Everyday Quant hoạt động

Khả năng vay mua nhà

Mortgage Affordability — Vay được bao nhiêu

Đã chạy được. Mục này có công cụ tính toán thật trên nền tảng, không phải mô tả lộ trình.

Khả năng vay mua nhà Ngân hàng duyệt bao nhiêu, và nên vay bao nhiêu

Chạy đúng phép tính ngân hàng dùng để duyệt, kèm kịch bản lãi suất tăng 2 điểm phần trăm.

Trả được mỗi tháng 13,000,000.00
Vay được tối đa 1,302,109,564.67
Giá nhà tối đa 2,102,109,564.67
Tổng lãi phải trả 1,817,890,435.33
Kết luận Tổng lãi vượt tiền gốc
① Tham số
0.025.0
140
10.070.0

Dư nợ, gốc và lãi luỹ kế theo năm

Dư nợ còn lạiLãi đã trả luỹ kếGốc đã trả luỹ kế
Dư nợ, gốc và lãi luỹ kế theo năm2.036e+091.285e+095.332e+08-2.181e+080369121518

Trục ngang là năm. Trong năm đầu, 87% số tiền bạn trả là lãi và chỉ 13% vào gốc — đó là lý do bán nhà trong vài năm đầu gần như không thu lại được gì từ các khoản đã trả.

Diễn giải nhanh

Tổng lãi 1,817,890,435.33 bằng 140% tiền gốc

Trên 240 kỳ trả. Rút kỳ hạn xuống làm khoản trả tháng tăng nhưng cắt phần lãi rất mạnh, vì lãi tính trên dư nợ còn lại chứ không trên số tiền vay ban đầu.

Vốn tự có 800,000,000.00 — 38% giá nhà 2,102,109,564.67

Dưới 20% thì một đợt giảm giá nhà bình thường đã đủ đẩy khoản vay vượt giá trị tài sản, và khi đó bạn không bán được để thoát mà vẫn phải trả đủ.

Lãi tăng 2 điểm % → vay được còn 1,144,224,629.89, giảm 12.1%

Với khoản vay đã ký thì cú sốc này không làm giảm số nợ mà làm tăng khoản phải trả hằng tháng — đúng thứ mà phép tính DTI ở trên giả định là không đổi.

Mức vay thận trọng 80% = 1,041,687,651.74, trả 10,400,000.00/tháng

Ngân hàng duyệt tới 40% thu nhập vì đó là giới hạn rủi ro của họ, không phải mức thoải mái của bạn. Phần chênh lệch là đệm cho mất việc, sửa nhà và lãi suất thả nổi.

Khi nào con số này sai: Ngân hàng duyệt theo DTI, nhưng vay ĐÚNG mức tối đa là rủi ro: mất việc, lãi suất thả nổi tăng, hoặc chi phí phát sinh đều chưa nằm trong phép tính này. Thông lệ thận trọng là vay 70–80% mức được duyệt.

Chi tiết

Tỷ lệ trả nợ dùng 40% thu nhập
Vốn tự có 800,000,000.00 (38% giá nhà)
Tổng phải trả 3,920,000,000.00
Lãi / gốc 140%
Mức vay thận trọng (80%) 1,041,687,651.74
Nếu lãi tăng 2 điểm % 1,144,224,629.89 — giảm khả năng vay

Dư nợ, gốc và lãi luỹ kế theo năm

Dư nợ còn lạiLãi đã trả luỹ kếGốc đã trả luỹ kế
Dư nợ, gốc và lãi luỹ kế theo năm2.036e+091.285e+095.332e+08-2.181e+080369121518

Trục ngang là năm. Trong năm đầu, 87% số tiền bạn trả là lãi và chỉ 13% vào gốc — đó là lý do bán nhà trong vài năm đầu gần như không thu lại được gì từ các khoản đã trả.

