Predictive Maintenance — Bảo trì dự đoán
Tải lịch sử hỏng hóc lên. β là con số quyết định: nó cho biết bảo trì phòng ngừa theo giờ chạy có tác dụng hay chỉ là chi phí.
Độ dốc đường thẳng CHÍNH LÀ β = 4.394. Điểm nằm thẳng hàng nghĩa là Weibull mô tả được dữ liệu; điểm gãy thành hai đoạn dốc khác nhau nghĩa là có hai cơ chế hỏng khác nhau trộn vào một tập.
Bảo trì phòng ngừa có tác dụng. Đây là con số quyết định chính sách bảo trì, quan trọng hơn cả tuổi thọ trung bình.
Nghĩa là kỳ vọng 23.9% số thiết bị đã hỏng trước mốc này. Nhân với số thiết bị đang chạy để ra số lần hỏng cần chuẩn bị phụ tùng.
B10 luôn nhỏ hơn MTTF khá nhiều và nó mới là mốc đặt lịch: chờ tới trung bình mới thay nghĩa là gần một nửa số thiết bị đã hỏng trước khi tới lượt.
Hồi quy median-rank trên dưới 10 điểm cho β có sai số dễ tới ±30%, đủ để lật kết luận từ 'hao mòn' sang 'ngẫu nhiên'. Và dữ liệu ở đây phải là thời gian tới hỏng THẬT, không gồm thiết bị còn đang chạy.
| Ý nghĩa β | hao mòn (β > 1) — bảo trì phòng ngừa có tác dụng |
| B10 life (10% hỏng) | 402.50 |
| MTTF | 612.18 |
| Độ tin cậy tại η | 36.79% — luôn là 36.8% |
| Số mẫu | 15 |
| Trung vị thực nghiệm | 601.00 |
| Cảnh báo | Ước lượng từ dưới 10 lần hỏng có sai số rất lớn |
Độ dốc đường thẳng CHÍNH LÀ β = 4.394. Điểm nằm thẳng hàng nghĩa là Weibull mô tả được dữ liệu; điểm gãy thành hai đoạn dốc khác nhau nghĩa là có hai cơ chế hỏng khác nhau trộn vào một tập.
Tại η = 672 đường luôn cắt mức 36,8% — đó là định nghĩa của tuổi thọ đặc trưng, không phải một kết quả đo. B10 = 403 là mốc 10% số thiết bị đã hỏng, và đó mới là con số dùng để đặt lịch thay.
Đường đi lên nghĩa là thiết bị càng chạy càng dễ hỏng, và thay trước khi hỏng có giá trị. Đường nằm ngang nghĩa là thiết bị cũ và mới hỏng như nhau — thay định kỳ khi đó chỉ là vứt bỏ tuổi thọ còn lại.
| Thời gian | R(t) còn sống | F(t) đã hỏng | Tỷ lệ hỏng tức thời |
|---|---|---|---|
| 123 | 99.94% | 0.06% | 0.000021 |
| 246 | 98.79% | 1.21% | 0.000217 |
| 369 | 93.04% | 6.96% | 0.000858 |
| 492 | 77.48% | 22.52% | 0.002277 |
| 615 | 50.65% | 49.35% | 0.004856 |
| 738 | 21.98% | 78.02% | 0.009016 |
| 861 | 5.07% | 94.93% | 0.015212 |
| 985 | 0.47% | 99.53% | 0.023933 |
| 1,108 | 0.01% | 99.99% | 0.035693 |
| 1,231 | 0.00% | 100.00% | 0.051034 |
| 1,354 | 0.00% | 100.00% | 0.070523 |
| 1,477 | 0.00% | 100.00% | 0.094748 |
| Ý nghĩa β | hao mòn (β > 1) — bảo trì phòng ngừa có tác dụng |
| B10 life (10% hỏng) | 402.50 |
| MTTF | 612.18 |
| Độ tin cậy tại η | 36.79% — luôn là 36.8% |
| Số mẫu | 15 |
| Trung vị thực nghiệm | 601.00 |
| Cảnh báo | Ước lượng từ dưới 10 lần hỏng có sai số rất lớn |
R(t) = exp(−(t/η)^β), ước lượng bằng hồi quy median-rank
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/weibull-fit gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
1.234.567 lẫn 1.234,56.Bảo trì dự đoán ước lượng khi nào thiết bị sẽ hỏng dựa trên tín hiệu tình trạng, để can thiệp trước khi dừng máy ngoài kế hoạch. Nó chỉ có giá trị kinh tế khi chi phí dừng máy lớn hơn nhiều chi phí giám sát.
| Thời gian cảnh báo trước | phải đủ dài để lên kế hoạch sửa |
| Tỷ lệ bỏ sót | hỏng không được cảnh báo |
| Chi phí tiết kiệm ròng | trừ chi phí cảm biến và báo động giả |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Bảo trì dự đoán ước lượng khi nào thiết bị sẽ hỏng dựa trên tín hiệu tình trạng, để can thiệp trước khi dừng máy ngoài kế hoạch. Nó chỉ có giá trị kinh tế khi chi phí dừng máy lớn hơn nhiều chi phí giám sát.
1. Chọn thiết bị theo chi phí dừng máy. 2. Lấy tín hiệu phù hợp cơ chế hỏng và ở tần số đủ cao. 3. Trích đặc trưng miền tần số cho rung động, không dùng giá trị thô. 4. Bắt đầu bằng phát hiện bất thường; chỉ chuyển sang dự báo RUL khi đã tích luỹ đủ lần hỏng.
Kỳ vọng mô hình học sâu khi chỉ có 3–5 lần hỏng trong lịch sử. Cảnh báo quá sớm khiến bảo trì thay thế linh kiện còn tốt, xoá sạch phần tiết kiệm.
Thời gian cảnh báo trước — phải đủ dài để lên kế hoạch sửa; Tỷ lệ bỏ sót — hỏng không được cảnh báo; Chi phí tiết kiệm ròng — trừ chi phí cảm biến và báo động giả.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.