Decision Lab hoạt động

Phân tích chi phí lợi ích

Cost–Benefit — NPV, BCR, thời gian hoàn vốn

Đã chạy được. Mục này có công cụ tính toán thật trên nền tảng, không phải mô tả lộ trình.

Phân tích chi phí lợi ích NPV, BCR, hoàn vốn và độ nhạy chiết khấu

Kèm bảng độ nhạy theo bốn mức chiết khấu, vì đó là tham số quyết định kết luận nhiều hơn bản thân dự án.

Đang chạy trên dữ liệu mẫu, không phải dữ liệu của bạn. Các ô còn nguyên mẫu dựng sẵn: Dòng tiền (kỳ, lợi ích, chi phí). Chọn nguồn dữ liệu khác ở cột bên trái rồi chạy lại để có kết quả của riêng bạn.
NPV 102,141,557.64
BCR 1.0173
Thời gian hoàn vốn kỳ 5.0
Quyết định Chấp nhận
Kết luận Chấp nhận — NPV dương
① Nguồn dữ liệu

Nhận dấu phẩy, chấm phẩy hoặc tab; tự nhận dòng tiêu đề; hiểu cả 1.234.567 lẫn 1.234,56.

Chỉ tải http/https tới địa chỉ công khai; địa chỉ nội bộ bị từ chối.

② Tham số

Giá trị mặc định là ví dụ chạy được — bấm Tính ngay để xem kết quả, rồi thay dữ liệu của bạn vào.

Dòng tiền ròng đã chiết khấu theo kỳ

Dòng tiền ròng đã chiết khấu theo kỳ1.331e+09-9.793e+08-3.29e+09-5.6e+090: -5,000,000,0001: +636,363,6362: +975,206,6123: +1,172,051,0894: +1,188,443,4125: +1,130,076,808012345

(lợi ích − chi phí) chia (1+10.0%)^kỳ. Cột đỏ là kỳ chi ra ròng. Chiết khấu làm các kỳ xa teo lại rất nhanh — đó là lý do dự án có lợi ích dồn về cuối luôn thiệt thòi.

Diễn giải nhanh

NPV = 102,141,557.64 ở mức chiết khấu 10.0%

NPV dương nghĩa là dự án tạo giá trị VƯỢT chi phí vốn đã tính trong tỷ lệ chiết khấu. Đây là tiêu chí quyết định, BCR chỉ là cách đọc thêm.

BCR = 1.0173

Mỗi đồng hiện giá chi phí (5,895,393,384.70) đổi lấy 1.02 đồng hiện giá lợi ích (5,997,534,942.35). Dưới 1,2 là mỏng — sai số dự báo lợi ích thường lớn hơn khoảng đệm đó.

Hoàn vốn ở kỳ 5.0

Tính theo dòng tiền ĐÃ chiết khấu, nên muộn hơn hoàn vốn giản đơn. Chỉ số này đo áp lực thanh khoản, không đo hiệu quả.

NPV đổi dấu quanh mức chiết khấu 10.7%

Đó là IRR xấp xỉ (nội suy tuyến tính giữa hai điểm quét). Bạn đang dùng 10.0%, tức còn đệm 0.7 điểm phần trăm — kết luận chấp nhận sẽ đảo nếu chi phí vốn tăng quá mức đó.

Khi nào con số này sai: Tỷ lệ chiết khấu quyết định kết luận nhiều hơn bản thân dự án — xem bảng độ nhạy ở dưới. Nếu kết luận đảo chiều trong khoảng chiết khấu hợp lý thì dự án nằm ở vùng biên, và cần phân tích kỹ hơn.