Tổng phải trả

GốcLãi
Tổng phải trảGốc: 1,302,109,565 (41.7%)Lãi: 1,817,890,435 (58.3%)Tổng phải trả

Trên 20 năm với lãi 10.5%/năm, mỗi đồng gốc kéo theo 1.40 đồng lãi. Tỷ lệ này tăng rất nhanh theo kỳ hạn, nên kéo dài kỳ hạn để giảm khoản trả tháng có giá của nó.

Số tiền vay được theo lãi suất

Số tiền vay được theo lãi suất1.678e+091.119e+095.593e+08-2.384e-078.5%: 1,498,000,9189.5%: 1,394,653,47510.5%: 1,302,109,56511.5%: 1,219,020,89112.5%: 1,144,224,63013.5%: 1,076,716,2998.5%9.5%10.5%11.5%12.5%13.5%

Giữ nguyên khoản trả 13,000,000/tháng và kỳ hạn 20 năm, chỉ đổi lãi suất. Đây cũng là rủi ro của lãi thả nổi: khi lãi tăng mà khoản trả giữ nguyên, phần chênh lệch bị đẩy sang kéo dài kỳ hạn.

Lịch trả nợ theo năm

NămTrả trong nămLãiGốcDư nợ cuối năm
1156,000,000.00135,766,126.2220,233,873.781,281,875,690.89
2156,000,000.00133,536,283.5222,463,716.481,259,411,974.41
3156,000,000.00131,060,704.4524,939,295.551,234,472,678.86
4156,000,000.00128,312,308.0327,687,691.971,206,784,986.89
5156,000,000.00125,261,028.8430,738,971.161,176,046,015.72
6156,000,000.00121,873,488.1534,126,511.851,141,919,503.88
7156,000,000.00118,112,628.7937,887,371.211,104,032,132.67
8156,000,000.00113,937,309.7642,062,690.241,061,969,442.43
9156,000,000.00109,301,856.1646,698,143.841,015,271,298.59
10156,000,000.00104,155,559.5851,844,440.42963,426,858.17
11156,000,000.0098,442,123.3657,557,876.64905,868,981.52
12156,000,000.0092,099,046.7563,900,953.25841,968,028.27
13156,000,000.0085,056,941.2170,943,058.79771,024,969.49
14156,000,000.0077,238,771.3578,761,228.65692,263,740.84
15156,000,000.0068,559,012.1987,440,987.81604,822,753.03
16156,000,000.0058,922,713.6297,077,286.38507,745,466.65
17156,000,000.0048,224,461.71107,775,538.29399,969,928.36
18156,000,000.0036,347,225.51119,652,774.49280,317,153.87
19156,000,000.0023,161,076.91132,838,923.09147,478,230.77
20156,000,000.008,521,769.23147,478,230.770.00

Toàn bộ chỉ số

Tỷ lệ trả nợ dùng 40% thu nhập
Vốn tự có 800,000,000.00 (38% giá nhà)
Tổng phải trả 3,920,000,000.00
Lãi / gốc 140%
Mức vay thận trọng (80%) 1,041,687,651.74
Nếu lãi tăng 2 điểm % 1,144,224,629.89 — giảm khả năng vay

Cách dùng

  1. Điền tham số ở cột trái. Mọi ô đã có sẵn giá trị ví dụ chạy được, nên bạn có thể bấm Tính ngay trước rồi sửa sau.
  2. Đọc thẻ số ở trên cùng, rồi mục Diễn giải nhanh để biết con số đó nói gì.
  3. Đọc dòng “Khi nào con số này sai” trước khi dùng kết quả để quyết định — đó là giả định vỡ đầu tiên.
Giới hạn chung. Công cụ này tính đúng công thức của nó trên dữ liệu bạn đưa vào. Nó không kiểm tra dữ liệu của bạn có phù hợp với giả định của phương pháp hay không — phần đó vẫn là việc của người dùng, và mục “sai ở đâu” bên dưới trang liệt kê các chỗ hỏng thường gặp.

Khả năng vay mua nhà là gì

Bài toán vay mua nhà có hai câu hỏi khác nhau mà người vay hay gộp làm một: ngân hàng cho vay bao nhiêu, và mình trả được bao nhiêu. Câu đầu do tỷ lệ nợ trên thu nhập và giá trị tài sản quyết định; câu sau do dòng tiền thực tế quyết định, và nó thường nhỏ hơn nhiều.

