Fuel Optimization — Tối ưu nhiên liệu
So tiêu hao thô giữa các xe là so sai — xe chở nặng tất nhiên tốn hơn. Công cụ này chuẩn hoá theo tải và quãng đường trước khi xếp hạng, và ước lượng phần tiết kiệm nếu đưa tất cả về mức trung bình.
Đơn vị L/100km/tấn. Trung bình đội 4.79, độ lệch chuẩn 0.830 — xe vượt 5.62 là đã lệch hơn 1σ và đáng kiểm tra lốp, lịch bảo dưỡng và tuyến chạy trước khi nói tới tài xế.
Đã loại ảnh hưởng của tải và quãng đường, nên phần chênh còn lại đến từ cách lái, tình trạng xe hoặc địa hình tuyến. Trên 20% là mức đáng mở một cuộc kiểm tra.
Ngưỡng 1σ chỉ là quy ước để thu hẹp danh sách. Với đội dưới 10 xe, bản thân độ lệch chuẩn đã rất nhiễu — hãy xem xu hướng nhiều kỳ thay vì kết luận từ một kỳ.
Đây là trần lý thuyết chứ không phải mục tiêu: đưa TẤT CẢ xe về đúng trung bình là điều không xảy ra, vì chính trung bình sẽ dịch xuống theo.
Phép chia này giả định tiêu hao tỷ lệ THUẬN với tải, trong khi xe rỗng vẫn tốn phần lớn nhiên liệu. Xe chở nhẹ vì vậy bị chấm điểm khắt khe hơn mức đáng có.
| 29C-333 | thô 41.00 L/100km · chuẩn hoá 3.73 · tải 11t |
| 29C-111 | thô 36.00 L/100km · chuẩn hoá 4.50 · tải 8t |
| 29C-555 | thô 41.00 L/100km · chuẩn hoá 4.56 · tải 9t |
| 29C-666 | thô 32.00 L/100km · chuẩn hoá 4.57 · tải 7t |
| 29C-444 | thô 31.00 L/100km · chuẩn hoá 5.17 · tải 6t |
| 29C-222 | thô 31.00 L/100km · chuẩn hoá 6.20 · tải 5t ← trên TB |
| Độ lệch chuẩn | 0.830 |
| Số xe lệch > 1σ | 1 |
| Tiết kiệm nếu tất cả đạt mức TB | 373.3 lít |
Đơn vị L/100km/tấn. Trung bình đội 4.79, độ lệch chuẩn 0.830 — xe vượt 5.62 là đã lệch hơn 1σ và đáng kiểm tra lốp, lịch bảo dưỡng và tuyến chạy trước khi nói tới tài xế.
Đường khớp dốc lên nghĩa là tiêu hao thô phần lớn do tải quyết định, và xếp hạng theo số thô sẽ khiển trách nhầm người chở nặng.
Giữ nguyên thứ tự của biểu đồ chuẩn hoá ở trên. Chỗ nào hai thứ tự khác nhau là chỗ xe bị đánh giá sai nếu chỉ nhìn con số thô.
| Xe / tài xế | L/100km thô | L/100km/tấn | Tải | So với trung bình đội |
|---|---|---|---|---|
| 29C-333 | 41.00 | 3.727 | 11 t | -22.1% |
| 29C-111 | 36.00 | 4.500 | 8 t | -6.0% |
| 29C-555 | 41.00 | 4.556 | 9 t | -4.8% |
| 29C-666 | 32.00 | 4.571 | 7 t | -4.5% |
| 29C-444 | 31.00 | 5.167 | 6 t | +7.9% |
| 29C-222 | 31.00 | 6.200 | 5 t | +29.5% |
| 29C-333 | thô 41.00 L/100km · chuẩn hoá 3.73 · tải 11t |
| 29C-111 | thô 36.00 L/100km · chuẩn hoá 4.50 · tải 8t |
| 29C-555 | thô 41.00 L/100km · chuẩn hoá 4.56 · tải 9t |
| 29C-666 | thô 32.00 L/100km · chuẩn hoá 4.57 · tải 7t |
| 29C-444 | thô 31.00 L/100km · chuẩn hoá 5.17 · tải 6t |
| 29C-222 | thô 31.00 L/100km · chuẩn hoá 6.20 · tải 5t ← trên TB |
| Độ lệch chuẩn | 0.830 |
| Số xe lệch > 1σ | 1 |
| Tiết kiệm nếu tất cả đạt mức TB | 373.3 lít |
1.234.567 lẫn 1.234,56.Nhiên liệu thường là khoản chi lớn nhất của doanh nghiệp vận tải. Tiết kiệm đến từ ba nguồn theo thứ tự hiệu quả: tuyến đường ngắn hơn, hành vi lái tốt hơn, và bảo dưỡng phương tiện.
| L/100km chuẩn hoá | so sánh được giữa xe và tài xế |
| Thời gian không tải | lãng phí trực tiếp, dễ sửa nhất |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Nhiên liệu thường là khoản chi lớn nhất của doanh nghiệp vận tải. Tiết kiệm đến từ ba nguồn theo thứ tự hiệu quả: tuyến đường ngắn hơn, hành vi lái tốt hơn, và bảo dưỡng phương tiện.
1. Đo tiêu hao chuẩn hoá theo tải trọng, địa hình và điều kiện thời tiết. 2. Xác định hành vi tốn nhiên liệu: tăng tốc gấp, phanh gấp, chạy quá tốc độ tối ưu, nổ máy không tải. 3. Kết hợp với tối ưu tuyến — quãng đường ngắn hơn tiết kiệm chắc chắn hơn thay đổi hành vi.
S o s á n h t i ê u h a o t h ô g i ữ a c á c x e k h á c l o ạ i v à k h á c t u y ế n .
L/100km chuẩn hoá — so sánh được giữa xe và tài xế; Thời gian không tải — lãng phí trực tiếp, dễ sửa nhất.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.