Logistics & Supply Chain hoạt động

Tối ưu tồn kho

Inventory — Tồn kho

Đã chạy được. Mục này có công cụ tính toán thật trên nền tảng, không phải mô tả lộ trình.

EOQ, tồn kho an toàn và điểm đặt hàng Lượng đặt tối ưu và mức tồn kho an toàn

Ba quyết định tồn kho cốt lõi trong một lần tính: đặt bao nhiêu, giữ đệm bao nhiêu, và đặt lại khi còn bao nhiêu.

EOQ — lượng đặt tối ưu 5,774
Tồn kho an toàn 277
Điểm đặt hàng lại 4,880
Tổng chi phí năm 108,908,176.21
Kết luận Một đơn hàng trên đường mỗi lúc
① Tham số

Tổng chi phí năm theo lượng đặt mỗi lần

Tổng chi phíChi phí đặt hàngChi phí lưu kho
Tổng chi phí năm theo lượng đặt mỗi lần2.508e+081.649e+087.894e+07-6.966e+061,4433,0674,6916,3157,9399,56211,18612,81014,434

Quét lại chính hàm chi phí với Q từ 1,443 tới 14,434. Cực tiểu nằm ở Q = 5,774, đúng chỗ hai đường thành phần cắt nhau — đó là nội dung thật của công thức căn bậc hai.

Diễn giải nhanh

EOQ 5,774 đơn vị — đặt 20.8 lần/năm, cách nhau 18 ngày

Lượng này chỉ tối ưu khi chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho đúng như bạn nhập. Chi phí đặt hàng thường bị ước lượng thiếu vì bỏ quên thời gian của người mua hàng và của kho nhận.

Đặt lệch ±20% quanh EOQ chỉ làm tổng chi phí tăng 2.4%

Đáy của đường chi phí rất phẳng, nên làm tròn theo quy cách thùng, pallet hay container gần như không mất gì. Đừng đánh đổi một chiết khấu số lượng thật để bám sát con số này.

Tồn kho an toàn 277 = 9% tồn kho trung bình

Giữ đệm này tốn 4,985,127.76/năm. Khi đệm vượt tồn kho chu kỳ thì chi phí tồn kho bị chi phối bởi mức phục vụ chứ không phải bởi lượng đặt, và EOQ mất phần lớn ý nghĩa.

z = 1.645 cho mức phục vụ 95%; lên 99% cần đệm ×1.41

Mỗi số chín thêm vào đắt hơn số chín trước. Và toàn bộ đệm này chỉ phủ biến động NHU CẦU — thời gian chờ của nhà cung cấp dao động sẽ đòi thêm một lớp nữa mà công thức này không thấy.

Khi nào con số này sai: Tồn kho an toàn ở đây chỉ tính biến động NHU CẦU. Nếu thời gian chờ của nhà cung cấp cũng dao động — thường là vậy — thì mức an toàn thật phải cao hơn đáng kể.

Chi tiết

Số lần đặt hàng / năm 20.8
Chu kỳ đặt hàng 18 ngày
z tương ứng mức phục vụ 1.645
Nhu cầu trong thời gian chờ 4,603
Công thức EOQ = √(2DS/H) · ROP = d·L + z·σ·√L

Tổng chi phí năm theo lượng đặt mỗi lần

Tổng chi phíChi phí đặt hàngChi phí lưu kho
Tổng chi phí năm theo lượng đặt mỗi lần2.508e+081.649e+087.894e+07-6.966e+061,4433,0674,6916,3157,9399,56211,18612,81014,434

Quét lại chính hàm chi phí với Q từ 1,443 tới 14,434. Cực tiểu nằm ở Q = 5,774, đúng chỗ hai đường thành phần cắt nhau — đó là nội dung thật của công thức căn bậc hai.

Cơ cấu tổng chi phí năm tại EOQ

Cơ cấu tổng chi phí năm tại EOQ5.82e+073.88e+071.94e+070Đặt hàng: 51,961,524Lưu kho chu kỳ: 51,961,524Lưu kho an toàn: 4,985,128Đặt hàngLưu kho chu kỳLưu kho an toàn

Tại đúng EOQ, chi phí đặt hàng bằng chi phí lưu kho chu kỳ — hai cột đầu cao ngang nhau là dấu hiệu phép tính đã hội tụ. Cột thứ ba là giá của mức phục vụ.

Giá của từng mức phục vụ

Mức phục vụzTồn kho an toànĐiểm đặt lạiChi phí giữ đệm/nămTổng chi phí năm
90.0%1.2822164,8193,884,052.77107,807,101.22
95.0%1.6452774,8804,985,127.76108,908,176.21
97.5%1.9603304,9335,940,146.12109,863,194.57
99.0%2.3263924,9947,050,561.33110,973,609.79
99.5%2.5764345,0367,806,675.31111,729,723.76
99.9%3.0905205,1239,365,698.33113,288,746.78

Toàn bộ chỉ số

Số lần đặt hàng / năm 20.8
Chu kỳ đặt hàng 18 ngày
z tương ứng mức phục vụ 1.645
Nhu cầu trong thời gian chờ 4,603
Công thức EOQ = √(2DS/H) · ROP = d·L + z·σ·√L

Công thức đang dùng

EOQ = √(2DS/H) · SS = z·σ·√L · ROP = d·L + SS

Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng. API tại /api/v1/tools/eoq gọi đúng hàm này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.

