Industries / Xổ số / Lottery Quant

Lottery Quant 600 kỳ · Vietlott Power 6/55

Phân tích tần suất, chu kỳ và kiểm định tính ngẫu nhiên — tất cả tính trên cùng một bộ dữ liệu, không phải ba lần nhập tay.

Đang xem dữ liệu mẫu MÔ PHỎNG — 600 kỳ sinh ngẫu nhiên đồng đều, không phải kết quả quay thật. Dùng để bạn thấy dashboard hoạt động thế nào. Muốn phân tích số thật: dán kết quả, tải file, hoặc điền đường dẫn nguồn ở cột trái rồi bấm Phân tích.
Điểm ngẫu nhiên 100/100 đạt
Tổng số kỳ 600 kỳ quay
Bộ số 01 – 55 6 số mỗi kỳ
Tần suất kỳ vọng 65.5 ± 15.3 (95%)
Số mô phỏng 100,000 lần

Top 10 số ra nhiều nhất

SốTần suấtLần%z
15912.53%+3.35σ
49892.47%+3.08σ
13782.17%+1.64σ
26752.08%+1.25σ
50752.08%+1.25σ
30742.06%+1.12σ
32742.06%+1.12σ
03732.03%+0.99σ
14732.03%+0.99σ
23732.03%+0.99σ

Top 10 số ra ít nhất

SốTần suấtLần%z
40451.25%-2.68σ
38521.44%-1.76σ
39541.50%-1.50σ
20551.53%-1.37σ
52561.56%-1.24σ
22561.56%-1.24σ
34571.58%-1.11σ
02571.58%-1.11σ
25581.61%-0.98σ
08581.61%-0.98σ

Cột z là thước đo thật: nó nói con số lệch khỏi kỳ vọng bao nhiêu lần độ lệch chuẩn. Với 600 kỳ, |z| dưới 2 là dao động ngẫu nhiên bình thường — không phải số “nóng” hay “lạnh” theo nghĩa dự đoán được.

Phân bố chẵn / lẻ

600kỳ
Chẵn 48.1%1,731
Lẻ 51.9%1,869

Phân bố tổng bộ số

167.52Trung bình
34.91Độ lệch chuẩn

Tổng bộ số theo thời gian — trung bình từng khối 15 kỳ, đường nét đứt là xu hướng

Xác suất trúng của một vé

Bảng dưới là phân phối siêu bội — cấu trúc cố định của trò chơi. Nó giống hệt nhau với mọi bộ số bạn chọn: số nóng, số lạnh hay số gan đều không làm đổi một dòng nào. Đó cũng là lý do bảng này là câu trả lời trung thực cho câu hỏi “cơ hội của tôi là bao nhiêu”.

TrùngSố cáchXác suấtTỷ lệ Giải thưởngĐóng góp vào kỳ vọng
6/6 1 0.000000034 1 / 28,989,675 30,000,000,000 đ 1,035 đ
5/6 294 0.000010142 1 / 98,604 40,000,000 đ 406 đ
4/6 17,640 0.000608493 1 / 1,643 500,000 đ 304 đ
3/6 368,480 0.012710732 1 / 79 50,000 đ 636 đ
2/6 3,178,140 0.109630067 1 / 9
1/6 11,441,304 0.394668240 1 / 3
0/6 13,983,816 0.482372293 1 / 2
1 / 28,989,675 Trúng jackpot
1 / 75.0 Trúng giải bất kỳ
2,380 đ Kỳ vọng mỗi vé
23.8% Tỷ lệ hoàn trả

Cộng toàn bộ cột cuối được 2,380 đ — tức mỗi vé 10,000 đ trả lại trung bình 23.8%, lỗ trung bình 7,620 đ. Con số này âm theo thiết kế và không phụ thuộc cách chọn số. Jackpot ở đây lấy mức 30,000,000,000 đ; jackpot càng cộng dồn cao thì tỷ lệ hoàn trả càng tăng, nhưng chưa trừ thuế thu nhập và chưa tính khả năng phải chia giải với người trúng khác.

