Smart Grid — Lưới thông minh
Điều độ kinh tế cơ bản: xếp tổ máy theo chi phí biên tăng dần, huy động tới khi đủ phụ tải. Tổ máy cuối cùng đặt giá cho toàn hệ thống.
Trục ngang là công suất luỹ kế (MW). Phụ tải 2200 MW cắt vào bậc của tổ máy đặt giá, và toàn hệ thống trả 850,000/MWh chứ không trả theo chi phí riêng của từng tổ máy.
Mọi tổ máy đều được thanh toán theo giá biên, nên phần chênh này là lợi nhuận của các tổ máy rẻ. Đó là thiết kế của thị trường, không phải lỗi.
Thông lệ vận hành là giữ dự phòng ít nhất bằng tổ máy lớn nhất (1,200 MW ở đây) để chịu được một sự cố đơn lẻ. Mức hiện tại không đủ cho tình huống đó.
Tổ máy cuối cùng được huy động quyết định giá cho tất cả. Thêm một chút phụ tải nữa là chuyển sang tổ máy kế tiếp và giá nhảy bậc, không tăng dần.
Đây là chi phí nhiên liệu và vận hành, chưa gồm chi phí khấu hao công suất. Nguồn tái tạo có chi phí biên gần 0 nên luôn được huy động trước, và chính điều đó kéo giá biên xuống.
| Dien mat troi | 400.0/400.0 MW · 60,000.00/MWh · chạy đầy tải |
| Thuy dien | 800.0/800.0 MW · 120,000.00/MWh · chạy đầy tải |
| Nhiet dien than | 1,000.0/1,200.0 MW · 850,000.00/MWh · tổ máy biên |
| Tổ máy không huy động | Tuabin khi · Dau DO |
| Chênh giá biên vs trung bình | +409,090.91 / MWh |
| Nguyên tắc | Huy động theo chi phí biên tăng dần |
Trục ngang là công suất luỹ kế (MW). Phụ tải 2200 MW cắt vào bậc của tổ máy đặt giá, và toàn hệ thống trả 850,000/MWh chứ không trả theo chi phí riêng của từng tổ máy.
Giá nhảy bậc chứ không tăng đều: thêm vài trăm MW phụ tải vào đúng lúc chuyển bậc là đủ để giá thị trường tăng gấp nhiều lần. Đây là lý do phụ tải đỉnh đắt bất tương xứng.
Xếp theo chi phí biên tăng dần. Dự phòng còn lại 1,100 MW, tức 33.3% tổng công suất — phần này mới là thứ giữ hệ thống đứng vững khi một tổ máy sự cố.
| Tổ máy | Chi phí biên | Công suất | Huy động | Luỹ kế | Chi phí |
|---|---|---|---|---|---|
| Dien mat troi | 60,000.00 | 400.0 MW | 400.0 MW | 400.0 MW | 24,000,000.00 |
| Thuy dien | 120,000.00 | 800.0 MW | 800.0 MW | 1,200.0 MW | 96,000,000.00 |
| Nhiet dien than | 850,000.00 | 1,200.0 MW | 1,000.0 MW | 2,400.0 MW | 850,000,000.00 |
| Tuabin khi | 1,450,000.00 | 600.0 MW | 0.0 MW | 3,000.0 MW | 0.00 |
| Dau DO | 2,900,000.00 | 300.0 MW | 0.0 MW | 3,300.0 MW | 0.00 |
| Dien mat troi | 400.0/400.0 MW · 60,000.00/MWh · chạy đầy tải |
| Thuy dien | 800.0/800.0 MW · 120,000.00/MWh · chạy đầy tải |
| Nhiet dien than | 1,000.0/1,200.0 MW · 850,000.00/MWh · tổ máy biên |
| Tổ máy không huy động | Tuabin khi · Dau DO |
| Chênh giá biên vs trung bình | +409,090.91 / MWh |
| Nguyên tắc | Huy động theo chi phí biên tăng dần |
1.234.567 lẫn 1.234,56.Lưới điện thông minh bổ sung đo đếm và điều khiển hai chiều vào lưới truyền thống. Bài toán định lượng cốt lõi là trào lưu công suất tối ưu: phân bổ phát điện sao cho chi phí thấp nhất mà vẫn thoả ràng buộc vật lý của lưới.
| Chi phí phát điện | hàm mục tiêu chính |
| Tổn thất truyền tải | phần trăm điện năng mất trên đường dây |
| Biên độ ổn định điện áp | ràng buộc an toàn |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Lưới điện thông minh bổ sung đo đếm và điều khiển hai chiều vào lưới truyền thống. Bài toán định lượng cốt lõi là trào lưu công suất tối ưu: phân bổ phát điện sao cho chi phí thấp nhất mà vẫn thoả ràng buộc vật lý của lưới.
1. Mô hình hoá lưới bằng phương trình trào lưu công suất. 2. Tuyến tính hoá (DC-OPF) khi cần tốc độ, giải đầy đủ (AC-OPF) khi cần chính xác. 3. Đưa nguồn phân tán và lưu trữ vào bài toán như biến điều khiển. 4. Kiểm tra ràng buộc an ninh N-1: lưới vẫn vận hành được khi mất một phần tử.
AC-OPF là bài toán không lồi; lời giải cục bộ có thể xa tối ưu toàn cục. Nguồn tái tạo biến động làm bài toán tĩnh mất ý nghĩa; cần phiên bản ngẫu nhiên hoặc bền vững.
Chi phí phát điện — hàm mục tiêu chính; Tổn thất truyền tải — phần trăm điện năng mất trên đường dây; Biên độ ổn định điện áp — ràng buộc an toàn.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.