Capacity Planning — Hoạch định công suất
Bài toán người bán báo áp cho năng lực sản xuất: mức xây tối ưu nằm ở phân vị quyết định bởi tỷ lệ chi phí thiếu so với chi phí dư, không nằm ở nhu cầu trung bình.
Phân vị này KHÔNG đến từ dự báo nhu cầu mà từ tỷ lệ chi phí: (chi phí thiếu − chi phí linh hoạt) chia (chi phí thiếu − chi phí cố định).
Nằm giữa nhu cầu nền 8,000 và đỉnh 14,000. Xây theo nhu cầu trung bình là quy tắc sai: nó tối ưu cho một điểm chứ không cho tỷ lệ chi phí giữa thiếu và dư.
Tỷ lệ này là biến quan trọng nhất trong bài toán. Ước lượng chi phí thiếu thường bị đánh giá thấp vì phần mất khách hàng lâu dài không nằm trong sổ kế toán.
Với đơn giá linh hoạt gấp 2.50 lần cố định. Kế hoạch này chỉ chạy được nếu năng lực thuê ngoài THẬT SỰ có sẵn vào đúng lúc đỉnh — thường là lúc cả thị trường cùng cần.
Mô hình giả định nhu cầu rơi đều trong khoảng này. Nhu cầu thật có đuôi vượt đỉnh, và chính phần đuôi đó mới sinh ra chi phí thiếu lớn nhất.
| Xây 8,000.0 | 414,000,000.00 |
| Xây 9,500.0 | 373,500,000.00 |
| Xây 12,411.8 | 294,882,352.94 |
| Xây 12,500.0 | 292,500,000.00 |
| Xây 14,000.0 | 252,000,000.00 |
| Chi phí thiếu / chi phí dư | 6.67 |
| Nhu cầu nền → đỉnh | 8,000.00 → 14,000.00 |
| Giới hạn của bảng chi phí | Cột chi phí chỉ gồm cố định + linh hoạt, và vì linh hoạt đắt hơn cố định nên nó GIẢM đơn điệu tới mức đỉnh — bảng này không có cực tiểu. Mức nên xây đến từ phân vị tới hạn, vốn dùng chi phí thiếu; chi phí thiếu không nằm trong cột chi phí. Đọc hai con số như hai mô hình riêng, đừng đọc như một. |
| Nguyên tắc | Chi phí thiếu càng cao so với chi phí dư thì càng nên xây dư |
Phân vị này KHÔNG đến từ dự báo nhu cầu mà từ tỷ lệ chi phí: (chi phí thiếu − chi phí linh hoạt) chia (chi phí thiếu − chi phí cố định).
Trục ngang là chi phí thiếu tính theo bội số của chi phí cố định. Ở mức bạn nhập (6.7×) lời giải là 12,412. Đường bão hoà ở nhu cầu đỉnh 14,000: khi thiếu quá đắt thì luôn xây đủ đỉnh.
Đường này chỉ cộng chi phí cố định và chi phí thuê linh hoạt, KHÔNG tính chi phí thiếu năng lực — nên nó giảm đều tới mức đỉnh. Mức xây tối ưu ở trên đến từ phân vị quyết định, không phải từ đáy của đường này.
| Mức xây | Chi phí cố định | Phần thuê linh hoạt | Chi phí linh hoạt | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| 8,000.0 | 144,000,000.00 | 6,000.0 | 270,000,000.00 | 414,000,000.00 |
| 8,600.0 | 154,800,000.00 | 5,400.0 | 243,000,000.00 | 397,800,000.00 |
| 9,200.0 | 165,600,000.00 | 4,800.0 | 216,000,000.00 | 381,600,000.00 |
| 9,800.0 | 176,400,000.00 | 4,200.0 | 189,000,000.00 | 365,400,000.00 |
| 10,400.0 | 187,200,000.00 | 3,600.0 | 162,000,000.00 | 349,200,000.00 |
| 11,000.0 | 198,000,000.00 | 3,000.0 | 135,000,000.00 | 333,000,000.00 |
| 11,600.0 | 208,800,000.00 | 2,400.0 | 108,000,000.00 | 316,800,000.00 |
| 12,200.0 | 219,600,000.00 | 1,800.0 | 81,000,000.00 | 300,600,000.00 |
| 12,800.0 | 230,400,000.00 | 1,200.0 | 54,000,000.00 | 284,400,000.00 |
| 13,400.0 | 241,200,000.00 | 600.0 | 27,000,000.00 | 268,200,000.00 |
| 14,000.0 | 252,000,000.00 | 0.0 | 0.00 | 252,000,000.00 |
| Xây 8,000.0 | 414,000,000.00 |
| Xây 9,500.0 | 373,500,000.00 |
| Xây 12,411.8 | 294,882,352.94 |
| Xây 12,500.0 | 292,500,000.00 |
| Xây 14,000.0 | 252,000,000.00 |
| Chi phí thiếu / chi phí dư | 6.67 |
| Nhu cầu nền → đỉnh | 8,000.00 → 14,000.00 |
| Giới hạn của bảng chi phí | Cột chi phí chỉ gồm cố định + linh hoạt, và vì linh hoạt đắt hơn cố định nên nó GIẢM đơn điệu tới mức đỉnh — bảng này không có cực tiểu. Mức nên xây đến từ phân vị tới hạn, vốn dùng chi phí thiếu; chi phí thiếu không nằm trong cột chi phí. Đọc hai con số như hai mô hình riêng, đừng đọc như một. |
| Nguyên tắc | Chi phí thiếu càng cao so với chi phí dư thì càng nên xây dư |
phân vị tối ưu = (c_thiếu − c_linh hoạt)/(c_thiếu − c_cố định)
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/capacity-newsvendor gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
Hoạch định năng lực trả lời: với nhu cầu dự báo, cần bao nhiêu máy, bao nhiêu ca, bao nhiêu người. Điểm mấu chốt là năng lực phải tính theo nút thắt cổ chai, không theo trung bình các công đoạn.
| Năng lực nút thắt | trần thực sự của cả dây chuyền |
| Tỷ lệ sử dụng | trên 85% thì hàng chờ tăng phi tuyến |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Hoạch định năng lực trả lời: với nhu cầu dự báo, cần bao nhiêu máy, bao nhiêu ca, bao nhiêu người. Điểm mấu chốt là năng lực phải tính theo nút thắt cổ chai, không theo trung bình các công đoạn.
1. Xác định nút thắt hiện tại bằng đo thực tế, không bằng lý thuyết. 2. Tính năng lực khả dụng có trừ thời gian dừng, chuyển đổi và bảo trì. 3. Chạy kịch bản nhu cầu cao/thấp thay vì một con số duy nhất.
C h ạ y n ú t t h ắ t ở 9 5 % c ô n g s u ấ t đ ể ' t ậ n d ụ n g ' — l ý t h u y ế t h à n g c h ờ c h o t h ấ y t h ờ i g i a n c h ờ b ù n g n ổ k h i t ỷ l ệ s ử d ụ n g t i ế n g ầ n 1 .
Năng lực nút thắt — trần thực sự của cả dây chuyền; Tỷ lệ sử dụng — trên 85% thì hàng chờ tăng phi tuyến.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.