Personal Cash Flow — Thu chi và tỷ lệ tiết kiệm
Tỷ lệ tiết kiệm quyết định tương lai tài chính nhiều hơn thu nhập tuyệt đối. Tải bảng thu chi lên để thấy con số thật.
Tổng chi 20,500,000, bằng 73% thu nhập. Khoản lớn nhất là Thue nha với 34% — cắt 10% của khoản này tiết kiệm được 700,000 mỗi tháng, nhiều hơn cắt hết vài khoản nhỏ cuối bảng.
Đây là con số quyết định thời điểm tự do tài chính, không phải thu nhập. Mốc 20% là khuyến nghị phổ biến; dưới 10% thì một cú sốc thu nhập duy nhất đủ đẩy bạn sang vay nợ.
Một khoản chiếm trên một phần ba chi tiêu là chỗ duy nhất đáng thương lượng lại. Cắt các khoản nhỏ tốn nhiều ý chí mà đổi lại rất ít tiền.
Sáu tháng chi tiêu là mốc thông dụng cho người làm công ăn lương. Thu nhập càng bấp bênh thì mốc này càng phải dày hơn, và nó phải nằm ở nơi rút ra được ngay.
Bảng này chỉ thấy những khoản bạn nhập vào. Các khoản không đều — bảo hiểm năm, sửa xe, hiếu hỉ — thường là thứ phá vỡ một ngân sách trông rất ổn trên giấy.
| Thue nha | 7,000,000.00 (34% chi tiêu) |
| An uong | 6,000,000.00 (29% chi tiêu) |
| Giai tri | 2,500,000.00 (12% chi tiêu) |
| Di lai | 2,000,000.00 (10% chi tiêu) |
| Khac | 1,800,000.00 (9% chi tiêu) |
| Dien nuoc | 1,200,000.00 (6% chi tiêu) |
| Dư sau 12 tháng | 90,000,000.00 |
| Quỹ dự phòng 6 tháng | 123,000,000.00 |
| Thời gian tích đủ quỹ dự phòng | 16.4 tháng |
| Mốc tham chiếu | Tiết kiệm 20% là mức thường được khuyến nghị; 50%+ là con đường nghỉ hưu sớm |
Tổng chi 20,500,000, bằng 73% thu nhập. Khoản lớn nhất là Thue nha với 34% — cắt 10% của khoản này tiết kiệm được 700,000 mỗi tháng, nhiều hơn cắt hết vài khoản nhỏ cuối bảng.
Giả định thu chi giữ nguyên mọi tháng — đây là phép nhân, không phải dự báo. Đường tích luỹ cắt mốc quỹ dự phòng sau 16.4 tháng.
| Khoản mục | Số tiền | % chi tiêu | % thu nhập |
|---|---|---|---|
| Thue nha | 7,000,000.00 | 34.1% | 25.0% |
| An uong | 6,000,000.00 | 29.3% | 21.4% |
| Giai tri | 2,500,000.00 | 12.2% | 8.9% |
| Di lai | 2,000,000.00 | 9.8% | 7.1% |
| Khac | 1,800,000.00 | 8.8% | 6.4% |
| Dien nuoc | 1,200,000.00 | 5.9% | 4.3% |
| Thue nha | 7,000,000.00 (34% chi tiêu) |
| An uong | 6,000,000.00 (29% chi tiêu) |
| Giai tri | 2,500,000.00 (12% chi tiêu) |
| Di lai | 2,000,000.00 (10% chi tiêu) |
| Khac | 1,800,000.00 (9% chi tiêu) |
| Dien nuoc | 1,200,000.00 (6% chi tiêu) |
| Dư sau 12 tháng | 90,000,000.00 |
| Quỹ dự phòng 6 tháng | 123,000,000.00 |
| Thời gian tích đủ quỹ dự phòng | 16.4 tháng |
| Mốc tham chiếu | Tiết kiệm 20% là mức thường được khuyến nghị; 50%+ là con đường nghỉ hưu sớm |
1.234.567 lẫn 1.234,56.Dòng tiền cá nhân là bảng cân đối đơn giản nhất mà cũng bị bỏ qua nhiều nhất: thu nhập trừ chi tiêu ra tỷ lệ tiết kiệm, và chính tỷ lệ tiết kiệm — chứ không phải mức thu nhập — quyết định bao lâu thì đạt tự do tài chính. Ở tỷ lệ tiết kiệm 50%, mỗi năm làm việc mua được xấp xỉ một năm không cần làm việc.
| Tỷ lệ tiết kiệm | biến quan trọng nhất của kế hoạch tài chính |
| Số tháng dự phòng | 3–6 tháng chi tiêu cố định là mốc phổ biến |
| Tỷ lệ nợ trên thu nhập | trên 40% là vùng căng thẳng |
| Chi phí cố định trên thu nhập | đo mức linh hoạt khi thu nhập giảm |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Dòng tiền cá nhân là bảng cân đối đơn giản nhất mà cũng bị bỏ qua nhiều nhất: thu nhập trừ chi tiêu ra tỷ lệ tiết kiệm, và chính tỷ lệ tiết kiệm — chứ không phải mức thu nhập — quyết định bao lâu thì đạt tự do tài chính. Ở tỷ lệ tiết kiệm 50%, mỗi năm làm việc mua được xấp xỉ một năm không cần làm việc.
1. Ghi toàn bộ thu nhập ròng sau thuế và bảo hiểm. 2. Tách chi tiêu thành cố định, biến đổi và không định kỳ — nhóm thứ ba là nhóm hay phá vỡ ngân sách nhất. 3. Tính tỷ lệ tiết kiệm = (thu − chi) / thu. 4. Tính quỹ dự phòng theo số tháng chi tiêu cố định. 5. Chiếu dòng tiền 12 tháng tới, gồm cả các khoản lớn theo mùa.
Bỏ sót chi phí không định kỳ như bảo hiểm năm, sửa xe, lễ tết — đây là lý do ngân sách tháng luôn đúng nhưng năm luôn sai. Tính theo thu nhập gộp thay vì ròng. Coi tăng thu nhập là giải pháp trong khi chi tiêu tăng theo cùng tốc độ.
Tỷ lệ tiết kiệm — biến quan trọng nhất của kế hoạch tài chính; Số tháng dự phòng — 3–6 tháng chi tiêu cố định là mốc phổ biến; Tỷ lệ nợ trên thu nhập — trên 40% là vùng căng thẳng; Chi phí cố định trên thu nhập — đo mức linh hoạt khi thu nhập giảm.
Đã chạy được: công cụ tính toán thật trên nền tảng này.