Miễn trừ trách nhiệm. Toàn bộ số liệu trên trang này là thống kê và xác suất, không phải dự đoán kết quả và không phải lời khuyên mua vé. Mỗi kỳ quay độc lập với các kỳ trước, nên không có bộ số nào có lợi thế hơn bộ số khác. Xổ số là trò chơi may rủi với kỳ vọng âm; chỉ chơi trong khả năng tài chính của bạn. Nếu việc chơi đã ảnh hưởng tới tài chính hoặc sinh hoạt, đó là vấn đề cần trợ giúp, không phải bài toán chọn số.

Tần suất toàn bộ dải số

Dải mờ là khoảng ±2σ — vùng mà một máy quay hoàn toàn công bằng vẫn rơi vào 95% thời gian. Cột đỏ là số nằm ngoài khoảng đó; với 55 số thì ngẫu nhiên đã kỳ vọng khoảng 3 cột như vậy.

01: 58 lần02: 57 lần03: 73 lần04: 69 lần05: 70 lần06: 60 lần07: 66 lần08: 58 lần09: 68 lần10: 64 lần11: 61 lần12: 69 lần13: 78 lần14: 73 lần15: 91 lần16: 60 lần17: 63 lần18: 70 lần19: 68 lần20: 55 lần21: 59 lần22: 56 lần23: 73 lần24: 64 lần25: 58 lần26: 75 lần27: 67 lần28: 73 lần29: 63 lần30: 74 lần31: 63 lần32: 74 lần33: 73 lần34: 57 lần35: 64 lần36: 63 lần37: 61 lần38: 52 lần39: 54 lần40: 45 lần41: 61 lần42: 65 lần43: 65 lần44: 59 lần45: 64 lần46: 70 lần47: 71 lần48: 69 lần49: 89 lần50: 75 lần51: 67 lần52: 56 lần53: 60 lần54: 69 lần55: 61 lần010509131721252933374145495365+2σ−2σ
65.5Kỳ vọng mỗi số
±15.3Khoảng 95%
3Số vượt ±2σ
3 Kỳ vọng nếu công bằng

Xếp hạng đầy đủ theo độ lệch

Sắp theo |z| giảm dần — tức theo mức bất thường thống kê, không phải theo số lần ra. Đây là cách duy nhất để đọc bảng này mà không tự lừa mình: một số ra nhiều trong dải rộng thì không bất thường.

SốLần raKỳ vọngLệchz Đánh giá
15 91 65.5 +25.5 +3.35σ ngoài ±3σ
49 89 65.5 +23.5 +3.08σ ngoài ±3σ
40 45 65.5 -20.5 -2.68σ ngoài ±2σ
38 52 65.5 -13.5 -1.76σ bình thường
13 78 65.5 +12.5 +1.64σ bình thường
39 54 65.5 -11.5 -1.50σ bình thường
20 55 65.5 -10.5 -1.37σ bình thường
26 75 65.5 +9.5 +1.25σ bình thường
50 75 65.5 +9.5 +1.25σ bình thường
22 56 65.5 -9.5 -1.24σ bình thường
52 56 65.5 -9.5 -1.24σ bình thường
30 74 65.5 +8.5 +1.12σ bình thường
32 74 65.5 +8.5 +1.12σ bình thường
02 57 65.5 -8.5 -1.11σ bình thường
34 57 65.5 -8.5 -1.11σ bình thường
03 73 65.5 +7.5 +0.99σ bình thường
14 73 65.5 +7.5 +0.99σ bình thường
23 73 65.5 +7.5 +0.99σ bình thường
28 73 65.5 +7.5 +0.99σ bình thường
33 73 65.5 +7.5 +0.99σ bình thường
01 58 65.5 -7.5 -0.98σ bình thường
08 58 65.5 -7.5 -0.98σ bình thường
25 58 65.5 -7.5 -0.98σ bình thường
21 59 65.5 -6.5 -0.85σ bình thường
44 59 65.5 -6.5 -0.85σ bình thường
47 71 65.5 +5.5 +0.73σ bình thường
06 60 65.5 -5.5 -0.71σ bình thường
16 60 65.5 -5.5 -0.71σ bình thường
53 60 65.5 -5.5 -0.71σ bình thường
05 70 65.5 +4.5 +0.60σ bình thường
18 70 65.5 +4.5 +0.60σ bình thường
46 70 65.5 +4.5 +0.60σ bình thường
11 61 65.5 -4.5 -0.58σ bình thường
37 61 65.5 -4.5 -0.58σ bình thường
41 61 65.5 -4.5 -0.58σ bình thường
55 61 65.5 -4.5 -0.58σ bình thường
04 69 65.5 +3.5 +0.46σ bình thường
12 69 65.5 +3.5 +0.46σ bình thường
48 69 65.5 +3.5 +0.46σ bình thường
54 69 65.5 +3.5 +0.46σ bình thường

