Motion Planning — Hoạch định chuyển động
Bài toán cơ bản nhất của điều khiển chuyển động: đi hết quãng đường này mất bao lâu, và có kịp đạt vận tốc tối đa hay không.
Biên dạng hình thang: đỉnh 0.8000, tổng 1.9000 s. Hai chỗ gãy ở đầu và cuối là nơi gia tốc nhảy bậc — chính là nguồn rung mà S-curve sinh ra để loại bỏ.
Vận tốc trung bình chỉ bằng 79% vận tốc đỉnh vì hai đoạn tăng/giảm tốc chỉ đi được nửa quãng đường so với khi chạy đều — đó là lý do các chu trình ngắn không bao giờ đạt năng suất tính theo vmax.
Cần tối thiểu 0.3200 để tăng rồi giảm tốc; quãng đường 1.2 đủ.
Tỷ lệ này càng thấp thì chu trình càng bị chi phối bởi gia tốc. Dưới khoảng 30% thì đầu tư vào vmax gần như không có tác dụng.
Tính lại bằng chính công thức trên. So sánh mức giảm này với chi phí một cơ cấu cứng hơn là cách chọn đúng chỗ để nâng cấp.
| Quãng đường tăng tốc | 0.1600 |
| Quãng đường vận tốc đều | 0.8800 |
| Thời gian ở vận tốc đều | 1.1000 s |
| Vận tốc trung bình | 0.6316 |
Biên dạng hình thang: đỉnh 0.8000, tổng 1.9000 s. Hai chỗ gãy ở đầu và cuối là nơi gia tốc nhảy bậc — chính là nguồn rung mà S-curve sinh ra để loại bỏ.
Cùng quãng đường 1.2 và gia tốc 2. Đường đi ngang ở phía phải là vùng biên dạng đã thành tam giác: nâng vmax thêm nữa không rút ngắn được gì vì cơ cấu không kịp tăng tốc tới đó.
| Gia tốc | Tổng thời gian (s) | Vận tốc đỉnh | Dạng |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 3.0984 | 0.7746 | tam giác |
| 1 | 2.3000 | 0.8000 | hình thang |
| 1.5 | 2.0333 | 0.8000 | hình thang |
| 2 | 1.9000 | 0.8000 | hình thang |
| 3 | 1.7667 | 0.8000 | hình thang |
| 4 | 1.7000 | 0.8000 | hình thang |
| 6 | 1.6333 | 0.8000 | hình thang |
| 8 | 1.6000 | 0.8000 | hình thang |
| Quãng đường tăng tốc | 0.1600 |
| Quãng đường vận tốc đều | 0.8800 |
| Thời gian ở vận tốc đều | 1.1000 s |
| Vận tốc trung bình | 0.6316 |
nếu d ≥ v²/a: t = 2v/a + (d − v²/a)/v · ngược lại t = 2√(d/a)
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/trapezoid gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
Lập kế hoạch chuyển động khác lập kế hoạch đường đi ở chỗ nó tính cả ràng buộc động học và động lực học: robot không thể đổi hướng tức thời, khớp có giới hạn tốc độ và gia tốc.
| Thời gian thực hiện | hàm mục tiêu phổ biến |
| Độ mượt (jerk) | ảnh hưởng hao mòn cơ khí |
| Tỷ lệ quỹ đạo khả thi | bao nhiêu kế hoạch chạy được thật |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Lập kế hoạch chuyển động khác lập kế hoạch đường đi ở chỗ nó tính cả ràng buộc động học và động lực học: robot không thể đổi hướng tức thời, khớp có giới hạn tốc độ và gia tốc.
1. Mô hình hoá ràng buộc động học của nền tảng robot. 2. Sinh quỹ đạo khả thi tôn trọng giới hạn vận tốc và gia tốc. 3. Tối ưu quỹ đạo theo thời gian hoặc theo năng lượng. 4. Kiểm tra va chạm trên toàn quỹ đạo, không chỉ tại các điểm mốc.
K i ể m t r a v a c h ạ m c h ỉ t ạ i c á c đ i ể m r ờ i r ạ c b ỏ s ó t v a c h ạ m g i ữ a h a i đ i ể m .
Thời gian thực hiện — hàm mục tiêu phổ biến; Độ mượt (jerk) — ảnh hưởng hao mòn cơ khí; Tỷ lệ quỹ đạo khả thi — bao nhiêu kế hoạch chạy được thật.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.