Economy Simulation — Mô phỏng kinh tế
Tỷ lệ công bố là xác suất mỗi lượt, không phải xác suất tích luỹ. Công cụ này cho thấy khoảng cách giữa hai con số đó — và pity thay đổi nó bao nhiêu.
Tỷ lệ 1.00% mỗi lượt cho đường cong 1 − (1−p)^n. Pity tại lượt 90 chặt đường đó lại thành chắc chắn — phần dốc thoải phía sau biến mất hoàn toàn.
Hai con số này đo hai thứ khác nhau và người chơi gần như luôn đọc nhầm cái thứ nhất thành cái thứ hai. Không có bộ nhớ nào giữa các lượt trừ khi hệ thống có pity. Ở cấu hình này pity tại lượt 90 nằm trong 100 lượt, nên xác suất thật đã là 100% — con số trên chỉ mô tả phần cơ chế ngẫu nhiên.
Một nửa số người chơi cần nhiều hơn con số này. Trung vị mô tả trải nghiệm điển hình tốt hơn kỳ vọng, vì phân phối lệch phải rất mạnh.
Có pity tại lượt 90 nên nhóm này được bảo hiểm — miễn là họ quay đủ 90 lượt. Ô 'Xác suất trắng tay' phía trên tính theo tỷ lệ thuần, chưa trừ phần pity.
Chi phí kỳ vọng giảm tương ứng 1,416,561.90. Quan trọng hơn: pity đặt trần cứng cho trường hợp xấu nhất, và đó là thứ giữ người chơi ở lại sau một chuỗi xui.
| Số lượt trung vị | 69.0 |
| Chi phí trung vị | 2,413,864.74 |
| Có pity cứng | tại lượt 90 |
| Số lượt kỳ vọng nếu KHÔNG pity | 100.0 |
| Chênh lệch do pity | giảm 40.5 lượt |
Tỷ lệ 1.00% mỗi lượt cho đường cong 1 − (1−p)^n. Pity tại lượt 90 chặt đường đó lại thành chắc chắn — phần dốc thoải phía sau biến mất hoàn toàn.
Cột cuối tại lượt 90 gộp toàn bộ phần đuôi: đó là 40.9% người chơi xui tới mức phải dùng tới pity.
| Lượt | P(≥1) theo tỷ lệ thuần | P(≥1) có pity | Chi phí luỹ kế |
|---|---|---|---|
| 10 | 9.56% | 9.56% | 350,000.00 |
| 20 | 18.21% | 18.21% | 700,000.00 |
| 30 | 26.03% | 26.03% | 1,050,000.00 |
| 40 | 33.10% | 33.10% | 1,400,000.00 |
| 50 | 39.50% | 39.50% | 1,750,000.00 |
| 60 | 45.28% | 45.28% | 2,100,000.00 |
| 69 | 50.02% | 50.02% | 2,415,000.00 |
| 70 | 50.52% | 50.52% | 2,450,000.00 |
| 80 | 55.25% | 55.25% | 2,800,000.00 |
| 90 | 59.53% | 100.00% | 3,150,000.00 |
| 100 | 63.40% | 100.00% | 3,500,000.00 |
| 110 | 66.90% | 100.00% | 3,850,000.00 |
| 120 | 70.06% | 100.00% | 4,200,000.00 |
| 130 | 72.92% | 100.00% | 4,550,000.00 |
| 138 | 75.02% | 100.00% | 4,830,000.00 |
| Số lượt trung vị | 69.0 |
| Chi phí trung vị | 2,413,864.74 |
| Có pity cứng | tại lượt 90 |
| Số lượt kỳ vọng nếu KHÔNG pity | 100.0 |
| Chênh lệch do pity | giảm 40.5 lượt |
P(≥1 trong n) = 1 − (1−p)ⁿ · trung vị = ln(0.5)/ln(1−p)
Đây là công thức thật mà mã nguồn chạy, không phải mô tả gần đúng.
API tại /api/v1/tools/gacha gọi đúng hàm
này, nên kết quả trên trang và qua API không thể lệch nhau.
Kinh tế trong game thiết kế và điều tiết dòng tài nguyên ảo. Bài toán trung tâm là cân bằng nguồn tạo ra tài nguyên (faucet) với nguồn tiêu huỷ (sink); mất cân bằng dẫn tới lạm phát làm mất giá mọi nỗ lực của người chơi.
| Tỷ lệ faucet / sink | cân bằng dài hạn |
| Chỉ số giá hàng hoá trong game | lạm phát |
| Hệ số Gini của cải | mức tập trung tài sản |
Phần quan trọng nhất của trang này. Một phương pháp được mô tả mà không nói chỗ nó hỏng là phiên bản quảng cáo của phương pháp đó.
Chưa có mô hình nào gắn riêng cho chủ đề này. Đây là những mô hình của cả ngành — liên quan ở cấp ngành, không phải cấp chủ đề.
Kinh tế trong game thiết kế và điều tiết dòng tài nguyên ảo. Bài toán trung tâm là cân bằng nguồn tạo ra tài nguyên (faucet) với nguồn tiêu huỷ (sink); mất cân bằng dẫn tới lạm phát làm mất giá mọi nỗ lực của người chơi.
1. Lập bản đồ mọi faucet và sink trong game. 2. Theo dõi tổng cung tài nguyên và tốc độ tăng theo thời gian. 3. Mô phỏng tác động của thay đổi trước khi phát hành bản vá. 4. Theo dõi giá thị trường giao dịch giữa người chơi như chỉ báo sớm.
Người chơi luôn tìm ra cách khai thác nhanh hơn nhà thiết kế dự đoán; cần giám sát liên tục chứ không chỉ mô phỏng trước. Sink không hấp dẫn thì không ai dùng, và tài nguyên tích tụ.
Tỷ lệ faucet / sink — cân bằng dài hạn; Chỉ số giá hàng hoá trong game — lạm phát; Hệ số Gini của cải — mức tập trung tài sản.
Chưa xây dựng. Mục này hiện là điều hướng và tài liệu tham chiếu; chúng tôi không gắn nhãn 'live' cho thứ chưa chạy.