Cost–Benefit — NPV, BCR, thời gian hoàn vốn
Kèm bảng độ nhạy theo bốn mức chiết khấu, vì đó là tham số quyết định kết luận nhiều hơn bản thân dự án.
(lợi ích − chi phí) chia (1+10.0%)^kỳ. Cột đỏ là kỳ chi ra ròng. Chiết khấu làm các kỳ xa teo lại rất nhanh — đó là lý do dự án có lợi ích dồn về cuối luôn thiệt thòi.
NPV dương nghĩa là dự án tạo giá trị VƯỢT chi phí vốn đã tính trong tỷ lệ chiết khấu. Đây là tiêu chí quyết định, BCR chỉ là cách đọc thêm.
Mỗi đồng hiện giá chi phí (5,895,393,384.70) đổi lấy 1.02 đồng hiện giá lợi ích (5,997,534,942.35). Dưới 1,2 là mỏng — sai số dự báo lợi ích thường lớn hơn khoảng đệm đó.
Tính theo dòng tiền ĐÃ chiết khấu, nên muộn hơn hoàn vốn giản đơn. Chỉ số này đo áp lực thanh khoản, không đo hiệu quả.
Đó là IRR xấp xỉ (nội suy tuyến tính giữa hai điểm quét). Bạn đang dùng 10.0%, tức còn đệm 0.7 điểm phần trăm — kết luận chấp nhận sẽ đảo nếu chi phí vốn tăng quá mức đó.
| Chiết khấu 5.0% | 942,068,034.07 |
| Chiết khấu 10.0% | 102,141,557.64 |
| Chiết khấu 15.0% | -573,617,192.25 |
| Chiết khấu 20.0% | -1,123,906,893.00 |
| Hiện giá lợi ích | 5,997,534,942.35 |
| Hiện giá chi phí | 5,895,393,384.70 |
| Số kỳ | 6 |
| Quy tắc | NPV > 0 và BCR > 1 là điều kiện cần; so sánh giữa các dự án phải cùng vòng đời |
(lợi ích − chi phí) chia (1+10.0%)^kỳ. Cột đỏ là kỳ chi ra ròng. Chiết khấu làm các kỳ xa teo lại rất nhanh — đó là lý do dự án có lợi ích dồn về cuối luôn thiệt thòi.
Đường cắt mức 0 ở kỳ 5.0 — đó là thời điểm hoàn vốn theo giá trị hiện tại. Hoàn vốn nói về THANH KHOẢN, không nói dự án có lãi hay không — NPV mới trả lời câu đó.
Bạn đang ở mức 10.0% với NPV 102,141,557.64. Đường cắt 0 quanh 10.7% — đó chính là IRR, và mọi tỷ lệ chiết khấu dưới mức đó cho kết luận chấp nhận.
| Kỳ | Lợi ích | Chi phí | Ròng đã chiết khấu | Luỹ kế |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0.00 | 5,000,000,000.00 | -5,000,000,000.00 | -5,000,000,000.00 |
| 1 | 900,000,000.00 | 200,000,000.00 | 636,363,636.36 | -4,363,636,363.64 |
| 2 | 1,400,000,000.00 | 220,000,000.00 | 975,206,611.57 | -3,388,429,752.07 |
| 3 | 1,800,000,000.00 | 240,000,000.00 | 1,172,051,089.41 | -2,216,378,662.66 |
| 4 | 2,000,000,000.00 | 260,000,000.00 | 1,188,443,412.34 | -1,027,935,250.32 |
| 5 | 2,100,000,000.00 | 280,000,000.00 | 1,130,076,807.97 | 102,141,557.64 |
| Chiết khấu 5.0% | 942,068,034.07 |
| Chiết khấu 10.0% | 102,141,557.64 |
| Chiết khấu 15.0% | -573,617,192.25 |
| Chiết khấu 20.0% | -1,123,906,893.00 |
| Hiện giá lợi ích | 5,997,534,942.35 |
| Hiện giá chi phí | 5,895,393,384.70 |
| Số kỳ | 6 |
| Quy tắc | NPV > 0 và BCR > 1 là điều kiện cần; so sánh giữa các dự án phải cùng vòng đời |
1.234.567 lẫn 1.234,56.Phân tích chi phí – lợi ích quy toàn bộ dòng tiền của một dự án về hiện tại để so sánh trên cùng một thước đo. Ba chỉ số cốt lõi là NPV, tỷ số lợi ích trên chi phí và thời gian hoàn vốn; khi ba chỉ số này mâu thuẫn nhau thì NPV là chỉ số quyết định, vì nó là chỉ số duy nhất cộng dồn được qua nhiều dự án.
| NPV | giá trị tạo thêm tính bằng tiền hôm nay |
| BCR | trên 1 là đáng làm; hữu ích khi so dự án khác quy mô |
| Thời gian hoàn vốn | đo rủi ro thanh khoản, không đo sinh lời |
| IRR | suất sinh lời nội tại; vô nghĩa khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Phân tích chi phí – lợi ích quy toàn bộ dòng tiền của một dự án về hiện tại để so sánh trên cùng một thước đo. Ba chỉ số cốt lõi là NPV, tỷ số lợi ích trên chi phí và thời gian hoàn vốn; khi ba chỉ số này mâu thuẫn nhau thì NPV là chỉ số quyết định, vì nó là chỉ số duy nhất cộng dồn được qua nhiều dự án.
1. Liệt kê dòng tiền vào và ra theo từng kỳ, kể cả chi phí chìm phải loại bỏ. 2. Chọn suất chiết khấu phản ánh chi phí vốn và rủi ro dự án. 3. Chiết khấu về hiện tại: NPV = Σ CFₜ/(1+r)ᵗ. 4. Tính BCR bằng hiện giá lợi ích chia hiện giá chi phí. 5. Tính thời gian hoàn vốn có chiết khấu, và IRR nếu dòng tiền đổi dấu đúng một lần.
Suất chiết khấu là biến nhạy nhất; chênh 2% có thể đảo ngược kết luận của dự án dài hạn. Đưa chi phí chìm vào tính toán — tiền đã chi không còn ảnh hưởng tới quyết định phía trước. Chỉ dùng thời gian hoàn vốn để quyết định sẽ loại bỏ mọi dự án dài hạn có giá trị cao.
NPV — giá trị tạo thêm tính bằng tiền hôm nay; BCR — trên 1 là đáng làm; hữu ích khi so dự án khác quy mô; Thời gian hoàn vốn — đo rủi ro thanh khoản, không đo sinh lời; IRR — suất sinh lời nội tại; vô nghĩa khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần.
Đã chạy được: công cụ tính toán thật trên nền tảng này.