Agriculture Forecast — Dự báo nông nghiệp
GDD là thước đo thời gian theo nhiệt thay vì theo lịch — cây trồng phát triển theo nhiệt tích luỹ, không theo số ngày.
Trung bình 16.71 °C·ngày. Cột thấp là ngày mát hoặc ngày bị cắt trần — cả hai đều làm chậm lịch phát triển so với đếm ngày theo lịch.
Với nhịp này, mỗi 100 °C·ngày cần khoảng 6.0 ngày. Ngưỡng cho từng giai đoạn sinh trưởng phải lấy từ tài liệu giống cây bạn trồng, công cụ này không giả định giống nào.
Ngày có nhiệt độ trung bình hiệu chỉnh không vượt gốc 10°C thì GDD bằng 0. Nhiều ngày như vậy liên tiếp nghĩa là lịch gieo trồng đang lệch mùa.
Phần nhiệt trên trần không được tính, nên GDD thực tế 117.0 thay vì 123.5 nếu bỏ trần. Trần tồn tại vì cây ngừng phát triển nhanh hơn khi quá nóng, chứ không phải để làm tròn số.
Những ngày này bị nâng tmin lên đúng mức gốc trước khi lấy trung bình. Đó là biến thể phổ biến nhất của công thức GDD, và các biến thể khác cho ra con số khác — hãy nói rõ dùng biến thể nào.
| Nhiệt độ gốc | 10°C — ngô ~10, lúa ~10, lúa mì ~4.5 |
| Nhiệt độ trần | 30°C |
| Công thức | GDD = max(0, (min(tmax,trần)+max(tmin,gốc))/2 − gốc) |
| GDD ngày cao nhất | 18.00 |
Trung bình 16.71 °C·ngày. Cột thấp là ngày mát hoặc ngày bị cắt trần — cả hai đều làm chậm lịch phát triển so với đếm ngày theo lịch.
Độ dốc chính là nhịp tích nhiệt. Đoạn phẳng là giai đoạn cây gần như không tiến triển dù lịch vẫn trôi.
| Ngày | tmax | tmin | GDD ngày | Luỹ kế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 24 | 17.00 | 17.0 |
| 2 | 33 | 25 | 17.50 | 34.5 |
| 3 | 31 | 23 | 16.50 | 51.0 |
| 4 | 34 | 26 | 18.00 | 69.0 |
| 5 | 30 | 22 | 16.00 | 85.0 |
| 6 | 29 | 21 | 15.00 | 100.0 |
| 7 | 33 | 24 | 17.00 | 117.0 |
| Nhiệt độ gốc | 10°C — ngô ~10, lúa ~10, lúa mì ~4.5 |
| Nhiệt độ trần | 30°C |
| Công thức | GDD = max(0, (min(tmax,trần)+max(tmin,gốc))/2 − gốc) |
| GDD ngày cao nhất | 18.00 |
GDD = max(0, (min(tmax,trần) + max(tmin,gốc))/2 − gốc)
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/gdd gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
1.234.567 lẫn 1.234,56.Dự báo phục vụ nông nghiệp gắn thời tiết với sinh trưởng cây trồng để hỗ trợ lịch gieo trồng, tưới tiêu và phòng trừ dịch hại. Giá trị nằm ở việc dịch dữ liệu khí tượng thành khuyến cáo cụ thể theo giai đoạn sinh trưởng.
| Growing degree days | tích luỹ nhiệt quyết định giai đoạn |
| Chỉ số thực vật (NDVI) | tình trạng sinh trưởng từ vệ tinh |
| Sai số dự báo năng suất | giảm dần khi tới gần thu hoạch |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Dự báo phục vụ nông nghiệp gắn thời tiết với sinh trưởng cây trồng để hỗ trợ lịch gieo trồng, tưới tiêu và phòng trừ dịch hại. Giá trị nằm ở việc dịch dữ liệu khí tượng thành khuyến cáo cụ thể theo giai đoạn sinh trưởng.
1. Ghép dữ liệu thời tiết với mô hình sinh trưởng cây trồng. 2. Tính các chỉ số tích luỹ: độ ngày tăng trưởng, cân bằng nước đất. 3. Kết hợp ảnh viễn thám để theo dõi tình trạng cây trồng thực tế. 4. Dự báo năng suất theo khoảng, cập nhật dần qua vụ.
Mô hình hiệu chỉnh cho một giống và một vùng không chuyển sang giống khác được. Ảnh viễn thám bị mây che đúng giai đoạn quan trọng ở vùng nhiệt đới.
Growing degree days — tích luỹ nhiệt quyết định giai đoạn; Chỉ số thực vật (NDVI) — tình trạng sinh trưởng từ vệ tinh; Sai số dự báo năng suất — giảm dần khi tới gần thu hoạch.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.