Premium Calculator — Tính phí bảo hiểm
Phí thuần bằng tần suất nhân mức bồi thường; phí gộp cộng thêm chi phí vận hành và biên lợi nhuận.
Số ở giữa là loss ratio kỳ vọng. Ba phần cộng đúng bằng phí gộp 2,857,142.86 theo định nghĩa của công thức — vòng tròn này là cách định phí, chưa phải kết quả kinh doanh.
Tích của hai ước lượng, nên sai số của chúng nhân với nhau. Tần suất thường ước lượng khá chắc; mức bồi thường trung bình mới là chỗ một vụ lớn duy nhất kéo lệch cả bảng phí.
Vì phụ phí tính theo phí GỘP nên 30% trở thành 42.9% khi quy về phí thuần. Nhầm hai mẫu số này là lỗi định phí phổ biến, và nó luôn lệch về phía thu thiếu.
Luật số lớn cần số vụ, không cần số hợp đồng. Dưới khoảng 100 vụ/năm thì kết quả từng năm dao động mạnh quanh kỳ vọng và một năm lỗ không chứng minh bảng phí sai.
Đây là đồng nhất thức, không phải dự báo: mọi bảng phí xây theo công thức này đều cho ra đúng con số đó. Nó chỉ nói bạn ĐỊNH lấy bao nhiêu lợi nhuận, không nói bạn sẽ lấy được.
| Combined ratio kỳ vọng | 95.0% |
| Phụ phí trên phí thuần | 42.9% |
| Công thức | gộp = thuần / (1 − chi phí − lợi nhuận) |
Số ở giữa là loss ratio kỳ vọng. Ba phần cộng đúng bằng phí gộp 2,857,142.86 theo định nghĩa của công thức — vòng tròn này là cách định phí, chưa phải kết quả kinh doanh.
Cùng phí thuần 2,000,000.00 và biên lợi nhuận 5%. Đường dốc lên vô hạn khi chi phí tiến tới 95% vì mẫu số tiến về 0 — cắt chi phí ở vùng cao tiết kiệm được nhiều hơn hẳn ở vùng thấp. Bạn đang ở 25%.
Chú ý: combined ratio kỳ vọng ở đây bằng đúng 100% trừ biên lợi nhuận mục tiêu (5%) — nó là hệ quả số học của cách định phí, KHÔNG phải dự báo. Combined ratio thật chỉ biết được sau khi bồi thường thực tế về.
| Tỷ lệ chi phí | Phí gộp / đơn vị | Phụ phí trên phí thuần | Loss ratio kỳ vọng | Tổng phí danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 2,222,222.22 | 11.1% | 90.0% | 22,222,222,222.22 |
| 10% | 2,352,941.18 | 17.6% | 85.0% | 23,529,411,764.71 |
| 15% | 2,500,000.00 | 25.0% | 80.0% | 25,000,000,000.00 |
| 20% | 2,666,666.67 | 33.3% | 75.0% | 26,666,666,666.67 |
| 25% | 2,857,142.86 | 42.9% | 70.0% | 28,571,428,571.43 |
| 30% | 3,076,923.08 | 53.8% | 65.0% | 30,769,230,769.23 |
| 35% | 3,333,333.33 | 66.7% | 60.0% | 33,333,333,333.33 |
| 40% | 3,636,363.64 | 81.8% | 55.0% | 36,363,636,363.64 |
| 45% | 4,000,000.00 | 100.0% | 50.0% | 40,000,000,000.00 |
| 50% | 4,444,444.44 | 122.2% | 45.0% | 44,444,444,444.44 |
| 55% | 5,000,000.00 | 150.0% | 40.0% | 50,000,000,000.00 |
| Combined ratio kỳ vọng | 95.0% |
| Phụ phí trên phí thuần | 42.9% |
| Công thức | gộp = thuần / (1 − chi phí − lợi nhuận) |
phí gộp = (tần suất × mức bồi thường) / (1 − chi phí − lợi nhuận)
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/premium gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
Định phí bảo hiểm là ước lượng chi phí kỳ vọng của hợp đồng rồi cộng biên an toàn và chi phí vận hành. Phí thuần thường tách thành hai mô hình: tần suất bồi thường và mức bồi thường trung bình.
| Loss ratio | bồi thường / phí thu; trên 1 là lỗ nghiệp vụ |
| Combined ratio | cộng cả chi phí vận hành |
| Lift | khả năng phân biệt nhóm rủi ro cao và thấp |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Định phí bảo hiểm là ước lượng chi phí kỳ vọng của hợp đồng rồi cộng biên an toàn và chi phí vận hành. Phí thuần thường tách thành hai mô hình: tần suất bồi thường và mức bồi thường trung bình.
1. Mô hình tần suất bằng hồi quy Poisson hoặc nhị thức âm. 2. Mô hình mức bồi thường bằng Gamma hoặc log-normal. 3. Nhân hai kết quả để ra phí thuần, rồi cộng biên an toàn và chi phí. 4. Kiểm tra tính hợp lý của từng hệ số với chuyên gia định phí.
Định phí quá tinh vi dẫn tới lựa chọn ngược ngược chiều: đối thủ định phí thô sẽ hút hết nhóm rủi ro thấp mà bạn định giá cao. Nhiều biến rủi ro bị pháp luật cấm dùng dù có sức dự báo tốt.
Loss ratio — bồi thường / phí thu; trên 1 là lỗ nghiệp vụ; Combined ratio — cộng cả chi phí vận hành; Lift — khả năng phân biệt nhóm rủi ro cao và thấp.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.