Điểm ngẫu nhiên
100/100
đạt
Tổng số kỳ
600
kỳ quay
Bộ số
01 – 55
6 số mỗi kỳ
Tần suất kỳ vọng
65.5
± 15.3 (95%)
Số mô phỏng
100,000
lần
Top 10 số ra nhiều nhất
| Số | Tần suất | Lần | % | z |
| 15 | | 91 | 2.53% | +3.35σ |
| 49 | | 89 | 2.47% | +3.08σ |
| 13 | | 78 | 2.17% | +1.64σ |
| 26 | | 75 | 2.08% | +1.25σ |
| 50 | | 75 | 2.08% | +1.25σ |
| 30 | | 74 | 2.06% | +1.12σ |
| 32 | | 74 | 2.06% | +1.12σ |
| 03 | | 73 | 2.03% | +0.99σ |
| 14 | | 73 | 2.03% | +0.99σ |
| 23 | | 73 | 2.03% | +0.99σ |
Top 10 số ra ít nhất
| Số | Tần suất | Lần | % | z |
| 40 | | 45 | 1.25% | -2.68σ |
| 38 | | 52 | 1.44% | -1.76σ |
| 39 | | 54 | 1.50% | -1.50σ |
| 20 | | 55 | 1.53% | -1.37σ |
| 52 | | 56 | 1.56% | -1.24σ |
| 22 | | 56 | 1.56% | -1.24σ |
| 34 | | 57 | 1.58% | -1.11σ |
| 02 | | 57 | 1.58% | -1.11σ |
| 25 | | 58 | 1.61% | -0.98σ |
| 08 | | 58 | 1.61% | -0.98σ |
Cột z là thước đo thật: nó nói con số lệch khỏi kỳ vọng bao
nhiêu lần độ lệch chuẩn. Với 600 kỳ, |z| dưới 2 là dao động
ngẫu nhiên bình thường — không phải số “nóng” hay “lạnh” theo
nghĩa dự đoán được.
Phân bố chẵn / lẻ
Chẵn
48.1%1,731
Lẻ
51.9%1,869
Phân bố tổng bộ số
167.52Trung bình
34.91Độ lệch chuẩn
Tổng bộ số theo thời gian — trung bình
từng khối 15 kỳ, đường nét đứt là xu hướng
Xác suất trúng của một vé
Bảng dưới là phân phối siêu bội — cấu trúc cố định của trò chơi.
Nó giống hệt nhau với mọi bộ số bạn chọn: số nóng, số lạnh
hay số gan đều không làm đổi một dòng nào. Đó cũng là lý do bảng này
là câu trả lời trung thực cho câu hỏi “cơ hội của tôi là bao nhiêu”.
| Trùng | Số cách | Xác suất | Tỷ lệ |
Giải thưởng | Đóng góp vào kỳ vọng |
| 6/6 |
1 |
0.000000034 |
1 / 28,989,675 |
30,000,000,000 đ |
1,035 đ |
| 5/6 |
294 |
0.000010142 |
1 / 98,604 |
40,000,000 đ |
406 đ |
| 4/6 |
17,640 |
0.000608493 |
1 / 1,643 |
500,000 đ |
304 đ |
| 3/6 |
368,480 |
0.012710732 |
1 / 79 |
50,000 đ |
636 đ |
| 2/6 |
3,178,140 |
0.109630067 |
1 / 9 |
— |
— |
| 1/6 |
11,441,304 |
0.394668240 |
1 / 3 |
— |
— |
| 0/6 |
13,983,816 |
0.482372293 |
1 / 2 |
— |
— |
1 / 28,989,675
Trúng jackpot
1 / 75.0
Trúng giải bất kỳ
2,380 đ
Kỳ vọng mỗi vé
23.8%
Tỷ lệ hoàn trả
Cộng toàn bộ cột cuối được 2,380 đ — tức mỗi
vé 10,000 đ trả lại trung bình
23.8%, lỗ trung bình
7,620 đ. Con số này âm theo thiết kế
và không phụ thuộc cách chọn số. Jackpot ở đây lấy mức
30,000,000,000 đ; jackpot càng cộng dồn cao
thì tỷ lệ hoàn trả càng tăng, nhưng chưa trừ thuế thu nhập và chưa
tính khả năng phải chia giải với người trúng khác.