Chi tiết

Chiết khấu 5.0% 942,068,034.07
Chiết khấu 10.0% 102,141,557.64
Chiết khấu 15.0% -573,617,192.25
Chiết khấu 20.0% -1,123,906,893.00
Hiện giá lợi ích 5,997,534,942.35
Hiện giá chi phí 5,895,393,384.70
Số kỳ 6
Quy tắc NPV > 0 và BCR > 1 là điều kiện cần; so sánh giữa các dự án phải cùng vòng đời

Dòng tiền ròng đã chiết khấu theo kỳ

Dòng tiền ròng đã chiết khấu theo kỳ1.331e+09-9.793e+08-3.29e+09-5.6e+090: -5,000,000,0001: +636,363,6362: +975,206,6123: +1,172,051,0894: +1,188,443,4125: +1,130,076,808012345

(lợi ích − chi phí) chia (1+10.0%)^kỳ. Cột đỏ là kỳ chi ra ròng. Chiết khấu làm các kỳ xa teo lại rất nhanh — đó là lý do dự án có lợi ích dồn về cuối luôn thiệt thòi.

Dòng tiền luỹ kế đã chiết khấu

Luỹ kếĐiểm hoà vốn
Dòng tiền luỹ kế đã chiết khấu7.144e+08-1.394e+09-3.503e+09-5.612e+09012345

Đường cắt mức 0 ở kỳ 5.0 — đó là thời điểm hoàn vốn theo giá trị hiện tại. Hoàn vốn nói về THANH KHOẢN, không nói dự án có lãi hay không — NPV mới trả lời câu đó.

NPV theo tỷ lệ chiết khấu

NPVMốc 0
NPV theo tỷ lệ chiết khấu2.596e+095.441e+08-1.507e+09-3.559e+090%6%12%19%25%31%38%44%50%

Bạn đang ở mức 10.0% với NPV 102,141,557.64. Đường cắt 0 quanh 10.7% — đó chính là IRR, và mọi tỷ lệ chiết khấu dưới mức đó cho kết luận chấp nhận.

Dòng tiền theo kỳ

KỳLợi íchChi phíRòng đã chiết khấuLuỹ kế
00.005,000,000,000.00-5,000,000,000.00-5,000,000,000.00
1900,000,000.00200,000,000.00636,363,636.36-4,363,636,363.64
21,400,000,000.00220,000,000.00975,206,611.57-3,388,429,752.07
31,800,000,000.00240,000,000.001,172,051,089.41-2,216,378,662.66
42,000,000,000.00260,000,000.001,188,443,412.34-1,027,935,250.32
52,100,000,000.00280,000,000.001,130,076,807.97102,141,557.64

Toàn bộ chỉ số

Chiết khấu 5.0% 942,068,034.07
Chiết khấu 10.0% 102,141,557.64
Chiết khấu 15.0% -573,617,192.25
Chiết khấu 20.0% -1,123,906,893.00
Hiện giá lợi ích 5,997,534,942.35
Hiện giá chi phí 5,895,393,384.70
Số kỳ 6
Quy tắc NPV > 0 và BCR > 1 là điều kiện cần; so sánh giữa các dự án phải cùng vòng đời

Cách dùng

  1. Điền tham số ở cột trái. Mọi ô đã có sẵn giá trị ví dụ chạy được, nên bạn có thể bấm Tính ngay trước rồi sửa sau.
  2. Với ô dữ liệu: dán vài chục dòng để thử, hoặc tải file CSV/TXT lên để chạy thật. File tối đa 32 MB, 200.000 dòng; bộ đọc nhận dấu phẩy, chấm phẩy hoặc tab, tự nhận dòng tiêu đề, và hiểu cả 1.234.567 lẫn 1.234,56.
  3. Đọc thẻ số ở trên cùng, rồi mục Diễn giải nhanh để biết con số đó nói gì.
  4. Đọc dòng “Khi nào con số này sai” trước khi dùng kết quả để quyết định — đó là giả định vỡ đầu tiên.
Giới hạn chung. Công cụ này tính đúng công thức của nó trên dữ liệu bạn đưa vào. Nó không kiểm tra dữ liệu của bạn có phù hợp với giả định của phương pháp hay không — phần đó vẫn là việc của người dùng, và mục “sai ở đâu” bên dưới trang liệt kê các chỗ hỏng thường gặp.

