Insurance hoạt động

Bảng tuổi thọ và mô hình tử vong

Life Expectancy — Bảng tuổi thọ

Đã chạy được. Mục này có công cụ tính toán thật trên nền tảng, không phải mô tả lộ trình.

Niên kim nhân thọ EPV niên kim và kỳ vọng sống theo Gompertz–Makeham

Giá trị hiện tại kỳ vọng của dòng tiền trả suốt đời. Đây là phép tính nền tảng của mọi sản phẩm hưu trí và niên kim.

EPV niên kim trả đầu kỳ 16.5621
Kỳ vọng sống còn lại 27.21 năm
Giá trị 100 triệu/năm 1,656,206,554.76
① Tham số

Xác suất sống sót ₜpₓ theo tuổi

Xác suất sống sót ₜpₓ theo tuổi11270.6729.33-12606774818895102109

Đường này là toàn bộ mô hình tử vong. Nó bẹt ở đoạn đầu rồi đổ dốc, vì μ(x) = A + B·cˣ tăng theo cấp số nhân — mỗi năm già đi làm lực tử vong nhân 1.124 lần. Xác suất còn 50% ở tuổi 89.

Diễn giải nhanh

Kỳ vọng sống còn lại 27.21 năm → tuổi 87.2, nhưng 50% xác suất sống quá tuổi 89

Kỳ vọng và trung vị không trùng nhau vì phân phối tuổi thọ lệch trái. Định phí theo kỳ vọng mà quên phần đuôi là cách quỹ hưu trí thiếu tiền một cách có hệ thống.

EPV = 16.5621 — mỗi 1 đồng trả mỗi năm suốt đời cần 16.5621 đồng vốn hôm nay

Trả đầu kỳ, nên số hạng đầu tiên bằng đúng 1. Với 100 triệu đồng/năm, vốn cần là 1,656,206,554.76 — và con số này chưa gồm chi phí quản lý hay biên an toàn nào.

Lãi suất giảm 1 điểm % → EPV lên 18.5619 (+12.1%); tăng 1 điểm % → 14.9041 (-10.0%)

Nghĩa vụ niên kim là một trái phiếu dài hạn không có ngày đáo hạn xác định. Lãi suất giảm làm nghĩa vụ phình ra ngay lập tức, trong khi tài sản đối ứng thường có kỳ hạn ngắn hơn.

6.3% EPV nằm ở phần sau tuổi thọ kỳ vọng (87.2 tuổi trở đi)

Đây là rủi ro trường thọ tính bằng tiền. Nó không đa dạng hoá được bằng cách bán thêm hợp đồng, vì nếu cả nhóm sống lâu hơn dự báo thì mọi hợp đồng cùng lỗ một lúc.

Khi nào con số này sai: Bảng tử vong dùng ở đây là mô hình tham số, không phải bảng của nhóm được bảo hiểm thực tế. Người mua bảo hiểm nhân thọ tự chọn lọc và khoẻ hơn dân số chung, nên EPV thật thường CAO hơn con số này.

Chi tiết

Mô hình Gompertz–Makeham: μ(x) = A + B·cˣ
Tham số A=0.00022 · B=2.7e-06 · c=1.124
Xác suất sống thêm 10 năm 94.255%
Xác suất sống thêm 20 năm 78.292%
Rủi ro trường thọ Sống lâu hơn dự báo là tổn thất có hệ thống, không đa dạng hoá được

Xác suất sống sót ₜpₓ theo tuổi

Xác suất sống sót ₜpₓ theo tuổi11270.6729.33-12606774818895102109

Đường này là toàn bộ mô hình tử vong. Nó bẹt ở đoạn đầu rồi đổ dốc, vì μ(x) = A + B·cˣ tăng theo cấp số nhân — mỗi năm già đi làm lực tử vong nhân 1.124 lần. Xác suất còn 50% ở tuổi 89.

EPV được tạo ra ở đâu — tách chiết khấu và tử vong

vᵗ · ₜpₓ — đóng góp thựcvᵗ — chỉ chiết khấuₜpₓ — chỉ tử vong
EPV được tạo ra ở đâu — tách chiết khấu và tử vong1.120.70670.2933-0.12606774818895102109

Tổng diện tích dưới đường thứ nhất chính là EPV = 16.5621. Hai đường còn lại cho thấy vì sao đuôi rẻ: ở tuổi cao, chiết khấu và xác suất chết cùng nhân vào nhau nên một đồng hứa trả lúc đó gần như không tốn gì hôm nay.

EPV theo lãi suất kỹ thuật

EPV theo lãi suất kỹ thuật29.8622.4415.027.6050.0%1.5%3.0%4.5%6.0%7.5%9.0%

Cùng một bảng sống sót, chỉ đổi lãi suất chiết khấu. Ở 4.00% EPV là 16.5621; giảm 1 điểm % thì lên 18.5619 (+12.1%) và tăng 1 điểm % thì còn 14.9041 (-10.0%). Độ dốc này là rủi ro lãi suất của cả sản phẩm hưu trí.

