Rainfall — Lượng mưa
Phép tính nền tảng của thiết kế thoát nước đô thị: mưa bao nhiêu trên diện tích bao nhiêu thì cần cống cỡ nào.
Giữ nguyên mưa 85 mm/h và diện tích 12 ha. Q tỷ lệ thẳng với C, mà C lại là con số duy nhất trong công thức không đo được — nó được tra bảng. Sai C 20% là sai Q 20%.
Trong một giờ mưa với cường độ này, lưu vực sinh ra 6,630 m³ nước — đó là con số dùng để định cỡ hồ điều hoà, còn Q đỉnh dùng để định cỡ cống.
Phương pháp hữu tỷ được xây cho lưu vực dưới khoảng 80 ha. Lớn hơn thì giả định mưa rơi đều và đồng thời trên toàn lưu vực sụp đổ, và Q tính ra cao hơn thực tế.
Hệ số C tra từ tài liệu cũ mô tả lưu vực cũ. Cống thiết kế theo số cũ sẽ thiếu tiết diện ngay khi khu vực được bê tông hoá thêm.
Đây là tiết diện đủ để dẫn đúng Q đỉnh, chưa cộng hệ số an toàn, chưa tính độ dốc thực tế và chưa tính tắc nghẽn do rác.
| Công thức | Q = C·i·A / 360 (m³/s, mm/h, ha) |
| Hệ số C | 0.65 — mái nhà ~0.9, bê tông ~0.85, cỏ ~0.2 |
| Giả định vận tốc cống | 1.5 m/s để suy ra đường kính |
| Giới hạn | Không dùng cho lưu vực lớn hoặc mưa không đều |
Giữ nguyên mưa 85 mm/h và diện tích 12 ha. Q tỷ lệ thẳng với C, mà C lại là con số duy nhất trong công thức không đo được — nó được tra bảng. Sai C 20% là sai Q 20%.
Cùng lưu lượng 1.842 m³/s. Đường kính tỷ lệ nghịch với căn bậc hai vận tốc, nên chọn vận tốc thiết kế cao cho cống nhỏ hơn — đổi lại là bào mòn và tiếng ồn.
| Hệ số C | Q (m³/s) | Q (L/s) | Đường kính (mm) |
|---|---|---|---|
| 0.10 | 0.283 | 283 | 490 |
| 0.20 | 0.567 | 567 | 694 |
| 0.30 | 0.850 | 850 | 849 |
| 0.40 | 1.133 | 1,133 | 981 |
| 0.50 | 1.417 | 1,417 | 1,097 |
| 0.60 | 1.700 | 1,700 | 1,201 |
| 0.70 | 1.983 | 1,983 | 1,297 |
| 0.80 | 2.267 | 2,267 | 1,387 |
| 0.90 | 2.550 | 2,550 | 1,471 |
| 1.00 | 2.833 | 2,833 | 1,551 |
| Công thức | Q = C·i·A / 360 (m³/s, mm/h, ha) |
| Hệ số C | 0.65 — mái nhà ~0.9, bê tông ~0.85, cỏ ~0.2 |
| Giả định vận tốc cống | 1.5 m/s để suy ra đường kính |
| Giới hạn | Không dùng cho lưu vực lớn hoặc mưa không đều |
Q(m³/s) = C · i(mm/h) · A(ha) / 360
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/rational-method gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
Dự báo lượng mưa là bài toán khó nhất trong khí tượng nghiệp vụ vì mưa vừa gián đoạn (nhiều ngày bằng 0) vừa có đuôi rất dài. Hai tính chất này phá vỡ giả định của phần lớn mô hình hồi quy tiêu chuẩn.
| POD / FAR | tỷ lệ phát hiện và tỷ lệ báo động sai |
| Equitable threat score | chuẩn ngành cho dự báo mưa |
| CRPS | đánh giá dự báo dạng phân phối |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Dự báo lượng mưa là bài toán khó nhất trong khí tượng nghiệp vụ vì mưa vừa gián đoạn (nhiều ngày bằng 0) vừa có đuôi rất dài. Hai tính chất này phá vỡ giả định của phần lớn mô hình hồi quy tiêu chuẩn.
1. Tách bài toán: xác suất có mưa, rồi lượng mưa nếu có mưa. 2. Dùng phân phối gamma hoặc phân phối hỗn hợp cho phần lượng. 3. Hiệu chỉnh thống kê đầu ra mô hình khí tượng số theo trạm quan trắc. 4. Đánh giá bằng chỉ số dành cho sự kiện hiếm, không dùng RMSE.
RMSE ưu ái mô hình dự báo gần bằng 0 mọi lúc, vì phần lớn ngày không mưa. Dữ liệu trạm thưa không đại diện cho mưa đối lưu cục bộ.
POD / FAR — tỷ lệ phát hiện và tỷ lệ báo động sai; Equitable threat score — chuẩn ngành cho dự báo mưa; CRPS — đánh giá dự báo dạng phân phối.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.