Làm thế nào

  1. Tính khoản trả hằng tháng: PMT = P·r/(1 − (1+r)⁻ⁿ).
  2. Áp trần DTI, thường 40–50% thu nhập ròng tuỳ ngân hàng.
  3. Áp trần LTV để ra vốn tự có tối thiểu.
  4. Cộng chi phí sở hữu ngoài khoản vay: bảo hiểm, phí quản lý, sửa chữa, thuế.
  5. Kiểm tra kịch bản lãi suất thả nổi tăng 2–3 điểm phần trăm sau kỳ ưu đãi.

Cần dữ liệu gì

Thu nhp, nghĩa v n hin có, giá nhà, vn t có, lãi sut, k hn

Đo bằng chỉ số nào

PMT khoản trả gốc và lãi mỗi tháng
DTI tổng nghĩa vụ nợ trên thu nhập
LTV dư nợ trên giá trị tài sản
Tổng lãi phải trả con số thường gây bất ngờ nhất ở kỳ hạn dài

Sai ở đâu

Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.

! Lãi suất ưu đãi năm đầu rồi thả nổi là rủi ro lớn nhất; phải tính khả năng trả ở mức thả nổi chứ không ở mức ưu đãi.
! Bỏ qua chi phí sở hữu ngoài khoản vay, thường 1–2% giá trị nhà mỗi năm.
! Vay tối đa hạn mức ngân hàng duyệt và không còn quỹ dự phòng.
! Phí trả nợ trước hạn khiến phương án tái cấu trúc sau này đắt hơn tính toán.

Câu hỏi thường gặp

Khả năng vay mua nhà là gì?

Bài toán vay mua nhà có hai câu hỏi khác nhau mà người vay hay gộp làm một: ngân hàng cho vay bao nhiêu, và mình trả được bao nhiêu. Câu đầu do tỷ lệ nợ trên thu nhập và giá trị tài sản quyết định; câu sau do dòng tiền thực tế quyết định, và nó thường nhỏ hơn nhiều.

Khả năng vay mua nhà được làm như thế nào?

1. Tính khoản trả hằng tháng: PMT = P·r/(1 − (1+r)⁻ⁿ). 2. Áp trần DTI, thường 40–50% thu nhập ròng tuỳ ngân hàng. 3. Áp trần LTV để ra vốn tự có tối thiểu. 4. Cộng chi phí sở hữu ngoài khoản vay: bảo hiểm, phí quản lý, sửa chữa, thuế. 5. Kiểm tra kịch bản lãi suất thả nổi tăng 2–3 điểm phần trăm sau kỳ ưu đãi.

Khả năng vay mua nhà hay sai ở đâu?

Lãi suất ưu đãi năm đầu rồi thả nổi là rủi ro lớn nhất; phải tính khả năng trả ở mức thả nổi chứ không ở mức ưu đãi. Bỏ qua chi phí sở hữu ngoài khoản vay, thường 1–2% giá trị nhà mỗi năm. Vay tối đa hạn mức ngân hàng duyệt và không còn quỹ dự phòng. Phí trả nợ trước hạn khiến phương án tái cấu trúc sau này đắt hơn tính toán.

Đo khả năng vay mua nhà bằng chỉ số nào?

PMT — khoản trả gốc và lãi mỗi tháng; DTI — tổng nghĩa vụ nợ trên thu nhập; LTV — dư nợ trên giá trị tài sản; Tổng lãi phải trả — con số thường gây bất ngờ nhất ở kỳ hạn dài.

Khả năng vay mua nhà trên QuantHub đã dùng được chưa?

Đã chạy được: công cụ tính toán thật trên nền tảng này.

Chủ đề khác trong Đời sống

Toàn bộ Đời sống
Health & Body Nutrition Sleep Debt Running Personal Cash Flow Saving Goal House Valuation Car Depreciation