Patient Risk — Phân tầng nguy cơ
Cùng một kết quả nghiên cứu nghe rất khác nhau tuỳ cách trình bày. Công cụ này quy về con số tuyệt đối để so sánh được giữa các can thiệp.
Cột thứ ba là hiệu của hai cột đầu. Đó là toàn bộ lợi ích thật của điều trị, và nó luôn nhỏ hơn nhiều so với cảm giác mà con số +50% gợi ra.
Dưới 25 là can thiệp mạnh. Trên 100 nghĩa là phần lớn người được điều trị không nhận lợi ích nào nhưng vẫn chịu tác dụng phụ và chi phí — cân nhắc đó phải nằm trong quyết định.
Khoảng cách giữa hai con số bằng đúng 1/2.00% = 50 lần, tức nghịch đảo rủi ro nền. Rủi ro nền càng thấp thì RRR càng nghe to trong khi lợi ích thật càng nhỏ.
Con số này chỉ đúng nếu quần thể của bạn có rủi ro nền giống nhóm chứng trong nghiên cứu. Khác rủi ro nền thì phải tính lại.
Tính lại bằng chính công thức trên với giả định mức giảm tương đối giữ nguyên. Đây là giả định chuẩn khi chuyển kết quả nghiên cứu sang quần thể khác, và nó chưa bao giờ được kiểm chứng đầy đủ.
| Nhóm chứng | 2.00% |
| Nhóm điều trị | 1.00% |
| Diễn giải | Điều trị 100 người để thay đổi kết cục ở 1 người |
| Cảnh báo | ARR phụ thuộc rủi ro nền; kết quả từ quần thể rủi ro cao không chuyển sang quần thể rủi ro thấp được |
Cột thứ ba là hiệu của hai cột đầu. Đó là toàn bộ lợi ích thật của điều trị, và nó luôn nhỏ hơn nhiều so với cảm giác mà con số +50% gợi ra.
Giữ nguyên mức giảm tương đối +50.0%, chỉ đổi rủi ro nền. Cùng một loại thuốc: ở nhóm nguy cơ thấp NNT lớn hơn nhiều lần, nên kết quả thử nghiệm trên nhóm nguy cơ cao không chuyển thẳng sang sàng lọc cộng đồng.
| Rủi ro nền | Rủi ro sau điều trị | ARR | NNT |
|---|---|---|---|
| 0.50% | 0.25% | +0.25% | 400.0 |
| 1.00% | 0.50% | +0.50% | 200.0 |
| 1.50% | 0.75% | +0.75% | 133.3 |
| 2.00% | 1.00% | +1.00% | 100.0 |
| 3.00% | 1.50% | +1.50% | 66.7 |
| 4.00% | 2.00% | +2.00% | 50.0 |
| 6.00% | 3.00% | +3.00% | 33.3 |
| 8.00% | 4.00% | +4.00% | 25.0 |
| 12.00% | 6.00% | +6.00% | 16.7 |
| Nhóm chứng | 2.00% |
| Nhóm điều trị | 1.00% |
| Diễn giải | Điều trị 100 người để thay đổi kết cục ở 1 người |
| Cảnh báo | ARR phụ thuộc rủi ro nền; kết quả từ quần thể rủi ro cao không chuyển sang quần thể rủi ro thấp được |
ARR = CER − EER · NNT = 1/ARR
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/nnt gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
Phân tầng rủi ro bệnh nhân xếp hạng người bệnh theo nguy cơ diễn biến xấu để phân bổ nguồn lực theo dõi. Giá trị nằm ở việc thay đổi được hành động — một điểm số không gắn với quy trình can thiệp cụ thể thì không cải thiện kết quả điều trị.
| PPV ở ngưỡng cảnh báo | trong số cảnh báo có bao nhiêu là thật |
| Số cảnh báo mỗi ca trực | quyết định khả năng đội ngũ đáp ứng |
| Thay đổi kết cục sau triển khai | chỉ số duy nhất thực sự đếm |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Phân tầng rủi ro bệnh nhân xếp hạng người bệnh theo nguy cơ diễn biến xấu để phân bổ nguồn lực theo dõi. Giá trị nằm ở việc thay đổi được hành động — một điểm số không gắn với quy trình can thiệp cụ thể thì không cải thiện kết quả điều trị.
1. Xác định kết cục cần phân tầng và cửa sổ thời gian. 2. Dùng dữ liệu chuỗi thời gian của sinh hiệu, không chỉ giá trị một thời điểm. 3. Thiết kế ngưỡng theo năng lực đáp ứng của đội ngũ, không theo tối ưu thống kê. 4. Đo kết quả sau triển khai, không dừng ở đo mô hình.
M ệ t m ỏ i v ì c ả n h b á o : q u á n h i ề u c ả n h b á o k h i ế n n h â n v i ê n t ắ t h o ặ c b ỏ q u a h ệ t h ố n g , l à m n ó t ệ h ơ n k h ô n g c ó .
PPV ở ngưỡng cảnh báo — trong số cảnh báo có bao nhiêu là thật; Số cảnh báo mỗi ca trực — quyết định khả năng đội ngũ đáp ứng; Thay đổi kết cục sau triển khai — chỉ số duy nhất thực sự đếm.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.