Energy — Năng lượng nhà máy
Hồi quy bội chạy thật trên dữ liệu bạn tải lên, kèm t-stat và p-value cho từng hệ số. Giải bằng phương trình chuẩn với khử Gauss, không cần thư viện ngoài.
Điểm nằm quanh một đường thẳng là dấu hiệu tốt. Điểm uốn cong nghĩa là quan hệ thật không tuyến tính và R² đang che mất điều đó.
Mô hình giải thích 99.9% phương sai của biến phụ thuộc, đã phạt cho số biến. Dùng bản hiệu chỉnh vì R² thường luôn tăng khi thêm biến, kể cả biến vô nghĩa.
Quy tắc kinh nghiệm là ít nhất 10–20 quan sát mỗi biến. Ít hơn thì mô hình học nhiễu và R² trong mẫu trở nên vô nghĩa.
|t| > 1,96. Biến không có ý nghĩa không chứng minh là không ảnh hưởng — chỉ là dữ liệu này chưa đủ để kết luận.
Đây là giới hạn của phương pháp, không phải của dữ liệu. Chỉ thí nghiệm có can thiệp mới cho kết luận nhân quả.
| hằng số | +20.0714 (t=+28.54, p=0.0000)*** |
| x1 | +2.0215 (t=+17.03, p=0.0000)*** |
| x2 | +0.641702 (t=+2.83, p=0.0047)** |
| Sai số chuẩn phần dư | 0.452433 |
| Ý nghĩa dấu sao | * p<0.05 · ** p<0.01 · *** p<0.001 |
| Cảnh báo | R² cao chưa chắc dự báo tốt ngoài mẫu — hãy giữ lại một phần dữ liệu chưa dùng để kiểm tra |
Điểm nằm quanh một đường thẳng là dấu hiệu tốt. Điểm uốn cong nghĩa là quan hệ thật không tuyến tính và R² đang che mất điều đó.
Phần dư phải rải đều quanh 0 với độ phân tán không đổi. Hình phễu (loe dần) nghĩa là phương sai thay đổi, và khi đó mọi t-statistic ở trên đều sai.
Độ lớn chỉ so sánh được giữa các biến khi chúng cùng đơn vị đo — nếu không, hãy đọc t-statistic thay vì chiều cao cột.
| hằng số | +20.0714 (t=+28.54, p=0.0000)*** |
| x1 | +2.0215 (t=+17.03, p=0.0000)*** |
| x2 | +0.641702 (t=+2.83, p=0.0047)** |
| Sai số chuẩn phần dư | 0.452433 |
| Ý nghĩa dấu sao | * p<0.05 · ** p<0.01 · *** p<0.001 |
| Cảnh báo | R² cao chưa chắc dự báo tốt ngoài mẫu — hãy giữ lại một phần dữ liệu chưa dùng để kiểm tra |
β = (XᵀX)⁻¹Xᵀy
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/ols-regression gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
1.234.567 lẫn 1.234,56.Tối ưu năng lượng nhà máy là giảm chi phí điện mà không ảnh hưởng sản lượng. Phần lớn tiết kiệm đến từ việc dịch tải sang khung giờ giá thấp và loại bỏ tiêu thụ không tải, chứ không từ thiết bị mới.
| kWh trên một đơn vị sản phẩm | chỉ số so sánh được giữa các kỳ |
| Tiêu thụ nền | phần tiêu thụ khi không sản xuất |
| Chi phí theo khung giờ | cơ hội dịch tải |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Tối ưu năng lượng nhà máy là giảm chi phí điện mà không ảnh hưởng sản lượng. Phần lớn tiết kiệm đến từ việc dịch tải sang khung giờ giá thấp và loại bỏ tiêu thụ không tải, chứ không từ thiết bị mới.
1. Đo tiêu thụ theo từng thiết bị và từng khung giờ, không chỉ tổng hoá đơn. 2. Tách tiêu thụ nền (chạy không tải) khỏi tiêu thụ theo sản lượng. 3. Dịch các công đoạn linh hoạt sang giờ thấp điểm. 4. Theo dõi hệ số công suất để tránh phạt.
S o s á n h h o á đ ơ n g i ữ a c á c t h á n g m à k h ô n g c h u ẩ n h o á t h e o s ả n l ư ợ n g v à n h i ệ t đ ộ n g o à i t r ờ i .
kWh trên một đơn vị sản phẩm — chỉ số so sánh được giữa các kỳ; Tiêu thụ nền — phần tiêu thụ khi không sản xuất; Chi phí theo khung giờ — cơ hội dịch tải.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.