CLV — Giá trị vòng đời khách hàng
Con số quyết định bạn được phép chi bao nhiêu để có một khách hàng mới. Không có nó thì ngân sách marketing chỉ là phỏng đoán.
Cộng dồn m·(r/(1+d))^t — đúng chuỗi mà công thức đóng hội tụ về. CAC được bù ở kỳ thứ 8.
Chuẩn thực hành là ≥ 3: dưới mức đó phần biên còn lại không đủ trả cho vận hành và hoàn vốn quá chậm. Dưới 1 nghĩa là mỗi khách hàng mới làm bạn nghèo đi.
Ô 'Hoàn vốn CAC' phía trên chia thẳng CAC cho đóng góp mỗi kỳ (5.5 kỳ) nên bỏ qua rời bỏ và chiết khấu. Con số ở đây tính trên chính dòng tiền của mô hình nên luôn dài hơn.
Phần đó chưa ai quan sát được: nó đến từ giả định giữ chân giữ nguyên 95.0% mỗi kỳ cho tới vô hạn, và vòng đời kỳ vọng 20.0 kỳ là hệ quả trực tiếp của giả định ấy.
Chỉ giảm một phần năm tỷ lệ rời bỏ. Đây là đòn bẩy mạnh nhất trong công thức vì churn nằm ở mẫu số, còn giá và biên chỉ nhân vào tử số.
| Đóng góp mỗi kỳ | 162,500.00 |
| Tỷ lệ giữ chân | 95.0% |
| Phán quyết | Mong manh (<3) |
| Công thức | CLV = m·r/(1+d−r) với r = 1 − churn |
Cộng dồn m·(r/(1+d))^t — đúng chuỗi mà công thức đóng hội tụ về. CAC được bù ở kỳ thứ 8.
Tính lại đúng công thức trên cho từng mức rời bỏ, giữ nguyên biên và chiết khấu. Đường dốc đứng ở vùng churn thấp giải thích vì sao sai 1 điểm % ở churn làm CLV lệch rất xa.
| Kỳ | Đóng góp chiết khấu | Luỹ kế | % CLV | So với CAC |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 152,846.53 | 152,846.53 | 5.9% | còn 747,153.47 |
| 2 | 143,766.54 | 296,613.08 | 11.5% | còn 603,386.92 |
| 3 | 135,225.96 | 431,839.03 | 16.8% | còn 468,160.97 |
| 4 | 127,192.73 | 559,031.76 | 21.7% | còn 340,968.24 |
| 5 | 119,636.73 | 678,668.49 | 26.4% | còn 221,331.51 |
| 6 | 112,529.59 | 791,198.09 | 30.8% | còn 108,801.91 |
| 7 | 105,844.67 | 897,042.75 | 34.9% | còn 2,957.25 |
| 8 | 99,556.87 | 996,599.62 | 38.7% | đã bù |
| 9 | 93,642.60 | 1,090,242.22 | 42.4% | đã bù |
| 10 | 88,079.67 | 1,178,321.89 | 45.8% | đã bù |
| 11 | 82,847.21 | 1,261,169.10 | 49.0% | đã bù |
| 12 | 77,925.60 | 1,339,094.70 | 52.0% | đã bù |
| Đóng góp mỗi kỳ | 162,500.00 |
| Tỷ lệ giữ chân | 95.0% |
| Phán quyết | Mong manh (<3) |
| Công thức | CLV = m·r/(1+d−r) với r = 1 − churn |
CLV = m·r/(1+d−r), r = 1 − churn
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/clv gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
Customer Lifetime Value ước lượng tổng lợi nhuận một khách hàng mang lại trong toàn bộ quan hệ. Nó là con số quyết định bạn được phép chi bao nhiêu để có một khách hàng mới — không có CLV thì ngân sách marketing chỉ là phỏng đoán.
| CLV | giá trị vòng đời đã chiết khấu |
| CLV / CAC | dưới 3 thường là mô hình kinh doanh mong manh |
| Thời gian hoàn vốn CAC | quan trọng với dòng tiền |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Customer Lifetime Value ước lượng tổng lợi nhuận một khách hàng mang lại trong toàn bộ quan hệ. Nó là con số quyết định bạn được phép chi bao nhiêu để có một khách hàng mới — không có CLV thì ngân sách marketing chỉ là phỏng đoán.
1. Với hợp đồng định kỳ: CLV = biên lợi nhuận kỳ × tỷ lệ giữ chân / (1 + chiết khấu − giữ chân). 2. Với mua sắm không hợp đồng: dùng mô hình BG/NBD cho tần suất và Gamma-Gamma cho giá trị đơn. 3. Chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại. 4. So CLV với CAC theo từng kênh thu hút.
Dùng tỷ lệ giữ chân trung bình cho mọi phân khúc; khách hàng tốt và xấu có tỷ lệ khác nhau nhiều lần. Ngoại suy CLV từ nhóm khách hàng đời đầu — nhóm này luôn trung thành hơn nhóm đến sau.
CLV — giá trị vòng đời đã chiết khấu; CLV / CAC — dưới 3 thường là mô hình kinh doanh mong manh; Thời gian hoàn vốn CAC — quan trọng với dòng tiền.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.