Đường sống sót và chiết khấu, cắt theo mốc

Sau t nămTuổiₜpₓvᵗĐóng góp vᵗ·ₜpₓEPV luỹ kế
060100.0000%1.00001.00001.0000
56597.8740%0.82190.80455.4006
107094.2549%0.67560.63688.9102
157588.1712%0.55530.489611.6455
208078.2924%0.45640.357313.6915
258563.3160%0.37510.237515.1135
309043.2984%0.30830.133515.9811
359521.9160%0.25340.055516.4017
401006.4658%0.20830.013516.5384
451050.7243%0.17120.001216.5609
501100.0143%0.14070.000016.5621

Toàn bộ chỉ số

Mô hình Gompertz–Makeham: μ(x) = A + B·cˣ
Tham số A=0.00022 · B=2.7e-06 · c=1.124
Xác suất sống thêm 10 năm 94.255%
Xác suất sống thêm 20 năm 78.292%
Rủi ro trường thọ Sống lâu hơn dự báo là tổn thất có hệ thống, không đa dạng hoá được

Công thức đang dùng

ä(x) = Σ vᵗ · ₜpₓ với μ(x) = A + B·cˣ

Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng. API tại /api/v1/tools/life-annuity gọi đúng hàm này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.

Cách dùng

  1. Điền tham số ở cột trái. Mọi ô đã có sẵn giá trị ví dụ chạy được, nên bạn có thể bấm Tính ngay trước rồi sửa sau.
  2. Đọc thẻ số ở trên cùng, rồi mục Diễn giải nhanh để biết con số đó nói gì.
  3. Đọc dòng “Khi nào con số này sai” trước khi dùng kết quả để quyết định — đó là giả định vỡ đầu tiên.
Giới hạn chung. Công cụ này tính đúng công thức của nó trên dữ liệu bạn đưa vào. Nó không kiểm tra dữ liệu của bạn có phù hợp với giả định của phương pháp hay không — phần đó vẫn là việc của người dùng, và mục “sai ở đâu” bên dưới trang liệt kê các chỗ hỏng thường gặp.

Bảng tuổi thọ và mô hình tử vong là gì

Bảng tuổi thọ mô tả xác suất tử vong theo tuổi và giới, là nền tảng của mọi tính toán bảo hiểm nhân thọ và hưu trí. Điểm khó không phải quá khứ mà là dự báo xu hướng cải thiện tuổi thọ.

Làm thế nào

  1. Xây bảng thô từ dữ liệu tử vong theo tuổi.
  2. Làm trơn bằng phương pháp graduation để loại nhiễu.
  3. Dự báo xu hướng cải thiện bằng mô hình Lee-Carter hoặc CBD.
  4. Điều chỉnh cho đặc thù nhóm được bảo hiểm, vốn khoẻ hơn dân số chung.

Đo bằng chỉ số nào

qₓ xác suất tử vong trong năm ở tuổi x
eₓ kỳ vọng sống còn lại ở tuổi x
Longevity risk rủi ro người được bảo hiểm sống lâu hơn dự báo

Sai ở đâu

Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.

! Dùng bảng dân số chung cho nhóm mua bảo hiểm — nhóm này tự chọn lọc và khoẻ hơn.
! Bỏ qua rủi ro trường thọ với sản phẩm hưu trí: sống lâu hơn dự báo là tổn thất, và nó có tính hệ thống, không đa dạng hoá được.

Mô hình định lượng dùng trong Insurance

Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.

Tất cả mô hình →
Monte Carlohoạt động

Lấy mẫu ngẫu nhiên để ước lượng phân phối kết quả.

Extreme Value Theorysắp có

Mô hình hoá phần đuôi, nơi tổn thất lớn xảy ra.

Hull-Whitesắp có

Lãi suất ngắn hạn hồi quy trung bình.

Câu hỏi thường gặp

Bảng tuổi thọ và mô hình tử vong là gì?

Bảng tuổi thọ mô tả xác suất tử vong theo tuổi và giới, là nền tảng của mọi tính toán bảo hiểm nhân thọ và hưu trí. Điểm khó không phải quá khứ mà là dự báo xu hướng cải thiện tuổi thọ.

Bảng tuổi thọ và mô hình tử vong được làm như thế nào?

1. Xây bảng thô từ dữ liệu tử vong theo tuổi. 2. Làm trơn bằng phương pháp graduation để loại nhiễu. 3. Dự báo xu hướng cải thiện bằng mô hình Lee-Carter hoặc CBD. 4. Điều chỉnh cho đặc thù nhóm được bảo hiểm, vốn khoẻ hơn dân số chung.

Bảng tuổi thọ và mô hình tử vong hay sai ở đâu?

Dùng bảng dân số chung cho nhóm mua bảo hiểm — nhóm này tự chọn lọc và khoẻ hơn. Bỏ qua rủi ro trường thọ với sản phẩm hưu trí: sống lâu hơn dự báo là tổn thất, và nó có tính hệ thống, không đa dạng hoá được.

Đo bảng tuổi thọ và mô hình tử vong bằng chỉ số nào?

qₓ — xác suất tử vong trong năm ở tuổi x; eₓ — kỳ vọng sống còn lại ở tuổi x; Longevity risk — rủi ro người được bảo hiểm sống lâu hơn dự báo.

Bảng tuổi thọ và mô hình tử vong trên QuantHub đã dùng được chưa?

Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.

Chủ đề khác trong Insurance

Toàn bộ Insurance
Premium Calculator Reserve Estimation Claim Prediction Fraud Detection Catastrophe Model Risk Dashboard Reports API