Vắng mặt lâu nhất (gan)

SốSố kỳ chưa raP(ra kỳ tới)
08 57 10.9091%
41 36 10.9091%
36 20 10.9091%
45 20 10.9091%
09 18 10.9091%
16 18 10.9091%
40 18 10.9091%
21 16 10.9091%
31 15 10.9091%
44 14 10.9091%

Cột cuối giống hệt nhau ở mọi dòng, và đó chính là điểm cần thấy. Vắng 57 kỳ không làm tăng cơ hội của số 08 lên chút nào.

Khoảng cách giữa hai lần ra

lý thuyết 392.6quan sát 4011lý thuyết 349.1quan sát 3502lý thuyết 310.4quan sát 3193lý thuyết 276.1quan sát 2704lý thuyết 245.5quan sát 2665lý thuyết 218.3quan sát 2156lý thuyết 194.1quan sát 1857lý thuyết 172.6quan sát 1708lý thuyết 153.5quan sát 1469lý thuyết 136.5quan sát 14310lý thuyết 121.4quan sát 11811lý thuyết 974.9quan sát 96212

Cột tối là phân phối hình học lý thuyết, cột sáng là quan sát thật. Khớp nhau nghĩa là khoảng cách hoàn toàn ngẫu nhiên — tức “chu kỳ” không tồn tại theo nghĩa dự đoán được.

Phân bố theo nhóm chục

NhómSố lần%
00–09579 16.1%
10–19697 19.4%
20–29643 17.9%
30–39635 17.6%
40–49658 18.3%
50–55388 10.8%

Phân bố theo nhóm chục — quan sát vs kỳ vọng

lý thuyết 589.1quan sát 57900–09lý thuyết 654.5quan sát 69710–19lý thuyết 654.5quan sát 64320–29lý thuyết 654.5quan sát 63530–39lý thuyết 654.5quan sát 65840–49lý thuyết 392.7quan sát 38850–55

Cột tối là số lần kỳ vọng nếu mọi nhóm đều nhau, cột sáng là quan sát. Nhóm cuối thường thấp hơn đơn giản vì nó chứa ít số hơn, không phải vì máy quay ngại số lớn.

Đặc điểm bộ số

Chẵn / lẻ1,731 (48.1%) · 1,869 (51.9%)
Tổng bộ số trung bình167.52
Độ lệch chuẩn của tổng34.91
Tổng quả bóng đã quay3,600
Chênh nóng – lạnh91 vs 45 lần (dao động ngẫu nhiên bình thường ±15.3)
Vắng mặt lâu nhất08 — 57 kỳ
P(số vắng lâu nhất ra kỳ tới)10.9091% — bằng đúng mọi số khác
Tổng tổ hợpC(55,6) = 28,989,675
Kỳ vọng jackpot mỗi vé1,035 đ trên vé 10,000 đ → hoàn 10.3%
Kỳ có số liền nhau 279 kỳ (46.5%) · lý thuyết 45.2%

Mô phỏng 20,000 lượt “cả đời chơi”

Mỗi lượt là một người mua 1 vé mỗi kỳ, 104 kỳ mỗi năm, trong 40 năm — tổng 4,160 vé. Kỳ vọng là con số trừu tượng; đây là cùng sự thật đó ở dạng đếm được.

