Admission Odds — Xác suất đỗ theo điểm
Ước lượng xác suất đỗ từ biến động điểm chuẩn lịch sử, kèm gợi ý xếp nguyện vọng theo ba nhóm rủi ro.
Trục ngang là thứ tự năm bạn nhập. Mốc dự kiến 25.02 = trung bình 25.02 trừ phần điều chỉnh chỉ tiêu; quy ước của công cụ là mỗi 10% chỉ tiêu tăng hạ điểm chuẩn 0,2 độ lệch chuẩn — một quy ước cho dễ hình dung, không phải hệ số ước lượng từ dữ liệu.
Điểm 25.5 nằm +0.76 độ lệch chuẩn so với điểm chuẩn dự kiến 25.02. Đây là xác suất trong một mô hình chuẩn, không phải tần suất quan sát được — nó chỉ đúng tới mức giả định 'năm tới giống các năm trước' còn đúng.
Phép đếm thẳng, không qua phân phối chuẩn. Nếu nó lệch nhiều so với con số xác suất ở trên thì điểm chuẩn các năm không phân bố chuẩn, và với ít năm dữ liệu thì phép đếm này đáng tin hơn.
Độ lệch chuẩn từ dưới 6 quan sát có sai số rất lớn, và nó nằm ở mẫu số của mọi con số xác suất trên trang này. Ước lượng sd thấp hơn thực tế sẽ đẩy xác suất về hai cực 0% và 100%.
Cùng một 0,5 điểm có giá trị rất khác nhau tuỳ vị trí trên đường cong. Nếu mức tăng này nhỏ, cách cải thiện cơ hội không phải là cố thêm điểm mà là xếp lại thứ tự nguyện vọng.
| Điểm chuẩn trung bình | 25.02 |
| Độ lệch chuẩn giữa các năm | 0.63 |
| Số năm dữ liệu | 6 |
| Cao nhất / thấp nhất | 26.00 / 24.20 |
| Khuyến nghị | Xếp nguyện vọng theo ba nhóm: an toàn (>75%), vừa tầm (40–75%), thử sức (<40%) |
| Với 3–4 năm dữ liệu | độ lệch chuẩn ước lượng rất kém tin cậy |
Trục ngang là thứ tự năm bạn nhập. Mốc dự kiến 25.02 = trung bình 25.02 trừ phần điều chỉnh chỉ tiêu; quy ước của công cụ là mỗi 10% chỉ tiêu tăng hạ điểm chuẩn 0,2 độ lệch chuẩn — một quy ước cho dễ hình dung, không phải hệ số ước lượng từ dữ liệu.
Bốn mốc chia nhóm là quy ước xếp nguyện vọng ghi ở bảng bên. Con số 77.7% là xác suất TRONG mô hình chuẩn khớp trên 6 năm — nó không tính tới đổi đề, đổi tổ hợp hay đổi cách xét tuyển.
Chạy lại đúng công thức Φ((điểm − 25.02)/0.63) trên dải điểm ±3 độ lệch chuẩn. Đường dốc nhất quanh 25.02: ở đó thêm 0,5 điểm đổi được +16.2% xác suất, còn ở hai đầu thì thêm điểm gần như không đổi gì.
| Năm | Điểm chuẩn | Lệch so với trung bình | Điểm bạn hơn/kém | Nếu xét năm đó |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24.20 | -0.82 | +1.30 | Đỗ |
| 2 | 25.10 | +0.08 | +0.40 | Đỗ |
| 3 | 24.80 | -0.22 | +0.70 | Đỗ |
| 4 | 26.00 | +0.98 | -0.50 | Trượt |
| 5 | 25.40 | +0.38 | +0.10 | Đỗ |
| 6 | 24.60 | -0.42 | +0.90 | Đỗ |
| Điểm chuẩn trung bình | 25.02 |
| Độ lệch chuẩn giữa các năm | 0.63 |
| Số năm dữ liệu | 6 |
| Cao nhất / thấp nhất | 26.00 / 24.20 |
| Khuyến nghị | Xếp nguyện vọng theo ba nhóm: an toàn (>75%), vừa tầm (40–75%), thử sức (<40%) |
| Với 3–4 năm dữ liệu | độ lệch chuẩn ước lượng rất kém tin cậy |
1.234.567 lẫn 1.234,56.Ước lượng xác suất trúng tuyển từ điểm chuẩn các năm trước là bài toán suy luận với dữ liệu ít và điểm chuẩn dao động. Cách làm đúng là mô hình hoá điểm chuẩn như một biến ngẫu nhiên có trung bình và độ lệch chuẩn, rồi tính xác suất điểm của thí sinh vượt ngưỡng đó — chứ không phải so cứng với con số năm ngoái.
| Điểm chuẩn trung bình | mốc trung tâm |
| Độ lệch chuẩn giữa các năm | mức bất định của ngưỡng |
| Xác suất trúng tuyển | ước lượng, không phải cam kết |
| Biên an toàn | khoảng cách giữa điểm thí sinh và điểm chuẩn trung bình |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Ước lượng xác suất trúng tuyển từ điểm chuẩn các năm trước là bài toán suy luận với dữ liệu ít và điểm chuẩn dao động. Cách làm đúng là mô hình hoá điểm chuẩn như một biến ngẫu nhiên có trung bình và độ lệch chuẩn, rồi tính xác suất điểm của thí sinh vượt ngưỡng đó — chứ không phải so cứng với con số năm ngoái.
1. Thu thập điểm chuẩn của ngành đó trong 3–5 năm gần nhất. 2. Tính trung bình và độ lệch chuẩn của điểm chuẩn theo thời gian. 3. Hiệu chỉnh theo độ khó đề và phổ điểm năm hiện tại nếu có. 4. Tính xác suất điểm thí sinh vượt ngưỡng theo phân phối đã ước lượng. 5. Xếp nguyện vọng theo nhóm: chắc chắn, vừa sức, và thử sức.
Chỉ tiêu và phương thức xét tuyển đổi giữa các năm làm điểm chuẩn cũ mất khả năng so sánh. Ba đến năm quan sát là quá ít để ước lượng độ lệch chuẩn đáng tin — kết quả nên đọc là dải, không phải con số. Độ khó đề thay đổi khiến cùng một mức điểm mang ý nghĩa khác nhau giữa các năm; nên so theo phân vị phổ điểm. Đây là công cụ tham khảo để xếp nguyện vọng, không phải dự báo chắc chắn.
Điểm chuẩn trung bình — mốc trung tâm; Độ lệch chuẩn giữa các năm — mức bất định của ngưỡng; Xác suất trúng tuyển — ước lượng, không phải cam kết; Biên an toàn — khoảng cách giữa điểm thí sinh và điểm chuẩn trung bình.
Đã chạy được: công cụ tính toán thật trên nền tảng này.