Miễn trừ trách nhiệm. Toàn bộ số liệu trên trang này là
thống kê và xác suất, không phải dự đoán kết quả và không phải
lời khuyên mua vé. Mỗi kỳ quay độc lập với các kỳ trước, nên không có
bộ số nào có lợi thế hơn bộ số khác. Xổ số là trò chơi may rủi với kỳ
vọng âm; chỉ chơi trong khả năng tài chính của bạn. Nếu việc chơi đã
ảnh hưởng tới tài chính hoặc sinh hoạt, đó là vấn đề cần trợ giúp,
không phải bài toán chọn số.
Tần suất toàn bộ dải số
Dải mờ là khoảng ±2σ — vùng mà một máy quay hoàn toàn công bằng vẫn
rơi vào 95% thời gian. Cột đỏ là số nằm ngoài khoảng đó; với
55 số thì ngẫu nhiên đã kỳ vọng khoảng
3 cột như vậy.
65.5Kỳ vọng mỗi số
±15.3Khoảng 95%
3Số vượt ±2σ
3
Kỳ vọng nếu công bằng
Xếp hạng đầy đủ theo độ lệch
Sắp theo |z| giảm dần — tức theo mức bất thường thống kê, không phải
theo số lần ra. Đây là cách duy nhất để đọc bảng này mà không tự lừa
mình: một số ra nhiều trong dải rộng thì không bất thường.
| Số | Lần ra | Kỳ vọng | Lệch | z |
Đánh giá |
| 15 |
91 |
65.5 |
+25.5 |
+3.35σ |
ngoài ±3σ |
| 49 |
89 |
65.5 |
+23.5 |
+3.08σ |
ngoài ±3σ |
| 40 |
45 |
65.5 |
-20.5 |
-2.68σ |
ngoài ±2σ |
| 38 |
52 |
65.5 |
-13.5 |
-1.76σ |
bình thường |
| 13 |
78 |
65.5 |
+12.5 |
+1.64σ |
bình thường |
| 39 |
54 |
65.5 |
-11.5 |
-1.50σ |
bình thường |
| 20 |
55 |
65.5 |
-10.5 |
-1.37σ |
bình thường |
| 26 |
75 |
65.5 |
+9.5 |
+1.25σ |
bình thường |
| 50 |
75 |
65.5 |
+9.5 |
+1.25σ |
bình thường |
| 22 |
56 |
65.5 |
-9.5 |
-1.24σ |
bình thường |
| 52 |
56 |
65.5 |
-9.5 |
-1.24σ |
bình thường |
| 30 |
74 |
65.5 |
+8.5 |
+1.12σ |
bình thường |
| 32 |
74 |
65.5 |
+8.5 |
+1.12σ |
bình thường |
| 02 |
57 |
65.5 |
-8.5 |
-1.11σ |
bình thường |
| 34 |
57 |
65.5 |
-8.5 |
-1.11σ |
bình thường |
| 03 |
73 |
65.5 |
+7.5 |
+0.99σ |
bình thường |
| 14 |
73 |
65.5 |
+7.5 |
+0.99σ |
bình thường |
| 23 |
73 |
65.5 |
+7.5 |
+0.99σ |
bình thường |
| 28 |
73 |
65.5 |
+7.5 |
+0.99σ |
bình thường |
| 33 |
73 |
65.5 |
+7.5 |
+0.99σ |
bình thường |
| 01 |
58 |
65.5 |
-7.5 |
-0.98σ |
bình thường |
| 08 |
58 |
65.5 |
-7.5 |
-0.98σ |
bình thường |
| 25 |
58 |
65.5 |
-7.5 |
-0.98σ |
bình thường |
| 21 |
59 |
65.5 |
-6.5 |
-0.85σ |
bình thường |
| 44 |
59 |
65.5 |
-6.5 |
-0.85σ |
bình thường |
| 47 |
71 |
65.5 |
+5.5 |
+0.73σ |
bình thường |
| 06 |
60 |
65.5 |
-5.5 |
-0.71σ |
bình thường |
| 16 |
60 |
65.5 |
-5.5 |
-0.71σ |
bình thường |
| 53 |
60 |
65.5 |
-5.5 |
-0.71σ |
bình thường |
| 05 |
70 |
65.5 |
+4.5 |
+0.60σ |
bình thường |
| 18 |
70 |
65.5 |
+4.5 |
+0.60σ |
bình thường |
| 46 |
70 |
65.5 |
+4.5 |
+0.60σ |
bình thường |
| 11 |
61 |
65.5 |
-4.5 |
-0.58σ |
bình thường |
| 37 |
61 |
65.5 |