Phân tích chi phí lợi ích là gì

Phân tích chi phí – lợi ích quy toàn bộ dòng tiền của một dự án về hiện tại để so sánh trên cùng một thước đo. Ba chỉ số cốt lõi là NPV, tỷ số lợi ích trên chi phí và thời gian hoàn vốn; khi ba chỉ số này mâu thuẫn nhau thì NPV là chỉ số quyết định, vì nó là chỉ số duy nhất cộng dồn được qua nhiều dự án.

Làm thế nào

  1. Liệt kê dòng tiền vào và ra theo từng kỳ, kể cả chi phí chìm phải loại bỏ.
  2. Chọn suất chiết khấu phản ánh chi phí vốn và rủi ro dự án.
  3. Chiết khấu về hiện tại: NPV = Σ CFₜ/(1+r)ᵗ.
  4. Tính BCR bằng hiện giá lợi ích chia hiện giá chi phí.
  5. Tính thời gian hoàn vốn có chiết khấu, và IRR nếu dòng tiền đổi dấu đúng một lần.

Cần dữ liệu gì

Dòng tiền theo kỳ và suất chiết khấu

Đo bằng chỉ số nào

NPV giá trị tạo thêm tính bằng tiền hôm nay
BCR trên 1 là đáng làm; hữu ích khi so dự án khác quy mô
Thời gian hoàn vốn đo rủi ro thanh khoản, không đo sinh lời
IRR suất sinh lời nội tại; vô nghĩa khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần

Sai ở đâu

Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.

! Suất chiết khấu là biến nhạy nhất; chênh 2% có thể đảo ngược kết luận của dự án dài hạn.
! Đưa chi phí chìm vào tính toán — tiền đã chi không còn ảnh hưởng tới quyết định phía trước.
! Chỉ dùng thời gian hoàn vốn để quyết định sẽ loại bỏ mọi dự án dài hạn có giá trị cao.

Câu hỏi thường gặp

Phân tích chi phí lợi ích là gì?

Phân tích chi phí – lợi ích quy toàn bộ dòng tiền của một dự án về hiện tại để so sánh trên cùng một thước đo. Ba chỉ số cốt lõi là NPV, tỷ số lợi ích trên chi phí và thời gian hoàn vốn; khi ba chỉ số này mâu thuẫn nhau thì NPV là chỉ số quyết định, vì nó là chỉ số duy nhất cộng dồn được qua nhiều dự án.

Phân tích chi phí lợi ích được làm như thế nào?

1. Liệt kê dòng tiền vào và ra theo từng kỳ, kể cả chi phí chìm phải loại bỏ. 2. Chọn suất chiết khấu phản ánh chi phí vốn và rủi ro dự án. 3. Chiết khấu về hiện tại: NPV = Σ CFₜ/(1+r)ᵗ. 4. Tính BCR bằng hiện giá lợi ích chia hiện giá chi phí. 5. Tính thời gian hoàn vốn có chiết khấu, và IRR nếu dòng tiền đổi dấu đúng một lần.

Phân tích chi phí lợi ích hay sai ở đâu?

Suất chiết khấu là biến nhạy nhất; chênh 2% có thể đảo ngược kết luận của dự án dài hạn. Đưa chi phí chìm vào tính toán — tiền đã chi không còn ảnh hưởng tới quyết định phía trước. Chỉ dùng thời gian hoàn vốn để quyết định sẽ loại bỏ mọi dự án dài hạn có giá trị cao.

Đo phân tích chi phí lợi ích bằng chỉ số nào?

NPV — giá trị tạo thêm tính bằng tiền hôm nay; BCR — trên 1 là đáng làm; hữu ích khi so dự án khác quy mô; Thời gian hoàn vốn — đo rủi ro thanh khoản, không đo sinh lời; IRR — suất sinh lời nội tại; vô nghĩa khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần.

Phân tích chi phí lợi ích trên QuantHub đã dùng được chưa?

Đã chạy được: công cụ tính toán thật trên nền tảng này.

Chủ đề khác trong Decision

Toàn bộ Decision
Decision Tree AHP TOPSIS Scenario Analysis Game Theory Reports API Documentation