Satellite Analytics — Phân tích vệ tinh
Từ độ cao và bề rộng dải quét ra khoảng cách giữa hai vết bay và chu kỳ chụp lại cùng một điểm.
Trục ngang tính bằng km, độ cao giữ nguyên 700 km. Đường dốc đứng ở bên trái: dải quét hẹp làm chu kỳ lặp tăng vọt, và đó chính là cái giá của ảnh độ phân giải cao.
Ở 700 km, vận tốc quỹ đạo đủ để đi hết một vòng trong chưa tới hai giờ. Đó là lý do vệ tinh quan sát Trái Đất bay thấp: nhìn gần hơn và quay lại nhanh hơn.
Dải quét hẹp hơn khoảng cách vết bay nghĩa là mỗi ngày còn vùng chưa được nhìn tới, và phải chờ quỹ đạo trôi dần mới phủ kín.
Đây là hình học thuần tuý. Ở vùng nhiệt đới, MÂY mới là ràng buộc thật: chu kỳ 3 ngày trên giấy có thể thành 3 tuần mới có một ảnh quang học dùng được vào mùa mưa.
Quỹ đạo càng gần cực thì các vết bay càng sít nhau ở vĩ độ cao và càng thưa ở xích đạo. Vùng cực được chụp nhiều lần mỗi ngày trong khi xích đạo phải chờ.
| Độ cao | 700.0 km |
| Bề rộng dải quét | 290.0 km |
| Góc nghiêng | 98.2° |
| Vết quét tại xích đạo | 2,748.8 km |
| Phủ toàn cầu | có |
| Đánh đổi | Dải quét rộng → lặp nhanh nhưng độ phân giải thấp |
Trục ngang tính bằng km, độ cao giữ nguyên 700 km. Đường dốc đứng ở bên trái: dải quét hẹp làm chu kỳ lặp tăng vọt, và đó chính là cái giá của ảnh độ phân giải cao.
Bay cao hơn thì chu kỳ quỹ đạo dài hơn, số vòng mỗi ngày ít đi và hai vết bay liên tiếp cách nhau xa hơn. Nói cách khác: bay cao vừa mất độ phân giải vừa mất tần suất, chỉ được thêm bề rộng nhìn thấy.
| Độ cao | Chu kỳ | Vòng/ngày | Khoảng cách vết bay | Chu kỳ lặp với dải quét hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 300 km | 90.5 phút | 15.91 | 2,493.4 km | 8.60 ngày |
| 400 km | 92.6 phút | 15.56 | 2,549.6 km | 8.79 ngày |
| 500 km | 94.6 phút | 15.22 | 2,606.2 km | 8.99 ngày |
| 600 km | 96.7 phút | 14.89 | 2,663.3 km | 9.18 ngày |
| 700 km | 98.8 phút | 14.58 | 2,720.7 km | 9.38 ngày |
| 800 km | 100.9 phút | 14.28 | 2,778.6 km | 9.58 ngày |
| 900 km | 103.0 phút | 13.98 | 2,836.9 km | 9.78 ngày |
| 1,000 km | 105.1 phút | 13.70 | 2,895.5 km | 9.98 ngày |
| 1,200 km | 109.4 phút | 13.16 | 3,014.1 km | 10.39 ngày |
| Độ cao | 700.0 km |
| Bề rộng dải quét | 290.0 km |
| Góc nghiêng | 98.2° |
| Vết quét tại xích đạo | 2,748.8 km |
| Phủ toàn cầu | có |
| Đánh đổi | Dải quét rộng → lặp nhanh nhưng độ phân giải thấp |
Phân tích dữ liệu vệ tinh (viễn thám) trích thông tin về bề mặt Trái Đất từ ảnh đa phổ. Ứng dụng trải rộng từ theo dõi mùa vụ, giám sát rừng, tới đo mức độ đô thị hoá.
| Độ chính xác phân loại | kiểm chứng bằng điểm thực địa |
| Tỷ lệ pixel dùng được sau che mây | quyết định tần suất quan trắc |
| Độ phân giải thời gian hiệu dụng | sau khi trừ ngày nhiều mây |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Phân tích dữ liệu vệ tinh (viễn thám) trích thông tin về bề mặt Trái Đất từ ảnh đa phổ. Ứng dụng trải rộng từ theo dõi mùa vụ, giám sát rừng, tới đo mức độ đô thị hoá.
1. Hiệu chỉnh khí quyển để chuyển giá trị đo thành phản xạ bề mặt. 2. Che mây và bóng mây — bước tốn công nhất ở vùng nhiệt đới. 3. Tính chỉ số phổ phù hợp mục tiêu (NDVI, NDWI, NBR). 4. Phân loại hoặc hồi quy, kiểm chứng bằng dữ liệu thực địa.
Mây che liên tục nhiều tuần ở mùa mưa làm mất đúng giai đoạn cần quan trắc; radar SAR là lựa chọn thay thế. Trộn ảnh từ nhiều vệ tinh mà không hiệu chỉnh khác biệt cảm biến.
Độ chính xác phân loại — kiểm chứng bằng điểm thực địa; Tỷ lệ pixel dùng được sau che mây — quyết định tần suất quan trắc; Độ phân giải thời gian hiệu dụng — sau khi trừ ngày nhiều mây.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.