41,600,000 đTổng tiền vé
0.014349%Xác suất trúng ít nhất 1 lần
1 / 6,969Tỷ lệ tương đương
2 / 20,000 Lượt mô phỏng có trúng
Kết quả mô phỏng 19,998 trong 20,000 lượt (99.99%) không trúng jackpot lần nào trong suốt 40 năm.
Giá trị kỳ vọng ròng -37,295,328 đ
Thời gian tới lần trúng đầu (kỳ vọng) 278,747 năm với mức mua này

Giá trị kỳ vọng ở đây mới chỉ tính jackpot và chưa trừ thuế, chưa tính khả năng phải chia giải. Con số thật còn âm hơn. Không có cách chọn số nào làm nó dương — đó là thiết kế của trò chơi, không phải khuyết điểm của cách chơi.

Sáu kiểm định độc lập

Kiểm địnhp-valueKết luậnChi tiết
Tần suất từng số 0.3531 không bác bỏ ngẫu nhiên χ² = 57.3, df = 54
Thống kê thứ tự 0.0973 không bác bỏ ngẫu nhiên χ² = 26.1, df = 18
Lặp giữa hai kỳ 0.6453 không bác bỏ ngẫu nhiên trùng TB 0.669 · null 0.656 ± 0.030 → z = +0.46
Phân phối khoảng cách 0.3486 không bác bỏ ngẫu nhiên quan sát 9.03 / lý thuyết 9.17 kỳ
Trôi theo thời gian 0.4658 không bác bỏ ngẫu nhiên tự tương quan lag-1 = +0.030 · lệch nửa đầu/nửa sau +4.0
Moment của tổng 0.7501 không bác bỏ ngẫu nhiên TB 167.5 / lý thuyết 168.0

Chạy sáu kiểm định ở mức 5% thì ngay cả máy quay hoàn hảo cũng có khoảng 26% khả năng ít nhất một cái báo dương. Một kiểm định lệch đơn lẻ chưa nói lên điều gì — chỉ khi nhiều cái cùng lệch, trên dữ liệu dài, mới đáng nghi.

Bộ kiểm định này đã được kiểm chứng ngược trước khi công bố: dữ liệu mô phỏng công bằng cho cả 4 loại hình → không cái nào báo lệch; dữ liệu cố tình nâng trọng số 3 quả bóng lên 4×, dữ liệu máy trôi dần theo thời gian, và dữ liệu cố ý lặp số của kỳ trước → đều bị bắt.

Toàn bộ dải số

Màu theo z chứ không theo số lần ra: đỏ là trên kỳ vọng, xanh là dưới, đậm nhạt theo mức lệch. Trên dữ liệu công bằng bảng này trông gần như phẳng — và đó là hình ảnh trung thực.

0158
0257
0373
0469
0570
0660
0766
0858
0968
1064
1161
1269
1378
1473
1591
1660
1763
1870
1968
2055
2159
2256
2373
2464
2558
2675
2767
2873
2963
3074
3163
3274
3373
3457
3564
3663
3761
3852
3954
4045
4161
4265
4365
4459
4564
4670
4771
4869
4989
5075
5167
5256
5360
5469
5561

Cặp số hay đi cùng nhau

CặpSố lầnKỳ vọng
33 · 54 16 6.1
03 · 30 15 6.1
49 · 51 15 6.1
28 · 32 15 6.1
28 · 49 14 6.1
04 · 47 14 6.1
08 · 28 14 6.1
15 · 33 14 6.1
07 · 49 13 6.1
15 · 43 13 6.1

Cặp hiếm đi cùng nhau nhất

CặpSố lầnKỳ vọng
22 · 40 1 6.1
01 · 25 1 6.1
19 · 39 1 6.1
43 · 47 1 6.1
39 · 44 1 6.1
08 · 37 1 6.1
01 · 13 1 6.1
25 · 48 1 6.1
41 · 44 1 6.1
11 · 52 1 6.1

Có 1,485 cặp số, nên cặp cao nhất trong bảng này là cực đại của 1,485 biến ngẫu nhiên — nó luôn cao hơn kỳ vọng, kể cả khi máy quay hoàn hảo. Đây là hiệu ứng đa so sánh, không phải quy luật.

Ba công cụ chuyên sâu

Cùng bộ toán, tách riêng khi bạn chỉ cần một lát cắt.