Cách dùng

  1. Điền tham số ở cột trái. Mọi ô đã có sẵn giá trị ví dụ chạy được, nên bạn có thể bấm Tính ngay trước rồi sửa sau.
  2. Đọc thẻ số ở trên cùng, rồi mục Diễn giải nhanh để biết con số đó nói gì.
  3. Đọc dòng “Khi nào con số này sai” trước khi dùng kết quả để quyết định — đó là giả định vỡ đầu tiên.
Giới hạn chung. Công cụ này tính đúng công thức của nó trên dữ liệu bạn đưa vào. Nó không kiểm tra dữ liệu của bạn có phù hợp với giả định của phương pháp hay không — phần đó vẫn là việc của người dùng, và mục “sai ở đâu” bên dưới trang liệt kê các chỗ hỏng thường gặp.

Tối ưu tồn kho là gì

Tối ưu tồn kho cân bằng giữa chi phí giữ hàng và chi phí hết hàng. Công thức cơ bản là điểm đặt hàng lại bằng nhu cầu trong thời gian chờ cộng tồn kho an toàn, và tồn kho an toàn phụ thuộc vào độ biến động chứ không vào mức nhu cầu.

Làm thế nào

  1. Ước lượng nhu cầu và độ lệch chuẩn trong thời gian chờ.
  2. Chọn mức phục vụ mục tiêu theo giá trị và tính thay thế của hàng.
  3. Tính tồn kho an toàn = z × sigma của nhu cầu trong lead time.
  4. Phân loại ABC/XYZ để áp chính sách khác nhau cho từng nhóm.

Đo bằng chỉ số nào

Service level tỷ lệ đơn được đáp ứng ngay
Vòng quay tồn kho doanh thu / tồn kho trung bình
Tỷ lệ hết hàng chi phí ẩn lớn nhất

Sai ở đâu

Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.

! Bỏ qua biến động của thời gian chờ. Lead time dao động đóng góp vào tồn kho an toàn nhiều như biến động nhu cầu.
! Đặt mức phục vụ 99% cho mọi mặt hàng — chi phí tồn kho tăng phi tuyến ở đuôi.

Mô hình dùng cho Inventory

Mỗi mô hình kèm giả định và điều kiện khiến nó sai — thứ quyết định bạn có nên dùng nó cho bài toán này hay không.

System Dynamicssắp có

Mô hình dòng và tồn kho với vòng phản hồi.

Hỏng khi: Bỏ sót một vòng phản hồi quan trọng.

Câu hỏi thường gặp

Tối ưu tồn kho là gì?

Tối ưu tồn kho cân bằng giữa chi phí giữ hàng và chi phí hết hàng. Công thức cơ bản là điểm đặt hàng lại bằng nhu cầu trong thời gian chờ cộng tồn kho an toàn, và tồn kho an toàn phụ thuộc vào độ biến động chứ không vào mức nhu cầu.

Tối ưu tồn kho được làm như thế nào?

1. Ước lượng nhu cầu và độ lệch chuẩn trong thời gian chờ. 2. Chọn mức phục vụ mục tiêu theo giá trị và tính thay thế của hàng. 3. Tính tồn kho an toàn = z × sigma của nhu cầu trong lead time. 4. Phân loại ABC/XYZ để áp chính sách khác nhau cho từng nhóm.

Tối ưu tồn kho hay sai ở đâu?

Bỏ qua biến động của thời gian chờ. Lead time dao động đóng góp vào tồn kho an toàn nhiều như biến động nhu cầu. Đặt mức phục vụ 99% cho mọi mặt hàng — chi phí tồn kho tăng phi tuyến ở đuôi.

Đo tối ưu tồn kho bằng chỉ số nào?

Service level — tỷ lệ đơn được đáp ứng ngay; Vòng quay tồn kho — doanh thu / tồn kho trung bình; Tỷ lệ hết hàng — chi phí ẩn lớn nhất.

Tối ưu tồn kho trên QuantHub đã dùng được chưa?

Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.

Tối ưu tồn kho dùng những mô hình nào?

System Dynamics — Mô hình dòng và tồn kho với vòng phản hồi..

System Dynamics hỏng trong trường hợp nào?

Bỏ sót một vòng phản hồi quan trọng.

Chủ đề khác trong Logistics

Toàn bộ Logistics
Route Optimization Warehouse ETA Prediction Vehicle Routing Fleet Dashboard Fuel Optimization Demand Forecast Capacity Planning