-4.5 |
-0.58σ |
bình thường |
| 41 |
61 |
65.5 |
-4.5 |
-0.58σ |
bình thường |
| 55 |
61 |
65.5 |
-4.5 |
-0.58σ |
bình thường |
| 04 |
69 |
65.5 |
+3.5 |
+0.46σ |
bình thường |
| 12 |
69 |
65.5 |
+3.5 |
+0.46σ |
bình thường |
| 48 |
69 |
65.5 |
+3.5 |
+0.46σ |
bình thường |
| 54 |
69 |
65.5 |
+3.5 |
+0.46σ |
bình thường |
Vắng mặt lâu nhất (gan)
| Số | Số kỳ chưa ra | P(ra kỳ tới) |
| 08 |
57 |
10.9091% |
| 41 |
36 |
10.9091% |
| 36 |
20 |
10.9091% |
| 45 |
20 |
10.9091% |
| 09 |
18 |
10.9091% |
| 16 |
18 |
10.9091% |
| 40 |
18 |
10.9091% |
| 21 |
16 |
10.9091% |
| 31 |
15 |
10.9091% |
| 44 |
14 |
10.9091% |
Cột cuối giống hệt nhau ở mọi dòng, và đó chính là điểm cần thấy.
Vắng 57 kỳ không làm tăng cơ hội của số
08 lên chút nào.
Khoảng cách giữa hai lần ra
Cột tối là phân phối hình học lý thuyết, cột sáng là quan sát
thật. Khớp nhau nghĩa là khoảng cách hoàn toàn ngẫu nhiên —
tức “chu kỳ” không tồn tại theo nghĩa dự đoán được.
Phân bố theo nhóm chục
| Nhóm | Số lần | % |
| 00–09 | 579 |
16.1% |
| 10–19 | 697 |
19.4% |
| 20–29 | 643 |
17.9% |
| 30–39 | 635 |
17.6% |
| 40–49 | 658 |
18.3% |
| 50–55 | 388 |
10.8% |
Phân bố theo nhóm chục — quan sát vs kỳ vọng
Cột tối là số lần kỳ vọng nếu mọi nhóm đều nhau, cột sáng là
quan sát. Nhóm cuối thường thấp hơn đơn giản vì nó chứa ít số
hơn, không phải vì máy quay ngại số lớn.
Đặc điểm bộ số
| Chẵn / lẻ | 1,731 (48.1%) · 1,869 (51.9%) |
| Tổng bộ số trung bình | 167.52 |
| Độ lệch chuẩn của tổng | 34.91 |
| Tổng quả bóng đã quay | 3,600 |
| Chênh nóng – lạnh | 91 vs 45 lần (dao động ngẫu nhiên bình thường ±15.3) |
| Vắng mặt lâu nhất | 08 — 57 kỳ |
| P(số vắng lâu nhất ra kỳ tới) | 10.9091% — bằng đúng mọi số khác |
| Tổng tổ hợp | C(55,6) = 28,989,675 |
| Kỳ vọng jackpot mỗi vé | 1,035 đ trên vé 10,000 đ → hoàn 10.3% |
| Kỳ có số liền nhau |
279 kỳ (46.5%)
· lý thuyết 45.2% |
Mô phỏng 20,000 lượt “cả đời chơi”
Mỗi lượt là một người mua 1 vé mỗi kỳ,
104 kỳ mỗi năm, trong 40 năm —
tổng 4,160 vé. Kỳ vọng là con số trừu
tượng; đây là cùng sự thật đó ở dạng đếm được.
41,600,000 đTổng tiền vé
0.014349%Xác suất trúng ít nhất 1 lần
1 / 6,969Tỷ lệ tương đương
2 / 20,000
Lượt mô phỏng có trúng
| Kết quả mô phỏng |
19,998 trong
20,000 lượt
(99.99%) không trúng jackpot lần nào
trong suốt 40 năm. |
| Giá trị kỳ vọng ròng |
-37,295,328 đ |
| Thời gian tới lần trúng đầu (kỳ vọng) |
278,747 năm với mức mua này |
Giá trị kỳ vọng ở đây mới chỉ tính jackpot và chưa trừ thuế, chưa
tính khả năng phải chia giải. Con số thật còn âm hơn. Không có cách
chọn số nào làm nó dương — đó là thiết kế của trò chơi, không phải
khuyết điểm của cách chơi.
