Harmonic Pattern — Mẫu hình harmonic
Mẫu Harmonic định nghĩa hoàn toàn bằng số nên kiểm tra được không mơ hồ. Nhập độ dài các đoạn để xem mẫu nào khớp và khớp bao nhiêu tỷ lệ.
Cột tối là mức công bố của mẫu; với các tỷ lệ định nghĩa bằng một KHOẢNG (BC/AB và CD/BC), cột tối là điểm giữa khoảng đó chứ không phải một con số bắt buộc. Lệch nhiều ở đâu thì chỗ đó là lý do mẫu trượt.
Ba trên bốn thường được coi là 'đủ gần', nhưng đó là quy ước của người vẽ chứ không phải ngưỡng thống kê. Bốn trên bốn mới là mẫu đúng theo định nghĩa.
Dung sai của Gartley: AB/XA ±0.040 · BC/AB ±0.252 · CD/BC ±0.244 · AD/XA ±0.040. Dung sai càng rộng thì càng dễ có mẫu.
Nhiều mẫu cùng khớp nghĩa là các bộ tỷ lệ chồng lấn nhau chứ không phải hình này đặc biệt. Khi đó tên gọi bạn chọn cho nó là tuỳ ý.
Dưới 1 là mẫu thoái lui (Gartley, Bat), trên 1 là mẫu mở rộng (Butterfly, Crab). Đây là điều phân biệt hai họ mẫu, và nó quyết định điểm vào lệnh nằm trong hay ngoài đoạn XA.
| BC/AB | 0.6181 |
| CD/BC | 1.6178 |
| Xếp hạng | Gartley 4/4 · Crab 2/4 · Butterfly 1/4 · Bat 1/4 |
| Gartley chuẩn | AB/XA 0.618 · AD/XA 0.786 |
| Butterfly chuẩn | AB/XA 0.786 · AD/XA 1.27 |
| Lưu ý | Đếm cả mẫu THẤT BẠI khi thống kê, không chỉ mẫu thành công |
Cột tối là mức công bố của mẫu; với các tỷ lệ định nghĩa bằng một KHOẢNG (BC/AB và CD/BC), cột tối là điểm giữa khoảng đó chứ không phải một con số bắt buộc. Lệch nhiều ở đâu thì chỗ đó là lý do mẫu trượt.
Bốn bộ tỷ lệ được kiểm cùng một lúc trên cùng một bộ độ dài. Kiểm bốn giả thuyết rồi lấy cái tốt nhất làm xác suất trúng ngẫu nhiên cao hơn hẳn kiểm một.
| BC/AB | 0.6181 |
| CD/BC | 1.6178 |
| Xếp hạng | Gartley 4/4 · Crab 2/4 · Butterfly 1/4 · Bat 1/4 |
| Gartley chuẩn | AB/XA 0.618 · AD/XA 0.786 |
| Butterfly chuẩn | AB/XA 0.786 · AD/XA 1.27 |
| Lưu ý | Đếm cả mẫu THẤT BẠI khi thống kê, không chỉ mẫu thành công |
Mô hình Harmonic (Gartley, Bat, Butterfly, Crab) định nghĩa các mẫu hình bằng tỷ lệ Fibonacci giữa các đoạn giá. Ưu điểm định lượng: định nghĩa hoàn toàn bằng số, nên viết code và kiểm định được không mơ hồ.
| Số mẫu phát hiện | mẫu hiếm thì không kiểm định được |
| Expectancy theo từng loại mẫu | gộp chung các mẫu che mất khác biệt |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Mô hình Harmonic (Gartley, Bat, Butterfly, Crab) định nghĩa các mẫu hình bằng tỷ lệ Fibonacci giữa các đoạn giá. Ưu điểm định lượng: định nghĩa hoàn toàn bằng số, nên viết code và kiểm định được không mơ hồ.
1. Cài đặt bộ dò mẫu theo đúng dải tỷ lệ của từng mẫu, kèm dung sai. 2. Ghi nhận mọi lần mẫu hoàn thành, kể cả những lần thất bại. 3. Đo kết quả với TP/SL cố định theo cấu trúc mẫu.
Nới dung sai tỷ lệ cho tới khi có đủ mẫu — mỗi lần nới là một lần thử. Chỉ đếm mẫu thành công vì mẫu thất bại 'không hợp lệ'.
Số mẫu phát hiện — mẫu hiếm thì không kiểm định được; Expectancy theo từng loại mẫu — gộp chung các mẫu che mất khác biệt.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.