điều kiện đô thị.

Câu hỏi thường gặp

Chi phí sở hữu ô tô và khấu hao là gì?

Chi phí sở hữu ô tô bị hiểu sai vì phần lớn chi phí không xuất hiện dưới dạng hoá đơn: khấu hao thường lớn hơn xăng và bảo dưỡng cộng lại trong vài năm đầu. Tính tổng chi phí sở hữu quy về mỗi km cho phép so sánh đúng giữa mua xe, thuê xe và đi dịch vụ.

Chi phí sở hữu ô tô và khấu hao được làm như thế nào?

1. Mô hình khấu hao theo tỷ lệ giảm hằng năm trên giá trị còn lại. 2. Cộng chi phí vận hành: nhiên liệu theo mức tiêu thụ thực tế, bảo dưỡng định kỳ, lốp. 3. Cộng chi phí cố định: bảo hiểm, đăng kiểm, phí đường bộ, gửi xe. 4. Cộng chi phí vốn: lãi vay, hoặc lợi suất mất đi nếu trả thẳng. 5. Chia tổng cho số km để ra chi phí mỗi km.

Chi phí sở hữu ô tô và khấu hao hay sai ở đâu?

Tỷ lệ khấu hao khác nhau rất nhiều giữa các hãng và dòng xe; dùng một tỷ lệ chung cho mọi xe là sai số lớn nhất. Bỏ qua chi phí vốn khi trả thẳng — tiền đó lẽ ra sinh lời ở nơi khác. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố thường thấp hơn thực tế trong điều kiện đô thị.

Đo chi phí sở hữu ô tô và khấu hao bằng chỉ số nào?

Giá trị còn lại — sau n năm sở hữu; Khấu hao mỗi năm — khoản chi lớn nhất trong 3 năm đầu; Chi phí mỗi km — thước đo so sánh giữa các phương án; Tổng chi phí sở hữu — toàn bộ chi phí trong thời gian giữ xe.

Chi phí sở hữu ô tô và khấu hao trên QuantHub đã dùng được chưa?

Đã chạy được: công cụ tính toán thật trên nền tảng này.

Chủ đề khác trong Đời sống

Toàn bộ Đời sống
Health & Body Nutrition Sleep Debt Running Personal Cash Flow Saving Goal Mortgage Affordability House Valuation