Fleet Dashboard — Bảng điều khiển đội xe
Bước đầu tiên với bất kỳ dữ liệu nào: nó phân phối thế nào, có ngoại lai không, và có gần chuẩn đủ để dùng trung bình với độ lệch chuẩn hay không.
Trung bình 13.88, trung vị 13.3. Hai con số lệch nhau càng nhiều thì phân phối càng lệch, và trung bình càng kém đại diện.
Dưới |0,5| coi như cân đối. Lệch dương nghĩa là đuôi kéo về phía giá trị lớn, và khi đó trung bình bị kéo cao hơn trung vị.
Dương nghĩa là đuôi béo hơn phân phối chuẩn — biến cố cực đoan xảy ra thường xuyên hơn công thức chuẩn dự báo.
Ngưỡng là χ²(2) = 5,99. Bác bỏ nghĩa là mọi công thức giả định phân phối chuẩn trên dữ liệu này đều sai lệch, đặc biệt ở đuôi.
Theo quy tắc 1,5×IQR: ngoài khoảng 10.43 – 16.23. Kiểm tra xem đó là lỗi nhập liệu hay biến cố thật trước khi loại.
| Nhỏ nhất / lớn nhất | 11.8000 / 22.7000 |
| Trung vị | 13.3000 |
| Q1 / Q3 / IQR | 12.6000 / 14.0500 / 1.4500 |
| p05 / p95 | 11.8700 / 17.3800 |
| Độ lệch (skew) | +3.0233 |
| Độ nhọn thừa (kurtosis) | +5.6208 |
| Jarque–Bera | 42.597 → BÁC BỎ phân phối chuẩn ở mức 5% |
| Ngưỡng ngoại lai | < 10.4250 hoặc > 16.2250 |
| Hệ số biến thiên | 0.1888 |
Trung bình 13.88, trung vị 13.3. Hai con số lệch nhau càng nhiều thì phân phối càng lệch, và trung bình càng kém đại diện.
Vẽ để phát hiện bậc thang, đứt gãy hoặc xu hướng — những thứ mà thống kê mô tả không nhìn thấy vì nó bỏ qua thứ tự.
| Nhỏ nhất / lớn nhất | 11.8000 / 22.7000 |
| Trung vị | 13.3000 |
| Q1 / Q3 / IQR | 12.6000 / 14.0500 / 1.4500 |
| p05 / p95 | 11.8700 / 17.3800 |
| Độ lệch (skew) | +3.0233 |
| Độ nhọn thừa (kurtosis) | +5.6208 |
| Jarque–Bera | 42.597 → BÁC BỎ phân phối chuẩn ở mức 5% |
| Ngưỡng ngoại lai | < 10.4250 hoặc > 16.2250 |
| Hệ số biến thiên | 0.1888 |
Jarque–Bera = n/6·(S² + K²/4), bác bỏ chuẩn khi > 5.99
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/series-stats gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
1.234.567 lẫn 1.234,56.Quản lý đội xe theo dõi vị trí, tình trạng và chi phí vận hành từng phương tiện. Giá trị định lượng đến từ việc so sánh: cùng tuyến, cùng loại xe, vì sao tài xế A tốn nhiên liệu hơn B 15%.
| Lít trên 100 km chuẩn hoá | so sánh được giữa các xe |
| Thời gian nổ máy không tải | lãng phí trực tiếp |
| Chi phí bảo trì trên km | phát hiện xe cần thay thế |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Quản lý đội xe theo dõi vị trí, tình trạng và chi phí vận hành từng phương tiện. Giá trị định lượng đến từ việc so sánh: cùng tuyến, cùng loại xe, vì sao tài xế A tốn nhiên liệu hơn B 15%.
1. Thu thập dữ liệu telematics: vị trí, tốc độ, tiêu hao, thời gian không tải. 2. Chuẩn hoá theo tuyến và tải trọng trước khi so sánh tài xế. 3. Xây điểm số hành vi lái để làm cơ sở đào tạo.
S o s á n h t à i x ế m à k h ô n g c h u ẩ n h o á t u y ế n v à t ả i — k ế t l u ậ n s a i v à m ấ t n i ề m t i n c ủ a đ ộ i n g ũ .
Lít trên 100 km chuẩn hoá — so sánh được giữa các xe; Thời gian nổ máy không tải — lãng phí trực tiếp; Chi phí bảo trì trên km — phát hiện xe cần thay thế.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.