Injury Prediction — Dự báo chấn thương
Chỉ số theo dõi tải trọng phổ biến nhất trong thể thao — kèm nói rõ bằng chứng khoa học cho nó vẫn còn gây tranh cãi.
Ranh giới 0,8 / 1,3 / 1,5 là quy ước từ các nghiên cứu bóng bầu dục và cricket, không phải ngưỡng sinh lý. Chúng không chuyển thẳng sang mọi môn.
Tỷ lệ giữa tải trung bình cửa sổ ngắn và cửa sổ dài. Trên 1,5 nghĩa là khối lượng tuần này vượt xa mức cơ thể đã quen; dưới 0,8 nghĩa là đang mất nền thể lực.
Đếm trên toàn bộ chuỗi. Nhiều lần vọt ngắn thường phản ánh lịch thi đấu dày chứ không phải lỗi lập kế hoạch, nhưng chúng vẫn cộng dồn.
Cửa sổ 7 ngày và 28 ngày. Cùng một ACWR có thể đến từ tăng tải cấp tính hoặc từ tụt nền mạn tính — hai tình huống này cần hai xử lý ngược nhau.
Khả năng dự báo chấn thương ở cấp CÁ NHÂN vẫn yếu, và một số phân tích lại chỉ ra lỗi thống kê trong các nghiên cứu gốc. Dùng như chỉ báo theo dõi, không như chẩn đoán.
| Diễn giải | Vùng nguy cơ (1.3–1.5) |
| Cửa sổ | cấp tính 7 ngày · mạn tính 28 ngày |
| Tải cấp tính TB | 500.0 |
| Tải mạn tính TB | 366.4 |
| ACWR trung bình kỳ | 1.365 |
| Yếu tố dự báo mạnh nhất | Tiền sử chấn thương — ổn định hơn mọi chỉ số tải trọng |
Ranh giới 0,8 / 1,3 / 1,5 là quy ước từ các nghiên cứu bóng bầu dục và cricket, không phải ngưỡng sinh lý. Chúng không chuyển thẳng sang mọi môn.
Các cột bằng 0 là ngày nghỉ. ACWR tăng vọt thường do một tuần tập dày ngay sau một giai đoạn nghỉ, chứ không phải do một buổi tập nặng đơn lẻ.
| Ngày | Tải | TB 7 ngày | TB 28 ngày | ACWR |
|---|---|---|---|---|
| 28 | 760 | 500.0 | 366.4 | 1.365 |
| Diễn giải | Vùng nguy cơ (1.3–1.5) |
| Cửa sổ | cấp tính 7 ngày · mạn tính 28 ngày |
| Tải cấp tính TB | 500.0 |
| Tải mạn tính TB | 366.4 |
| ACWR trung bình kỳ | 1.365 |
| Yếu tố dự báo mạnh nhất | Tiền sử chấn thương — ổn định hơn mọi chỉ số tải trọng |
1.234.567 lẫn 1.234,56.Dự báo nguy cơ chấn thương kết hợp dữ liệu tải trọng tập luyện, tiền sử và trạng thái sinh lý. Bằng chứng khoa học ủng hộ việc theo dõi tải trọng, nhưng khả năng dự báo chấn thương cụ thể ở cấp cá nhân vẫn còn hạn chế — nên trình bày kết quả một cách thận trọng.
| ACWR | tỷ lệ tải cấp tính trên mạn tính |
| AUC | thường chỉ 0.6–0.7 trong các nghiên cứu công bố |
| Số ngày nghỉ do chấn thương | chỉ số kết quả thực tế |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Dự báo nguy cơ chấn thương kết hợp dữ liệu tải trọng tập luyện, tiền sử và trạng thái sinh lý. Bằng chứng khoa học ủng hộ việc theo dõi tải trọng, nhưng khả năng dự báo chấn thương cụ thể ở cấp cá nhân vẫn còn hạn chế — nên trình bày kết quả một cách thận trọng.
1. Theo dõi tải trọng cấp tính và mạn tính, tính tỷ lệ giữa chúng. 2. Ghi nhận tiền sử chấn thương — yếu tố dự báo mạnh nhất và ổn định nhất. 3. Dùng mô hình sống sót có biến phụ thuộc thời gian. 4. Trình bày kết quả như thông tin hỗ trợ cho đội y tế, không như chẩn đoán.
Chấn thương là sự kiện hiếm và đa nhân tố; kỳ vọng dự báo chính xác cá nhân là không thực tế theo bằng chứng hiện có. Can thiệp dựa trên mô hình làm thay đổi chính dữ liệu sinh ra mô hình.
ACWR — tỷ lệ tải cấp tính trên mạn tính; AUC — thường chỉ 0.6–0.7 trong các nghiên cứu công bố; Số ngày nghỉ do chấn thương — chỉ số kết quả thực tế.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.