Sáu kiểm định độc lập
| Kiểm định | p-value | Kết luận | Chi tiết |
| Tần suất từng số |
0.3531 |
không bác bỏ ngẫu nhiên |
χ² = 57.3, df = 54 |
| Thống kê thứ tự |
0.0973 |
không bác bỏ ngẫu nhiên |
χ² = 26.1, df = 18 |
| Lặp giữa hai kỳ |
0.6453 |
không bác bỏ ngẫu nhiên |
trùng TB 0.669 · null 0.656 ± 0.030 → z = +0.46 |
| Phân phối khoảng cách |
0.3486 |
không bác bỏ ngẫu nhiên |
quan sát 9.03 / lý thuyết 9.17 kỳ |
| Trôi theo thời gian |
0.4658 |
không bác bỏ ngẫu nhiên |
tự tương quan lag-1 = +0.030 · lệch nửa đầu/nửa sau +4.0 |
| Moment của tổng |
0.7501 |
không bác bỏ ngẫu nhiên |
TB 167.5 / lý thuyết 168.0 |
Chạy sáu kiểm định ở mức 5% thì ngay cả máy quay hoàn hảo cũng có
khoảng 26% khả năng ít nhất một cái báo dương. Một kiểm định lệch
đơn lẻ chưa nói lên điều gì — chỉ khi nhiều cái cùng lệch, trên dữ
liệu dài, mới đáng nghi.
Bộ kiểm định này đã được kiểm chứng ngược trước khi công bố: dữ liệu
mô phỏng công bằng cho cả 4 loại hình → không cái nào báo lệch; dữ
liệu cố tình nâng trọng số 3 quả bóng lên 4×, dữ liệu máy trôi dần
theo thời gian, và dữ liệu cố ý lặp số của kỳ trước → đều bị bắt.
Toàn bộ dải số
Màu theo z chứ không theo số lần ra: đỏ là trên kỳ vọng, xanh
là dưới, đậm nhạt theo mức lệch. Trên dữ liệu công bằng bảng này
trông gần như phẳng — và đó là hình ảnh trung thực.
0158
0257
0373
0469
0570
0660
0766
0858
0968
1064
1161
1269
1378
1473
1591
1660
1763
1870
1968
2055
2159
2256
2373
2464
2558
2675
2767
2873
2963
3074
3163
3274
3373
3457
3564
3663
3761
3852
3954
4045
4161
4265
4365
4459
4564
4670
4771
4869
4989
5075
5167
5256
5360
5469
5561
Cặp số hay đi cùng nhau
| Cặp | Số lần | Kỳ vọng |
| 33 · 54 |
16 |
6.1 |
| 03 · 30 |
15 |
6.1 |
| 49 · 51 |
15 |
6.1 |
| 28 · 32 |
15 |
6.1 |
| 28 · 49 |
14 |
6.1 |
| 04 · 47 |
14 |
6.1 |
| 08 · 28 |
14 |
6.1 |
| 15 · 33 |
14 |
6.1 |
| 07 · 49 |
13 |
6.1 |
| 15 · 43 |
13 |
6.1 |
Cặp hiếm đi cùng nhau nhất
| Cặp | Số lần | Kỳ vọng |
| 22 · 40 |
1 |
6.1 |
| 01 · 25 |
1 |
6.1 |
| 19 · 39 |
1 |
6.1 |
| 43 · 47 |
1 |
6.1 |
| 39 · 44 |
1 |
6.1 |
| 08 · 37 |
1 |
6.1 |
| 01 · 13 |
1 |
6.1 |
| 25 · 48 |
1 |
6.1 |
| 41 · 44 |
1 |
6.1 |
| 11 · 52 |
1 |
6.1 |
Có 1,485 cặp số, nên cặp cao nhất trong bảng
này là cực đại của 1,485 biến ngẫu nhiên —
nó luôn cao hơn kỳ vọng, kể cả khi máy quay hoàn hảo. Đây là
hiệu ứng đa so sánh, không phải quy luật.