OEE Dashboard — Hiệu suất thiết bị tổng thể
OEE là chỉ số vận hành phổ biến nhất trong sản xuất. Công cụ này tách rõ ba thành phần và chỉ ra thành phần nào đang kéo tụt — điều mà con số OEE gộp lại không cho biết.
Chia 960 đơn vị lý thuyết (kế hoạch × tốc độ) thành bốn phần cộng lại vừa đúng. Miếng tổn thất lớn nhất là tổn thất dừng máy với 144 đơn vị.
Dưới 60% là mức phổ biến ở nhà máy chưa đo lường có hệ thống; 60–85% là vùng vận hành bình thường. Con số này chỉ so sánh được với chính nó theo thời gian, không so được giữa hai dây chuyền khác loại.
Hai câu hỏi khác nhau. Quality 96% nghe cao nhưng mốc của nó là 99,9%, nên khoảng cách còn lại có thể lớn hơn cả một thành phần trông thấp hơn nhiều.
Nguyên nhân: dừng máy ngoài kế hoạch. Xoá hết khoản này sẽ đưa OEE lên 85.0% — đó là trần của mọi dự án cải tiến nhắm vào riêng nó.
Tổn thất chất lượng đắt hơn hai loại kia vì đã tiêu hết nguyên liệu và thời gian máy rồi mới bỏ đi. Một đơn vị phế phẩm không tương đương một đơn vị mất do dừng máy.
| Thành phần kéo tụt nhất | Availability |
| So với mốc world-class 85% | -15.0% |
| Sản lượng lý thuyết tối đa | 960 |
| Tổn thất so với lý thuyết | 288 đơn vị |
Chia 960 đơn vị lý thuyết (kế hoạch × tốc độ) thành bốn phần cộng lại vừa đúng. Miếng tổn thất lớn nhất là tổn thất dừng máy với 144 đơn vị.
Mốc quen dùng là A 90% · P 95% · Q 99,9%, nhân lại đúng bằng 85,4%. Cột hụt xa mốc nhất mới là chỗ đáng làm trước, không phải cột thấp nhất tuyệt đối.
| Hạng mục | Đơn vị | % lý thuyết | Nguyên nhân |
|---|---|---|---|
| Sản lượng đạt | 672 | 70.0% | sản phẩm bán được |
| Tổn thất dừng máy | 144 | 15.0% | dừng máy ngoài kế hoạch |
| Tổn thất tốc độ | 116 | 12.1% | chạy chậm hơn tốc độ lý thuyết |
| Tổn thất chất lượng | 28 | 2.9% | phế phẩm phải bỏ hoặc sửa lại |
| Tổng lý thuyết | 960 | 100.0% | kế hoạch × tốc độ lý thuyết |
| Thành phần kéo tụt nhất | Availability |
| So với mốc world-class 85% | -15.0% |
| Sản lượng lý thuyết tối đa | 960 |
| Tổn thất so với lý thuyết | 288 đơn vị |
OEE = (chạy/kế hoạch) × (sản lượng/(chạy×tốc độ)) × (đạt/tổng)
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/oee gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
OEE là tích của ba tỷ lệ: Availability × Performance × Quality. Nó gộp mọi loại tổn thất vào một con số duy nhất, và chính vì gộp nên phải luôn xem ba thành phần riêng — OEE 60% do dừng máy khác hoàn toàn OEE 60% do phế phẩm.
| OEE | world class thường lấy mốc 85% |
| Six big losses | phân loại nguyên nhân tổn thất chuẩn |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
OEE là tích của ba tỷ lệ: Availability × Performance × Quality. Nó gộp mọi loại tổn thất vào một con số duy nhất, và chính vì gộp nên phải luôn xem ba thành phần riêng — OEE 60% do dừng máy khác hoàn toàn OEE 60% do phế phẩm.
1. Availability = thời gian chạy / thời gian kế hoạch. 2. Performance = sản lượng thực / (thời gian chạy × tốc độ lý thuyết). 3. Quality = sản phẩm đạt / tổng sản phẩm. 4. Nhân ba tỷ lệ và phân tích thành phần nào kéo tụt.
Định nghĩa 'thời gian kế hoạch' khác nhau giữa các nhà máy làm OEE không so sánh được. Tăng OEE bằng cách chạy dư hàng tồn kho — cải thiện con số, làm xấu dòng tiền.
OEE — world class thường lấy mốc 85%; Six big losses — phân loại nguyên nhân tổn thất chuẩn.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.