Support & Resistance — Vùng cung cầu
Xác định mức bằng quy tắc trước, rồi mới đo phản ứng — thứ tự đó là điều phân biệt kiểm định với vẽ lại quá khứ.
Mức được vẽ là đường ngang phẳng vì thuật toán gom cụm các điểm swing theo GIÁ, không theo thời gian. Hãy nhìn xem giá có thực sự dừng ở đó, hay chỉ cắt ngang qua.
Một điểm swing là cực trị cục bộ trong cửa sổ 2 nến mỗi bên. Các cụm có từ 2 điểm trở lên, cách nhau không quá ±1.5%, được coi là một mức.
Mỗi mức chiếm một dải ±dung sai. Khi các dải phủ quá nửa biên độ thì câu hỏi 'giá có đang ở một mức không' gần như luôn đúng, và mọi tỷ lệ phản ứng đo được đều mất ý nghĩa.
Đo từ giá cuối chuỗi 106.0000. Khoảng cách tính bằng phần trăm để so được giữa các thị trường có giá khác nhau.
Số điểm swing quyết định toàn bộ kết quả. Dưới khoảng 20 điểm thì việc một cụm có 2 hay 3 lần chạm gần như hoàn toàn do may rủi của đoạn dữ liệu bạn chọn.
| Mức mạnh nhất | 96.500 (4 chạm) · 107.333 (3 chạm) |
| Giá cuối chuỗi | 106.0000 |
| Mật độ mức | 2 mức trên biên độ 12.0000 |
| Dung sai gom cụm | ±1.5% |
| Cách kiểm chứng | Đóng băng danh sách mức tại thời điểm t, chỉ đo phản ứng của giá SAU t |
Mức được vẽ là đường ngang phẳng vì thuật toán gom cụm các điểm swing theo GIÁ, không theo thời gian. Hãy nhìn xem giá có thực sự dừng ở đó, hay chỉ cắt ngang qua.
Xếp theo giá tăng dần. Ngưỡng đang dùng là ít nhất 2 lần chạm trong dung sai ±1.5%; hạ ngưỡng xuống sẽ luôn sinh thêm mức.
| Mức | Số lần chạm | So với giá cuối | Vị trí |
|---|---|---|---|
| 107.3333 | 3 | +1.26% | kháng cự |
| 96.5000 | 4 | -8.96% | hỗ trợ |
| Mức mạnh nhất | 96.500 (4 chạm) · 107.333 (3 chạm) |
| Giá cuối chuỗi | 106.0000 |
| Mật độ mức | 2 mức trên biên độ 12.0000 |
| Dung sai gom cụm | ±1.5% |
| Cách kiểm chứng | Đóng băng danh sách mức tại thời điểm t, chỉ đo phản ứng của giá SAU t |
1.234.567 lẫn 1.234,56.Hỗ trợ và kháng cự là giả thuyết rằng một số mức giá có xác suất đảo chiều cao hơn ngẫu nhiên. Để kiểm định được, mức giá phải được xác định bằng thuật toán trước khi quan sát phản ứng.
| Tỷ lệ đảo chiều | so với baseline ngẫu nhiên |
| Biên độ phản ứng trung bình | phản ứng nhỏ hơn spread là vô nghĩa |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Hỗ trợ và kháng cự là giả thuyết rằng một số mức giá có xác suất đảo chiều cao hơn ngẫu nhiên. Để kiểm định được, mức giá phải được xác định bằng thuật toán trước khi quan sát phản ứng.
1. Xác định mức bằng quy tắc: đỉnh/đáy phân đoạn, cụm giá đóng cửa, hoặc mức tròn. 2. Đóng băng danh sách mức tại thời điểm t, chỉ đo phản ứng sau t. 3. So sánh với các mức giả ngẫu nhiên cùng số lượng.
Vẽ mức sau khi thấy giá đã bật — sai lệch nhìn lại phổ biến nhất. Mức càng nhiều thì xác suất giá chạm càng cao; đếm số mức trên một đơn vị giá trước khi kết luận.
Tỷ lệ đảo chiều — so với baseline ngẫu nhiên; Biên độ phản ứng trung bình — phản ứng nhỏ hơn spread là vô nghĩa.
Đang thử nghiệm: chạy được nhưng phương pháp chưa kiểm định đầu-cuối, nên đừng dựa vào nó để ra quyết định tiền thật.