Inventory — Tồn kho
Tải danh mục hàng, khách hàng hay nhà cung cấp lên và nhận ngay phân loại ABC — nền của mọi chính sách tồn kho và chăm sóc khác biệt theo nhóm.
Trục dọc là % giá trị luỹ kế. 20% mục đầu chiếm 59.5%. Đường càng cong lên nhanh thì phân loại ABC càng có ích; đường gần thẳng nghĩa là mọi mục quan trọng như nhau.
Đây là nhóm đáng bỏ công kiểm soát chặt: đếm thường xuyên, dự báo riêng, thương lượng giá riêng.
Quy tắc 80/20 chỉ là quan sát kinh nghiệm. Dưới 60% nghĩa là danh mục này khá phẳng và phân loại ABC ít giá trị hơn bình thường.
Nhóm này nên quản lý bằng quy tắc đơn giản. Bỏ công tối ưu ở đây thường tốn nhiều hơn phần tiết kiệm được.
| Nhóm A | 3 mục (30.0%) · 73.7% giá trị |
| Nhóm B | 2 mục (20.0%) · 17.3% giá trị |
| Nhóm C | 5 mục (50.0%) · 9.0% giá trị |
| 5 mục lớn nhất | SKU-004 (38.7%) · SKU-006 (20.8%) · SKU-001 (14.2%) · SKU-010 (10.6%) · SKU-008 (6.8%) |
| Tỷ lệ 20% đầu | 59.5% giá trị |
| Ngưỡng dùng | A ≤ 80% · B ≤ 95% giá trị luỹ kế |
Trục dọc là % giá trị luỹ kế. 20% mục đầu chiếm 59.5%. Đường càng cong lên nhanh thì phân loại ABC càng có ích; đường gần thẳng nghĩa là mọi mục quan trọng như nhau.
Chia theo GIÁ TRỊ, không theo số lượng mục.
| Nhóm A | 3 mục (30.0%) · 73.7% giá trị |
| Nhóm B | 2 mục (20.0%) · 17.3% giá trị |
| Nhóm C | 5 mục (50.0%) · 9.0% giá trị |
| 5 mục lớn nhất | SKU-004 (38.7%) · SKU-006 (20.8%) · SKU-001 (14.2%) · SKU-010 (10.6%) · SKU-008 (6.8%) |
| Tỷ lệ 20% đầu | 59.5% giá trị |
| Ngưỡng dùng | A ≤ 80% · B ≤ 95% giá trị luỹ kế |
1.234.567 lẫn 1.234,56.Tồn kho trong sản xuất có ba dạng với logic khác hẳn nhau: nguyên vật liệu, bán thành phẩm (WIP) và thành phẩm. WIP là dạng đáng chú ý nhất vì nó vừa chiếm vốn vừa che giấu vấn đề chất lượng — lỗi phát hiện muộn khi đã có nhiều WIP thì phải sửa cả lô.
| WIP theo công đoạn | chỉ ra nút thắt rõ hơn mọi báo cáo khác |
| Thời gian sản xuất | tỷ lệ thuận với WIP theo luật Little |
| Độ chính xác tồn kho | dưới 98% thì kế hoạch sản xuất mất cơ sở |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Tồn kho trong sản xuất có ba dạng với logic khác hẳn nhau: nguyên vật liệu, bán thành phẩm (WIP) và thành phẩm. WIP là dạng đáng chú ý nhất vì nó vừa chiếm vốn vừa che giấu vấn đề chất lượng — lỗi phát hiện muộn khi đã có nhiều WIP thì phải sửa cả lô.
1. Tách và theo dõi riêng ba dạng tồn kho. 2. Áp dụng luật Little: WIP = thông lượng × thời gian sản xuất; giảm WIP là giảm thời gian sản xuất. 3. Đặt mức nguyên vật liệu theo biến động nhu cầu và thời gian chờ nhà cung cấp. 4. Kiểm kê định kỳ theo vòng (cycle counting) thay vì kiểm toàn bộ một lần mỗi năm.
Giữ nhiều WIP để 'máy không phải chờ' — điều này làm tăng thời gian sản xuất và trì hoãn phát hiện lỗi chất lượng. Kiểm kê một lần mỗi năm khiến sai lệch tích luỹ cả năm mới lộ ra.
WIP theo công đoạn — chỉ ra nút thắt rõ hơn mọi báo cáo khác; Thời gian sản xuất — tỷ lệ thuận với WIP theo luật Little; Độ chính xác tồn kho — dưới 98% thì kế hoạch sản xuất mất cơ sở.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.