Maintenance — Bảo trì
Biến chỉ số kỹ thuật thành con số tiền. Kết quả cho biết ngân sách bảo trì dự đoán tối đa là bao nhiêu thì còn có lãi.
Mốc phù hợp phụ thuộc quá trình: dây chuyền liên tục cần 99% trở lên, máy đơn lẻ có dự phòng thì 95% đã đủ.
Bằng 420/(420+6). Mốc 99% là chuẩn thường gặp cho dây chuyền liên tục; máy đơn lẻ có thiết bị dự phòng thì yêu cầu thấp hơn nhiều.
Đây là con số đặt trần cho ngân sách bảo trì: chi quá 1,014,084,507.04/năm để chống dừng máy là lỗ, và thực tế nên dừng quanh 30% con số đó vì bảo trì không xoá được toàn bộ sự cố.
Thời gian sửa chiếm 1.41% chu kỳ. Rút MTTR còn một nửa tiết kiệm 507,042,253.52/năm — thường rẻ hơn nhiều so với nâng MTBF gấp đôi.
Thiết bị vào giai đoạn hao mòn có tỷ lệ hỏng tăng dần, và một MTBF trung bình che mất xu hướng đó. Hãy vẽ khoảng cách giữa các lần hỏng theo thời gian trước khi tin con số này.
| Giảm MTTR đi một nửa | tiết kiệm 507,042,253.52/năm |
| Tăng MTBF gấp đôi | khả dụng lên 99.291% |
| Ngân sách bảo trì dự đoán hợp lý | tối đa 304,225,352.11/năm mới có lãi |
Mốc phù hợp phụ thuộc quá trình: dây chuyền liên tục cần 99% trở lên, máy đơn lẻ có dự phòng thì 95% đã đủ.
Trong 6,000 giờ vận hành mỗi năm, 84.5 giờ mất cho 14.1 lần hỏng. Miếng đỏ nhỏ nhưng nó là toàn bộ chi phí ở dưới.
Quét lại chính công thức với MTTR từ 1.2 tới 15.0 giờ, giữ nguyên MTBF. Đường gần thẳng vì MTTR còn nhỏ so với MTBF — nghĩa là mỗi giờ sửa nhanh hơn đổi ra tiền gần như tuyến tính.
| MTBF | Khả dụng | Lần hỏng/năm | Giờ dừng/năm | Chi phí/năm | Tiết kiệm so với hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|
| ×1 (420 giờ) | 98.592% | 14.1 | 84.5 | 1,014,084,507.04 | 0.00 |
| ×1.25 (525 giờ) | 98.870% | 11.3 | 67.8 | 813,559,322.03 | 200,525,185.01 |
| ×1.5 (630 giờ) | 99.057% | 9.4 | 56.6 | 679,245,283.02 | 334,839,224.02 |
| ×2 (840 giờ) | 99.291% | 7.1 | 42.6 | 510,638,297.87 | 503,446,209.17 |
| ×3 (1,260 giờ) | 99.526% | 4.7 | 28.4 | 341,232,227.49 | 672,852,279.55 |
| Giảm MTTR đi một nửa | tiết kiệm 507,042,253.52/năm |
| Tăng MTBF gấp đôi | khả dụng lên 99.291% |
| Ngân sách bảo trì dự đoán hợp lý | tối đa 304,225,352.11/năm mới có lãi |
A = MTBF / (MTBF + MTTR)
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/availability gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
Bảo trì có ba cấp: chạy tới hỏng, bảo trì định kỳ, và bảo trì dự đoán dựa trên tình trạng thật. Cấp thứ ba chỉ đáng đầu tư khi chi phí dừng máy đủ lớn — với thiết bị rẻ và dễ thay, bảo trì định kỳ vẫn tối ưu về kinh tế.
| MTBF | thời gian trung bình giữa hai lần hỏng |
| MTTR | thời gian trung bình để sửa |
| Tỷ lệ dừng máy ngoài kế hoạch | chỉ số kinh tế trực tiếp |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
4 chủ đề con, mỗi chủ đề có trang riêng.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Bảo trì có ba cấp: chạy tới hỏng, bảo trì định kỳ, và bảo trì dự đoán dựa trên tình trạng thật. Cấp thứ ba chỉ đáng đầu tư khi chi phí dừng máy đủ lớn — với thiết bị rẻ và dễ thay, bảo trì định kỳ vẫn tối ưu về kinh tế.
1. Xác định thiết bị then chốt theo chi phí dừng máy, không theo giá thiết bị. 2. Gắn cảm biến phù hợp cơ chế hỏng: rung cho ổ bi, nhiệt cho động cơ, dòng điện cho tải. 3. Thiết lập ngưỡng cảnh báo từ dữ liệu vận hành bình thường. 4. Xây mô hình dự báo tuổi thọ còn lại khi đã đủ dữ liệu hỏng hóc.
Dữ liệu hỏng hóc luôn hiếm — thiết bị tốt hỏng vài lần trong cả đời, không đủ để huấn luyện mô hình giám sát. Bắt đầu bằng mua cảm biến trước khi biết cơ chế hỏng là gì.
MTBF — thời gian trung bình giữa hai lần hỏng; MTTR — thời gian trung bình để sửa; Tỷ lệ dừng máy ngoài kế hoạch — chỉ số kinh tế trực tiếp.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.